Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Brunei ngày 29/9/2026
Sân bay quốc tế Brunei có 34 chuyến bay ngày 29/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:35 | BI737 | Royal Brunei Airlines | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 00:35 00:49 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 02:05 | BI651 | Royal Brunei Airlines | Đến Incheon International Airport ICN | 02:05 02:02 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 06:00 | BI624 | Royal Brunei Airlines | Từ Beijing Daxing International Airport PKX | 00:30 | 06:00 05:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | BI796 | Royal Brunei Airlines | Từ Juanda International Airport SUB | 05:45 | 09:00 08:44 | -16 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | BI822 | Royal Brunei Airlines | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 08:20 | 09:00 08:47 | -13 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | BI421 | Royal Brunei Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 09:10 09:25 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 09:40 | BI451 | Royal Brunei Airlines | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 09:40 09:57 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 09:45 | BI738 | Royal Brunei Airlines | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 06:15 | 09:45 09:23 | -22 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | BI513 | Royal Brunei Airlines | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 10:55 11:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:05 | BI1 | Royal Brunei Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 11:05 11:16 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 11:20 | SQ148 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 09:00 | 11:20 11:04 | -16 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | SQ147 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 12:10 12:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 12:20 | BI381 | Royal Brunei Airlines | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 12:20 12:25 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 14:20 | BI422 | Royal Brunei Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 12:10 | 14:20 14:23 | +3 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | BI652 | Royal Brunei Airlines | Từ Incheon International Airport ICN | 11:35 | 15:55 15:29 | -26 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | AK278 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:45 | 16:05 15:55 | -10 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | AK279 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:30 16:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 17:00 | BI382 | Royal Brunei Airlines | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 14:05 | 17:00 16:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | BI514 | Royal Brunei Airlines | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 13:30 | 17:15 17:21 | +6 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | BI6 | Royal Brunei Airlines | Từ Melbourne Airport MEL | 12:30 | 17:40 17:14 | -26 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | BI452 | Royal Brunei Airlines | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 14:15 | 17:50 17:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | BI873 | Royal Brunei Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:55 18:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 18:35 | BI423 | Royal Brunei Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 18:35 18:39 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 19:35 | BI827 | Royal Brunei Airlines | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 19:35 19:39 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 19:40 | BI855 | Royal Brunei Airlines | Đến Kuching International Airport KCH | 19:40 19:44 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 19:55 | ZH171 | Shenzhen Airlines | Từ Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 16:30 | 19:55 19:30 | -25 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | BI121 | Royal Brunei Airlines | Đến Chennai International Airport MAA | 20:00 20:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 21:45 | BI828 | Royal Brunei Airlines | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 21:05 | 21:45 21:54 | +9 | Đã hạ cánh |
| 22:10 | 5J409 | Cebu Pacific | Từ Ninoy Aquino International Airport MNL | 19:50 | 22:10 22:03 | -7 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | BI3 | Royal Brunei Airlines | Đến London Heathrow Airport LHR | 22:55 23:09 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 22:55 | BI856 | Royal Brunei Airlines | Từ Kuching International Airport KCH | 21:40 | 22:55 22:47 | -8 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | 5J410 | Cebu Pacific | Đến Ninoy Aquino International Airport MNL | 23:05 23:29 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 23:35 | BI424 | Royal Brunei Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 21:25 | 23:35 23:34 | -1 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | BI874 | Royal Brunei Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 21:15 | 23:40 23:23 | -17 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.