2.330 km · Nội địa

São Paulo-Guarulhos (GRU) – Marechal Cunha Machado (SLZ)

Tháng 7/2026 có 336 chuyến bay khai thác giữa São Paulo-Guarulhos và Marechal Cunha Machado, tính cả hai chiều; 80,4% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1233291▲ 24,9%
Tháng 2261258▼ 1,1%
Tháng 3280258▼ 7,9%
Tháng 4283246▼ 13,1%
Tháng 5305334▲ 9,5%
Tháng 6301333▲ 10,6%
Tháng 7342336▼ 1,8%
Tháng 8316––
Tháng 9293––
Tháng 10296–đang tích luỹ
Tháng 11284––
Tháng 12302––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.0052.056▲ 2,5%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 175,1%77,3%▲ 2,9%
Tháng 280,5%79,5%▼ 1,2%
Tháng 380,4%81,4%▲ 1,2%
Tháng 480,6%77,2%▼ 4,2%
Tháng 577,7%78,7%▲ 1,3%
Tháng 675,7%75,1%▼ 0,8%
Tháng 771,1%80,4%▲ 13,1%
Tháng 871,2%––
Tháng 981,6%––
Tháng 1068,6%–đang tích luỹ
Tháng 1166,5%––
Tháng 1261,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)77,3%78,5%▲ 1,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 176▼ 14,3%
Tháng 243▼ 25,0%
Tháng 392▼ 77,8%
Tháng 453▼ 40,0%
Tháng 502–
Tháng 6100▼ 100,0%
Tháng 763▼ 50,0%
Tháng 86––
Tháng 96––
Tháng 104–đang tích luỹ
Tháng 1112––
Tháng 1215––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4119▼ 53,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 75,6%
  2. Gol Transportes Aéreos 24,4%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GRU → SLZ

Chuyến theo lịch
2.956
Chuyến khai thác
2.918
Bị huỷ
38 · 1,3%
Tỷ lệ đúng giờ
66,9%

SLZ → GRU

Chuyến theo lịch
3.438
Chuyến khai thác
3.369
Bị huỷ
69 · 2,0%
Tỷ lệ đúng giờ
82,4%

GRU → SLZ và SLZ → GRU tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 4.831 75,6% 72,7% 85
Gol Transportes Aéreos G3 1.563 24,4% 82,8% 22

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 1/8/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất04:00–05:00-1,9phút · 287 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất37,2phút04:00 ↔ 00:00
Chuyến bay ghi nhận6.395GRU–SLZ

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 92,0% · 466 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 78,8% · 298 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 88,6% · 563 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 94,4% · 287 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 chuyến ghi nhận · 130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 79,2% · 649 chuyến ghi nhận · 645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 71,5% · 654 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 64,4% · 357 chuyến ghi nhận · 351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 68,5% · 409 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 69,5% · 340 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 83,4% · 282 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 79,1% · 395 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 58,6% · 624 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 55,8% · 411 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 35,3 phút · 466 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 7,4 phút · 298 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 0,9 phút · 563 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -1,9 phút · 287 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 chuyến ghi nhận · 130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 8,6 phút · 649 chuyến ghi nhận · 645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 11,5 phút · 654 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 15,6 phút · 357 chuyến ghi nhận · 351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 14,9 phút · 409 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 12,5 phút · 340 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 2,5 phút · 282 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 8,5 phút · 395 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 19,2 phút · 624 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 18,7 phút · 411 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 466 · 466 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 298 · 298 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 563 · 563 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 287 · 287 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 131 · 131 chuyến ghi nhận · 130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 649 · 649 chuyến ghi nhận · 645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 17 · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 654 · 654 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 357 · 357 chuyến ghi nhận · 351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 194 · 194 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 153 · 153 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 409 · 409 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 340 · 340 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 282 · 282 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 34 · 34 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 395 · 395 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 108 · 108 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 624 · 624 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 411 · 411 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:0092,0%35,3 phút452466
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
02:0078,8%7,4 phút293298
03:0088,6%0,9 phút551563
04:0094,4%-1,9 phút285287
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—130131
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
07:0079,2%8,6 phút645649
08:00Chưa có số liệu———
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1717
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1010
11:0071,5%11,5 phút649654
12:0064,4%15,6 phút351357
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—191194
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—153153
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—78
16:0068,5%14,9 phút393409
17:0069,5%12,5 phút334340
18:0083,4%2,5 phút277282
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3334
20:0079,1%8,5 phút377395
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—107108
22:0058,6%19,2 phút619624
23:0055,8%18,7 phút409411

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 79,1% · 950 chuyến ghi nhận · 932 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 73,3% · 870 chuyến ghi nhận · 858 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 74,0% · 918 chuyến ghi nhận · 895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 75,9% · 896 chuyến ghi nhận · 891 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 72,5% · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.001 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 74,6% · 853 chuyến ghi nhận · 838 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 77,2% · 879 chuyến ghi nhận · 873 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 7,4 phút · 950 chuyến ghi nhận · 932 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 10,7 phút · 870 chuyến ghi nhận · 858 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 19,2 phút · 918 chuyến ghi nhận · 895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 14,5 phút · 896 chuyến ghi nhận · 891 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 14,6 phút · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.001 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 9,0 phút · 853 chuyến ghi nhận · 838 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 8,9 phút · 879 chuyến ghi nhận · 873 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 950 · 950 chuyến ghi nhận · 932 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 870 · 870 chuyến ghi nhận · 858 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 918 · 918 chuyến ghi nhận · 895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 896 · 896 chuyến ghi nhận · 891 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.029 · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.001 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 853 · 853 chuyến ghi nhận · 838 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 879 · 879 chuyến ghi nhận · 873 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai79,1%7,4 phút932950
Thứ Ba73,3%10,7 phút858870
Thứ Tư74,0%19,2 phút895918
Thứ Năm75,9%14,5 phút891896
Thứ Sáu72,5%14,6 phút1.0011.029
Thứ Bảy74,6%9,0 phút838853
Chủ Nhật77,2%8,9 phút873879

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 76,3% · 537 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 80,0% · 526 chuyến ghi nhận · 519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 80,9% · 549 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 79,0% · 537 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 78,3% · 641 chuyến ghi nhận · 639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 75,4% · 644 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 75,7% · 687 chuyến ghi nhận · 678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 71,3% · 323 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 81,6% · 299 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 70,8% · 480 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 71,3% · 590 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 63,2% · 582 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 9,3 phút · 537 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 7,9 phút · 526 chuyến ghi nhận · 519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 7,0 phút · 549 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 8,4 phút · 537 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 7,1 phút · 641 chuyến ghi nhận · 639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 8,5 phút · 644 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 7,4 phút · 687 chuyến ghi nhận · 678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 9,2 phút · 323 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 5,7 phút · 299 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 13,5 phút · 480 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 34,6 phút · 590 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 23,0 phút · 582 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 537 · 537 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 526 · 526 chuyến ghi nhận · 519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 549 · 549 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 537 · 537 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 641 · 641 chuyến ghi nhận · 639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 644 · 644 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 687 · 687 chuyến ghi nhận · 678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 323 · 323 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 299 · 299 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 480 · 480 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 590 · 590 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 582 · 582 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T176,3%9,3 phút524537
T280,0%7,9 phút519526
T380,9%7,0 phút538549
T479,0%8,4 phút529537
T578,3%7,1 phút639641
T675,4%8,5 phút634644
T775,7%7,4 phút678687
T871,3%9,2 phút317323
T981,6%5,7 phút293299
T1070,8%13,5 phút476480
T1171,3%34,6 phút578590
T1263,2%23,0 phút563582

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 73,9% 4.729
  • Trễ trên 15 phút 24,4% 1.559
  • Bị huỷ 1,7% 107
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

18
18 trong 18
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3612 GRU → SLZ 650 68,2%
JJ4742 GRU → SLZ 650 79,3%
JJ3613 SLZ → GRU 629 75,7%
JJ3294 GRU → SLZ 620 54,5%
JJ3295 SLZ → GRU 564 85,0%
JJ3213 SLZ → GRU 515 70,3%
G39603 SLZ → GRU 434 97,4%
JJ3856 GRU → SLZ 423 69,0%
JJ3857 SLZ → GRU 420 82,8%
G31508 GRU → SLZ 371 59,2%
G31509 SLZ → GRU 329 92,6%
G31566 GRU → SLZ 101 68,3%
G31567 SLZ → GRU 101 96,0%
JJ4743 SLZ → GRU 98 77,1%
JJ4513 SLZ → GRU 87 71,8%
G31573 SLZ → GRU 64 87,3%
JJ3584 SLZ → GRU 36 75,0%
JJ3239 GRU → SLZ 33 57,6%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 336 −1,8% 3 80,4%
tháng 6/2026 333 +10,6% 0 75,1%
tháng 5/2026 334 +9,5% 2 78,7%
tháng 4/2026 246 −13,1% 3 77,2%
tháng 3/2026 258 −7,9% 2 81,4%
tháng 2/2026 258 −1,1% 3 79,5%
tháng 1/2026 291 +24,9% 6 77,3%
tháng 12/2025 302 +15,7% 15 61,9%
tháng 11/2025 284 −3,4% 12 66,5%
tháng 10/2025 296 +64,4% 4 68,6%
tháng 9/2025 293 6 81,6%
tháng 8/2025 316 6 71,2%
tháng 7/2025 342 6 71,1%
tháng 6/2025 301 10 75,7%
tháng 5/2025 305 0 77,7%
tháng 4/2025 283 5 80,6%
tháng 3/2025 280 9 80,4%
tháng 2/2025 261 4 80,5%
tháng 1/2025 233 7 75,1%
tháng 12/2024 261 4 64,8%
tháng 11/2024 294 0 75,9%
tháng 10/2024 180 0 74,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…