Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Brunei ngày 10/10/2026
Sân bay quốc tế Brunei có 31 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 31 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 31 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:40 | BI121 | Royal Brunei Airlines | Đến Chennai International Airport MAA | 00:40 00:58 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 04:40 | BI773 | Royal Brunei Airlines | Đến Sultan Aji Muhammad Sulaiman Sepinggan International Airport BPN | 04:40 04:43 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 08:30 | BI774 | Royal Brunei Airlines | Từ Sultan Aji Muhammad Sulaiman Sepinggan International Airport BPN | 07:00 | 08:30 08:02 | -28 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | BI871 | Royal Brunei Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:50 08:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 09:15 | BI796 | Royal Brunei Airlines | Từ Juanda International Airport SUB | 06:00 | 09:15 08:47 | -28 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | BI421 | Royal Brunei Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 09:20 09:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:00 | BI852 | Royal Brunei Airlines | Từ Kuching International Airport KCH | 08:45 | 10:00 09:41 | -19 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | BI513 | Royal Brunei Airlines | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 10:55 11:03 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:05 | BI1 | Royal Brunei Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 11:05 11:44 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 11:20 | SQ148 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 09:00 | 11:20 11:01 | -19 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | BI683 | Royal Brunei Airlines | Đến Ninoy Aquino International Airport MNL | 11:45 11:57 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 12:10 | SQ147 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 12:10 12:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 13:45 | BI4 | Royal Brunei Airlines | Từ London Heathrow Airport LHR | 17:15 | 13:45 18:45 | +300 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | BI422 | Royal Brunei Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 12:10 | 14:20 14:11 | -9 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | 3Y7701 | Kartika Airlines | Đến Sultan Aji Muhammad Sulaiman Sepinggan International Airport BPN | 14:30 | — | — | Theo lịch |
| 14:35 | BI872 | Royal Brunei Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:10 | 14:35 14:16 | -19 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | BI825 | Royal Brunei Airlines | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 15:30 15:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 15:35 | BI651 | Royal Brunei Airlines | Đến Incheon International Airport ICN | 15:35 15:33 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 16:05 | AK278 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:45 | 16:05 16:54 | +49 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | AK279 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:30 17:40 | — | +70 | Đã cất cánh |
| 16:45 | BI122 | Royal Brunei Airlines | Từ Chennai International Airport MAA | 08:40 | 16:45 16:23 | -22 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | BI514 | Royal Brunei Airlines | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 13:30 | 17:15 17:19 | +4 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | BI684 | Royal Brunei Airlines | Từ Ninoy Aquino International Airport MNL | 15:00 | 17:15 17:13 | -2 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | BI6 | Royal Brunei Airlines | Từ Melbourne Airport MEL | 13:30 | 17:40 17:25 | -15 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | BI826 | Royal Brunei Airlines | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 17:10 | 17:50 17:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | BI423 | Royal Brunei Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 18:35 18:42 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 18:35 | BI827 | Royal Brunei Airlines | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 18:35 19:34 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 19:55 | ZH171 | Shenzhen Airlines | Từ Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 16:30 | 19:55 19:32 | -23 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | BI5 | Royal Brunei Airlines | Đến Melbourne Airport MEL | 20:35 20:46 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 22:55 | BI3 | Royal Brunei Airlines | Đến London Heathrow Airport LHR | 22:55 23:10 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 23:35 | BI424 | Royal Brunei Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 21:25 | 23:35 23:39 | +4 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.