JJ3857
JJ3857 của TAM Brazilian Airlines bay Marechal Cunha Machado – São Paulo. Trong 420 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ82,8%trên 420 chuyến
- Chậm trung bình5,3 phút
- Tháng 7/202631▲ 82,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,8%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 17 | 29 | ▲ 70,6% |
| Tháng 2 | 16 | 24 | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 16 | 17 | ▲ 6,3% |
| Tháng 4 | 17 | – | – |
| Tháng 5 | 17 | 30 | ▲ 76,5% |
| Tháng 6 | 18 | 30 | ▲ 66,7% |
| Tháng 7 | 17 | 31 | ▲ 82,4% |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 18 | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 81,5% | ▼ 4,9% |
| Tháng 2 | 56,3% | 87,0% | ▲ 54,6% |
| Tháng 3 | 76,9% | 88,2% | ▲ 14,7% |
| Tháng 4 | 100,0% | – | – |
| Tháng 5 | 88,2% | 100,0% | ▲ 13,3% |
| Tháng 6 | 88,2% | 90,0% | ▲ 2,0% |
| Tháng 7 | 82,4% | 86,7% | ▲ 5,2% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 70,6% | – | – |
| Tháng 10 | 64,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 69,6% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,2% 400
- Bị huỷ 4,8% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SLZ GRU Sân bay quốc tế Marechal Cunha Machado – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos | 2.330 | 5,3 phút | 82,8% | 420 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 17 | 88,2% | 1 |
| tháng 1/2025 | 17 | 14 | 85,7% | 3 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 56,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 16 | 13 | 76,9% | 3 |
| tháng 4/2025 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 18 | 17 | 88,2% | 1 |
| tháng 7/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 18 | 17 | 70,6% | 1 |
| tháng 10/2025 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 23 | 21 | 66,7% | 2 |
| tháng 12/2025 | 27 | 23 | 69,6% | 4 |
| tháng 1/2026 | 29 | 27 | 81,5% | 2 |
| tháng 2/2026 | 24 | 23 | 87,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 29 | 100,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |