Các chuyến bay tại Sân bay Cadjehoun ngày 2026-09-09

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

25

Sân bay Cadjehoun có 25 chuyến bay trong ngày 2026-09-09, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

25 trong 25
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
10:30 KQ6363 Kenya Airways Đến Blaise Diagne International Airport 06:00 10:30 Theo lịch
11:00 KP31 Asialink Cargo Express Đến Nnamdi Azikiwe International Airport 09:35 11:00 10:49 -11 Đã hạ cánh
11:40 KP31 Asialink Cargo Express Đi Lomé–Tokoin International Airport 11:40 11:57 +17 Đã cất cánh
11:50 HF521 Air Cote d'Ivoire Đi Félix-Houphouët-Boigny International Airport 11:50 11:50 0 Đã cất cánh
12:00 KQ6351 Kenya Airways Đi Félix-Houphouët-Boigny International Airport 12:00 Nguồn không báo
12:05 ET917 Ethiopian Airlines Đến Addis Ababa Bole International Airport 08:30 12:05 12:04 -1 Đã hạ cánh
12:50 ET916 Ethiopian Airlines Đi Addis Ababa Bole International Airport 12:50 13:39 +49 Đã cất cánh
14:05 HC305 Air Senegal Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport 11:35 14:05 14:09 +4 Đã hạ cánh
15:05 HC306 Air Senegal Đi Félix-Houphouët-Boigny International Airport 15:05 15:13 +8 Đã cất cánh
15:40 KP62 Asialink Cargo Express Đến Lomé–Tokoin International Airport 14:00 15:40 16:15 +35 Đã hạ cánh
16:00 7C5107 Jeju Air Đến Murtala Muhammed International Airport 14:00 16:00 Nguồn không báo
16:20 KP62 Asialink Cargo Express Đi Murtala Muhammed International Airport 16:20 16:56 +36 Đã cất cánh
16:30 KQ6350 Kenya Airways Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport 14:00 16:30 Theo lịch
17:00 KQ6350 Kenya Airways Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport 14:30 17:00 Theo lịch
17:54 MS875 Egyptair Đi Murtala Muhammed International Airport 17:54 17:54 0 Đã cất cánh
17:55 HF824 Air Cote d'Ivoire Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport 15:30 17:55 18:11 +16 Đã hạ cánh
18:00 KQ6350 Kenya Airways Đi Diori Hamani International Airport 18:00 18:00 0 Đã cất cánh
18:15 J7270 Afrijet Business Service Đến Murtala Muhammed International Airport 17:45 18:15 Nguồn không báo
18:30 KQ6264 Kenya Airways Đi Diori Hamani International Airport 18:30 Theo lịch
18:35 HF824 Air Cote d'Ivoire Đi Libreville Leon M'ba International Airport 18:35 19:19 +44 Đã cất cánh
19:15 J7251 Afrijet Business Service Đi Libreville Leon M'ba International Airport 19:15 20:30 +75 Đã cất cánh
20:45 TK559 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport 15:45 20:45 20:46 +1 Đã hạ cánh
21:25 AF804 Air France Đến Charles de Gaulle International Airport 16:00 21:25 21:23 -2 Đã hạ cánh
22:05 TK559 Turkish Airlines Đi Félix-Houphouët-Boigny International Airport 22:05 22:55 +50 Đã cất cánh
23:55 AF805 Air France Đi Charles de Gaulle International Airport 23:55 00:18 +23 Đã cất cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05