Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Brunei ngày 11/10/2026
Sân bay quốc tế Brunei có 37 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 37 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 37 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:35 | BI695 | Royal Brunei Airlines | Đến Narita International Airport NRT | 00:35 01:22 | — | +47 | Đã cất cánh |
| 04:05 | BI652 | Royal Brunei Airlines | Từ Incheon International Airport ICN | 23:45 | 04:05 03:36 | -29 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | BI822 | Royal Brunei Airlines | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 07:05 | 07:45 07:36 | -9 | Đã hạ cánh |
| 08:35 | BI451 | Royal Brunei Airlines | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 08:35 08:43 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 08:50 | BI871 | Royal Brunei Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:50 08:53 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:20 | BI421 | Royal Brunei Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 09:20 09:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:50 | BI2 | Royal Brunei Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:15 | 09:50 11:11 | +81 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | ZH172 | Shenzhen Airlines | Đến Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 09:55 09:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:00 | BI627 | Royal Brunei Airlines | Đến Nanning Wuxu International Airport NNG | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:25 | BI635 | Royal Brunei Airlines | Đến Hong Kong International Airport HKG | 10:25 10:23 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 10:55 | BI735 | Royal Brunei Airlines | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 10:55 11:53 | — | +58 | Đã cất cánh |
| 14:20 | BI422 | Royal Brunei Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 12:10 | 14:20 14:11 | -9 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | BI872 | Royal Brunei Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:10 | 14:35 14:18 | -17 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | SQ148 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 12:40 | 14:55 14:45 | -10 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | SQ147 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 15:45 16:07 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 16:40 | BI736 | Royal Brunei Airlines | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 13:10 | 16:40 17:27 | +47 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | BI452 | Royal Brunei Airlines | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 13:10 | 16:45 16:35 | -10 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | BI696 | Royal Brunei Airlines | Từ Narita International Airport NRT | 11:45 | 16:45 16:31 | -14 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | BI6 | Royal Brunei Airlines | Từ Melbourne Airport MEL | 13:30 | 17:40 17:31 | -9 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | BI636 | Royal Brunei Airlines | Từ Hong Kong International Airport HKG | 14:40 | 17:40 17:22 | -18 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | BI873 | Royal Brunei Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:55 18:04 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 18:15 | BI628 | Royal Brunei Airlines | Từ Nanning Wuxu International Airport NNG | 14:35 | 18:15 | — | Nguồn không báo |
| 18:25 | BI519 | Royal Brunei Airlines | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 18:25 18:18 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 18:30 | BI423 | Royal Brunei Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 18:30 18:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 18:50 | BI383 | Royal Brunei Airlines | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 18:50 18:54 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 19:30 | BI827 | Royal Brunei Airlines | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 19:30 | — | — | Theo lịch |
| 19:45 | BI795 | Royal Brunei Airlines | Đến Juanda International Airport SUB | 19:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:50 | BI855 | Royal Brunei Airlines | Đến Kuching International Airport KCH | 19:50 19:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 21:40 | BI828 | Royal Brunei Airlines | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 21:00 | 21:40 | — | Nguồn không báo |
| 21:45 | AK528 | AirAsia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 18:15 | 21:45 | — | Theo lịch |
| 21:45 | QZ528 | Indonesia AirAsia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 18:15 | 21:45 21:13 | -32 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | AK529 | AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 22:15 22:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 22:15 | QZ529 | Indonesia AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 22:15 21:51 | — | -24 | Đã cất cánh |
| 22:55 | BI856 | Royal Brunei Airlines | Từ Kuching International Airport KCH | 21:40 | 22:55 22:44 | -11 | Đã hạ cánh |
| 23:30 | BI384 | Royal Brunei Airlines | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 20:35 | 23:30 23:17 | -13 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | BI424 | Royal Brunei Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 21:30 | 23:40 23:21 | -19 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | BI874 | Royal Brunei Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 21:15 | 23:40 23:24 | -16 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.