Các chuyến bay tại Sân bay Cadjehoun ngày 2026-09-11

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

27

Sân bay Cadjehoun có 27 chuyến bay trong ngày 2026-09-11, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

27 trong 27
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
09:55 J7250 Afrijet Business Service Đến Libreville Leon M'ba International Airport 08:15 09:55 10:20 +25 Đã hạ cánh
11:00 J7255 Afrijet Business Service Đi Murtala Muhammed International Airport 11:00 11:30 +30 Đã cất cánh
11:00 KP31 Asialink Cargo Express Đến Nnamdi Azikiwe International Airport 09:35 11:00 Nguồn không báo
11:00 VJT741 VietJet Air Đi Nice-Côte d'Azur Airport 11:00 11:05 +5 Đã cất cánh
11:40 KP31 Asialink Cargo Express Đi Lomé–Tokoin International Airport 11:40 Nguồn không báo
11:50 HF521 Air Cote d'Ivoire Đi Félix-Houphouët-Boigny International Airport 11:50 Nguồn không báo
12:05 ET917 Ethiopian Airlines Đến Addis Ababa Bole International Airport 08:30 12:05 12:07 +2 Đã hạ cánh
12:30 2J558 Air Burkina Đến Lomé–Tokoin International Airport 10:45 12:30 12:30 0 Đã hạ cánh
12:50 ET916 Ethiopian Airlines Đi Addis Ababa Bole International Airport 12:50 13:17 +27 Đã cất cánh
13:00 KQ2541 Kenya Airways Đến Douala International Airport 11:20 13:00 Nguồn không báo
13:15 2J558 Air Burkina Đi Ouagadougou Thomas Sankara International Airport 13:15 13:34 +19 Đã cất cánh
14:05 GW305 GetJet Airlines Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport 11:35 14:05 Theo lịch
14:05 HC305 Air Senegal Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport 11:35 14:05 13:51 -14 Đã hạ cánh
14:30 KQ2541 Kenya Airways Đi Douala International Airport 14:30 Theo lịch
15:05 HC306 Air Senegal Đi Félix-Houphouët-Boigny International Airport 15:05 14:57 -8 Đã cất cánh
16:00 KP30 Asialink Cargo Express Đến Lomé–Tokoin International Airport 14:20 16:00 16:16 +16 Đã hạ cánh
16:30 KQ6263 Kenya Airways Đến Léopold Sédar Senghor International Airport 14:00 16:30 Theo lịch
16:40 KP30 Asialink Cargo Express Đi Nnamdi Azikiwe International Airport 16:40 17:17 +37 Đã cất cánh
17:30 KQ6265 Kenya Airways Đến Léopold Sédar Senghor International Airport 13:00 17:30 Nguồn không báo
18:55 HF824 Air Cote d'Ivoire Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport 16:30 18:55 18:55 0 Đã hạ cánh
19:00 QC306 Zenith Air Đến Libreville Leon M'ba International Airport 17:15 19:00 Nguồn không báo
19:35 HF824 Air Cote d'Ivoire Đi Libreville Leon M'ba International Airport 19:35 19:49 +14 Đã cất cánh
19:45 QC307 Zenith Air Đi Libreville Leon M'ba International Airport 19:45 Theo lịch
21:20 TK559 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport 16:20 21:20 21:27 +7 Đã hạ cánh
21:25 AF804 Air France Đến Charles de Gaulle International Airport 16:00 21:25 21:37 +12 Đã hạ cánh
22:20 TK559 Turkish Airlines Đi Félix-Houphouët-Boigny International Airport 22:20 22:40 +20 Đã cất cánh
23:55 AF805 Air France Đi Charles de Gaulle International Airport 23:55 00:03 +8 Đã cất cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05