1.531 km · Nội địa

Brasília (BSB) – Marechal Cunha Machado (SLZ)

Tháng 7/2026 có 248 chuyến bay khai thác giữa Brasília và Marechal Cunha Machado, tính cả hai chiều; 91,5% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1124152▲ 22,6%
Tháng 2108135▲ 25,0%
Tháng 3120149▲ 24,2%
Tháng 4120143▲ 19,2%
Tháng 5151149▼ 1,3%
Tháng 6173180▲ 4,0%
Tháng 72482480,0%
Tháng 8217––
Tháng 9197––
Tháng 10192–đang tích luỹ
Tháng 11134––
Tháng 12148––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.0441.156▲ 10,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 188,7%88,8%▲ 0,1%
Tháng 288,0%94,1%▲ 6,9%
Tháng 392,5%92,6%▲ 0,1%
Tháng 489,2%90,2%▲ 1,1%
Tháng 593,4%90,6%▼ 3,0%
Tháng 691,3%89,4%▼ 2,1%
Tháng 794,4%91,5%▼ 3,1%
Tháng 888,9%––
Tháng 994,9%––
Tháng 1093,8%–đang tích luỹ
Tháng 1197,8%––
Tháng 1277,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)91,1%91,0%0,0%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 201–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 502–
Tháng 601–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)04

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 52,9%
  2. Gol Transportes Aéreos 47,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BSB → SLZ

Chuyến theo lịch
1.721
Chuyến khai thác
1.720
Bị huỷ
1 · 0,1%
Tỷ lệ đúng giờ
90,9%

SLZ → BSB

Chuyến theo lịch
1.712
Chuyến khai thác
1.704
Bị huỷ
8 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
90,7%

BSB → SLZ và SLZ → BSB tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 1.817 52,9% 91,4% 5
Gol Transportes Aéreos G3 1.616 47,1% 90,1% 4

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất04:00–05:00-4,3phút · 218 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất8,4phút04:00 ↔ 08:00
Chuyến bay ghi nhận3.433BSB–SLZ

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 94,9% · 218 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 147 chuyến ghi nhận · 147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 91,2% · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 89,9% · 568 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 88,8% · 740 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 89,6% · 355 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -4,3 phút · 218 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 147 chuyến ghi nhận · 147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 4,1 phút · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 0,1 phút · 568 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1,6 phút · 740 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 3,1 phút · 355 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 38 · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 218 · 218 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 147 · 147 chuyến ghi nhận · 147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1.310 · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 568 · 568 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 740 · 740 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 11 · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 355 · 355 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 31 · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3838
04:0094,9%-4,3 phút217218
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—147147
06:00Chưa có số liệu———
07:00Chưa có số liệu———
08:0091,2%4,1 phút1.3101.310
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66
10:00Chưa có số liệu———
11:00Chưa có số liệu———
12:00Chưa có số liệu———
13:00Chưa có số liệu———
14:00Chưa có số liệu———
15:00Chưa có số liệu———
16:0089,9%0,1 phút566568
17:0088,8%1,6 phút735740
18:00Chưa có số liệu———
19:00Chưa có số liệu———
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1111
21:0089,6%3,1 phút354355
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—88
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3131

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 92,0% · 453 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 92,2% · 464 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 90,3% · 499 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 90,6% · 531 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 90,7% · 505 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 89,8% · 491 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 90,1% · 490 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 2,5 phút · 453 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1,2 phút · 464 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 0,9 phút · 499 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1,0 phút · 531 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1,1 phút · 505 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2,2 phút · 491 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 3,0 phút · 490 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 453 · 453 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 464 · 464 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 499 · 499 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 531 · 531 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 505 · 505 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 491 · 491 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 490 · 490 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai92,0%2,5 phút452453
Thứ Ba92,2%1,2 phút463464
Thứ Tư90,3%0,9 phút497499
Thứ Năm90,6%1,0 phút530531
Thứ Sáu90,7%1,1 phút505505
Thứ Bảy89,8%2,2 phút490491
Chủ Nhật90,1%3,0 phút487490

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 88,8% · 276 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 91,4% · 244 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 92,6% · 269 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 89,7% · 263 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 92,0% · 302 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 90,4% · 354 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 92,9% · 496 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 88,9% · 217 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 91,9% · 286 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 95,7% · 254 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 79,8% · 275 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 4,2 phút · 276 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 2,9 phút · 244 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -1,5 phút · 269 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 2,5 phút · 263 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 0,5 phút · 302 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1,8 phút · 354 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -0,5 phút · 496 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 1,7 phút · 217 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1,1 phút · 286 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 0,0 phút · 254 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 10,1 phút · 275 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 276 · 276 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 244 · 244 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 269 · 269 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 263 · 263 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 302 · 302 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 354 · 354 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 496 · 496 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 217 · 217 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 197 · 197 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 286 · 286 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 254 · 254 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 275 · 275 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T188,8%4,2 phút276276
T291,4%2,9 phút243244
T392,6%-1,5 phút269269
T489,7%2,5 phút263263
T592,0%0,5 phút300302
T690,4%1,8 phút353354
T792,9%-0,5 phút496496
T888,9%1,7 phút217217
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—197197
T1091,9%1,1 phút284286
T1195,7%0,0 phút254254
T1279,8%10,1 phút272275

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 90,6% 3.109
  • Trễ trên 15 phút 9,2% 315
  • Bị huỷ 0,3% 9
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

15
15 trong 15
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3805 SLZ → BSB 656 90,4%
JJ3804 BSB → SLZ 652 92,0%
G31734 BSB → SLZ 528 90,5%
G31735 SLZ → BSB 477 89,9%
JJ3312 BSB → SLZ 244 89,3%
JJ3313 SLZ → BSB 243 95,5%
G31728 BSB → SLZ 124 90,3%
G31729 SLZ → BSB 122 81,0%
G31799 SLZ → BSB 72 98,6%
G31798 BSB → SLZ 59 89,8%
G31867 SLZ → BSB 45 91,1%
G31717 SLZ → BSB 43 100,0%
G31746 BSB → SLZ 39 87,2%
G31816 BSB → SLZ 39 89,7%
G31817 SLZ → BSB 39 87,2%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 248 +0,0% 0 91,5%
tháng 6/2026 180 +4,0% 1 89,4%
tháng 5/2026 149 −1,3% 2 90,6%
tháng 4/2026 143 +19,2% 0 90,2%
tháng 3/2026 149 +24,2% 0 92,6%
tháng 2/2026 135 +25,0% 1 94,1%
tháng 1/2026 152 +22,6% 0 88,8%
tháng 12/2025 148 +19,4% 3 77,0%
tháng 11/2025 134 +11,7% 0 97,8%
tháng 10/2025 192 +108,7% 2 93,8%
tháng 9/2025 197 0 94,9%
tháng 8/2025 217 0 88,9%
tháng 7/2025 248 0 94,4%
tháng 6/2025 173 0 91,3%
tháng 5/2025 151 0 93,4%
tháng 4/2025 120 0 89,2%
tháng 3/2025 120 0 92,5%
tháng 2/2025 108 0 88,0%
tháng 1/2025 124 0 88,7%
tháng 12/2024 124 0 83,1%
tháng 11/2024 120 0 93,3%
tháng 10/2024 92 0 88,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…