JJ3613

JJ3613 của TAM Brazilian Airlines bay Marechal Cunha Machado – São Paulo. Trong 629 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12331▲ 34,8%
Tháng 228280,0%
Tháng 33130▼ 3,2%
Tháng 430300,0%
Tháng 531310,0%
Tháng 630300,0%
Tháng 73031▲ 3,3%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1126––
Tháng 1229––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)203211▲ 3,9%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 173,9%93,6%▲ 26,6%
Tháng 270,4%96,3%▲ 36,8%
Tháng 377,4%83,3%▲ 7,6%
Tháng 475,0%86,2%▲ 14,9%
Tháng 561,3%74,2%▲ 21,0%
Tháng 675,9%76,7%▲ 1,1%
Tháng 773,3%80,7%▲ 10,0%
Tháng 853,3%––
Tháng 975,9%––
Tháng 1058,1%–đang tích luỹ
Tháng 1192,0%––
Tháng 1280,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)72,5%84,4%▲ 16,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 2110,0%
Tháng 300–
Tháng 421▼ 50,0%
Tháng 500–
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 700–
Tháng 81––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)42▼ 50,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,1% 617
  • Bị huỷ 1,9% 12

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
SLZ GRU Sân bay quốc tế Marechal Cunha Machado – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos 2.330 8,4 phút 75,7% 629
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 19 19 52,6% 0
tháng 11/2024 25 25 88,0% 0
tháng 12/2024 24 24 62,5% 0
tháng 1/2025 23 23 73,9% 0
tháng 2/2025 28 27 70,4% 1
tháng 3/2025 31 31 77,4% 0
tháng 4/2025 30 28 75,0% 2
tháng 5/2025 31 31 61,3% 0
tháng 6/2025 30 29 75,9% 1
tháng 7/2025 30 30 73,3% 0
tháng 8/2025 31 30 53,3% 1
tháng 9/2025 30 29 75,9% 1
tháng 10/2025 31 31 58,1% 0
tháng 11/2025 26 25 92,0% 1
tháng 12/2025 29 26 80,8% 3
tháng 1/2026 31 31 93,6% 0
tháng 2/2026 28 27 96,3% 1
tháng 3/2026 30 30 83,3% 0
tháng 4/2026 30 29 86,2% 1
tháng 5/2026 31 31 74,2% 0
tháng 6/2026 30 30 76,7% 0
tháng 7/2026 31 31 80,7% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…