8.378 km · Quốc tế

São Paulo-Guarulhos (GRU) – Madrid Barajas (MAD)

Tháng 7/2026 có 178 chuyến bay khai thác giữa São Paulo-Guarulhos và Madrid Barajas, tính cả hai chiều; 69,1% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1282150▼ 46,8%
Tháng 2250141▼ 43,6%
Tháng 3274149▼ 45,6%
Tháng 4146143▼ 2,1%
Tháng 5147153▲ 4,1%
Tháng 6157160▲ 1,9%
Tháng 7183178▼ 2,7%
Tháng 8184––
Tháng 9170––
Tháng 10156–đang tích luỹ
Tháng 11137––
Tháng 12145––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.4391.074▼ 25,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 135,1%66,7%▲ 90,0%
Tháng 246,4%68,1%▲ 46,8%
Tháng 343,1%85,9%▲ 99,3%
Tháng 446,6%76,2%▲ 63,5%
Tháng 557,8%68,0%▲ 17,6%
Tháng 656,1%66,3%▲ 18,2%
Tháng 768,9%69,1%▲ 0,3%
Tháng 868,5%––
Tháng 973,5%––
Tháng 1078,8%–đang tích luỹ
Tháng 1178,1%––
Tháng 1275,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)50,6%71,5%▲ 41,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 181▼ 87,5%
Tháng 2153▼ 80,0%
Tháng 313▲ 200,0%
Tháng 4110,0%
Tháng 520▼ 100,0%
Tháng 600–
Tháng 710▼ 100,0%
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)288▼ 71,4%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Air Europa 32,0%
  2. TAM Brazilian Airlines 29,4%
  3. LATAM Chile 18,8%
  4. Iberia Airlines 16,5%
  5. Air China 3,3%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GRU → MAD

Chuyến theo lịch
2.045
Chuyến khai thác
2.020
Bị huỷ
25 · 1,2%
Tỷ lệ đúng giờ
62,0%

MAD → GRU

Chuyến theo lịch
2.070
Chuyến khai thác
2.021
Bị huỷ
49 · 2,4%
Tỷ lệ đúng giờ
54,2%

GRU → MAD và MAD → GRU tính riêng.

Số liệu chính thức theo tháng

theo Eurostat · tháng 12/2024

Hành khách theo tháng

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳLượt khách 2023Lượt khách 2024So cùng kỳ
Tháng 155.83338.920▼ 30,3%
Tháng 251.96135.012▼ 32,6%
Tháng 356.29837.132▼ 34,0%
Tháng 455.66462.091▲ 11,5%
Tháng 558.09377.908▲ 34,1%
Tháng 657.46678.782▲ 37,1%
Tháng 761.37581.287▲ 32,4%
Tháng 859.11679.437▲ 34,4%
Tháng 957.05379.331▲ 39,0%
Tháng 1057.89379.137▲ 36,7%
Tháng 1135.00963.598▲ 81,7%
Tháng 1236.82773.371▲ 99,2%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)642.588786.006▲ 22,3%

Ghế cung ứng theo tháng

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳGhế cung ứng 2023Ghế cung ứng 2024So cùng kỳ
Tháng 158.76640.440▼ 31,2%
Tháng 255.43437.191▼ 32,9%
Tháng 362.28139.198▼ 37,1%
Tháng 460.44567.734▲ 12,1%
Tháng 561.45386.402▲ 40,6%
Tháng 659.67485.732▲ 43,7%
Tháng 763.53090.803▲ 42,9%
Tháng 861.95089.144▲ 43,9%
Tháng 959.44487.277▲ 46,8%
Tháng 1060.69687.117▲ 43,5%
Tháng 1137.85077.252▲ 104,1%
Tháng 1238.99084.740▲ 117,3%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)680.513873.030▲ 28,3%

Hệ số tải (tự tính)

Do chúng tôi tự tính: hành khách ÷ ghế cung ứng, hai số cùng một nguồn và đều có trên trang này.

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳHệ số tải 2023Hệ số tải 2024So cùng kỳ
Tháng 195,0%96,2%▲ 1,3%
Tháng 293,7%94,1%▲ 0,4%
Tháng 390,4%94,7%▲ 4,8%
Tháng 492,1%91,7%▼ 0,4%
Tháng 594,5%90,2%▼ 4,6%
Tháng 696,3%91,9%▼ 4,6%
Tháng 796,6%89,5%▼ 7,3%
Tháng 895,4%89,1%▼ 6,6%
Tháng 996,0%90,9%▼ 5,3%
Tháng 1095,4%90,8%▼ 4,8%
Tháng 1192,5%82,3%▼ 11,0%
Tháng 1294,5%86,6%▼ 8,4%
Trung bình cùng kỳ (T1–T12)94,4%90,7%▼ 3,9%

Tổng hai chiều theo tháng, do Eurostat công bố. Tháng mới nhất hiện có: tháng 12/2024. Eurostat công bố số liệu theo tuyến khoảng hai năm sau khi tháng kết thúc, nên các tháng gần đây chưa có. Đây là số đếm chính thức của cơ quan thống kê. Biểu đồ phía trên là số chúng tôi tự đếm theo ngày, nên hai số không khớp tuyệt đối.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Air Europa UX 1.315 32,0% 57,6% 3
TAM Brazilian Airlines JJ 1.211 29,4% 69,1% 21
LATAM Chile LA 772 18,8% 76,3% 4
Iberia Airlines IB 681 16,5% 21,2% 44
Air China CA 136 3,3% 36,6% 2

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất22:00–23:008,4phút · 372 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất12,0phút22:00 ↔ 14:00
Chuyến bay ghi nhận4.115GRU–MAD

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 chuyến ghi nhận · 145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 78,1% · 452 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 63,5% · 248 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 63,2% · 459 chuyến ghi nhận · 457 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 58,3% · 292 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 79,6% · 372 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 53,1% · 1.850 chuyến ghi nhận · 1.825 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 chuyến ghi nhận · 145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 14,9 phút · 452 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 20,4 phút · 248 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 16,6 phút · 459 chuyến ghi nhận · 457 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 18,5 phút · 292 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 8,4 phút · 372 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 18,5 phút · 1.850 chuyến ghi nhận · 1.825 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 47 · 47 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 22 · 22 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 154 · 154 chuyến ghi nhận · 145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 14 · 14 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 452 · 452 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 459 · 459 chuyến ghi nhận · 457 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 36 · 36 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 156 · 156 chuyến ghi nhận · 146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 292 · 292 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 372 · 372 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 1.850 · 1.850 chuyến ghi nhận · 1.825 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
07:00Chưa có số liệu———
08:00Chưa có số liệu———
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4747
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2122
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—145154
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—614
13:0078,1%14,9 phút447452
14:0063,5%20,4 phút244248
15:0063,2%16,6 phút457459
16:00Chưa có số liệu———
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3536
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—146156
21:0058,3%18,5 phút288292
22:0079,6%8,4 phút367372
23:0053,1%18,5 phút1.8251.850

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 58,5% · 620 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 60,2% · 540 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 54,2% · 567 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 51,7% · 581 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 59,1% · 558 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 61,7% · 587 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 61,0% · 662 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 23,1 phút · 620 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 16,8 phút · 540 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 18,6 phút · 567 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 21,7 phút · 581 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 19,6 phút · 558 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 14,9 phút · 587 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 15,7 phút · 662 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 620 · 620 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 540 · 540 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 567 · 567 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 581 · 581 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 558 · 558 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 587 · 587 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 662 · 662 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai58,5%23,1 phút612620
Thứ Ba60,2%16,8 phút530540
Thứ Tư54,2%18,6 phút561567
Thứ Năm51,7%21,7 phút567581
Thứ Sáu59,1%19,6 phút550558
Thứ Bảy61,7%14,9 phút572587
Chủ Nhật61,0%15,7 phút649662

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 46,1% · 441 chuyến ghi nhận · 432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 54,2% · 409 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 58,2% · 427 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 61,3% · 291 chuyến ghi nhận · 289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 63,0% · 302 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 61,2% · 317 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 69,0% · 362 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 56,3% · 351 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 53,4% · 420 chuyến ghi nhận · 416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 52,2% · 440 chuyến ghi nhận · 433 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 22,3 phút · 441 chuyến ghi nhận · 432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 17,0 phút · 409 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 15,0 phút · 427 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 18,9 phút · 291 chuyến ghi nhận · 289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 25,4 phút · 302 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 18,4 phút · 317 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 14,4 phút · 362 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 15,4 phút · 351 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 21,0 phút · 420 chuyến ghi nhận · 416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 21,2 phút · 440 chuyến ghi nhận · 433 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 441 · 441 chuyến ghi nhận · 432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 409 · 409 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 427 · 427 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 291 · 291 chuyến ghi nhận · 289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 302 · 302 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 317 · 317 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 362 · 362 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 184 · 184 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 171 · 171 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 351 · 351 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 420 · 420 chuyến ghi nhận · 416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 440 · 440 chuyến ghi nhận · 433 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T146,1%22,3 phút432441
T254,2%17,0 phút391409
T358,2%15,0 phút423427
T461,3%18,9 phút289291
T563,0%25,4 phút300302
T661,2%18,4 phút317317
T769,0%14,4 phút361362
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—184184
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—170171
T1056,3%15,4 phút325351
T1153,4%21,0 phút416420
T1252,2%21,2 phút433440

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 57,1% 2.348
  • Trễ trên 15 phút 41,1% 1.693
  • Bị huỷ 1,8% 74
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

14
14 trong 14
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UX0057 MAD → GRU 658 35,4%
UX0058 GRU → MAD 657 79,9%
LA0715 MAD → GRU 373 93,5%
LA0714 GRU → MAD 367 59,0%
JJ8075 MAD → GRU 329 64,5%
JJ8076 GRU → MAD 328 60,7%
JJ8065 MAD → GRU 274 91,5%
JJ8066 GRU → MAD 274 62,2%
IB0267 MAD → GRU 154 14,3%
IB0268 GRU → MAD 154 35,3%
IB0271 MAD → GRU 154 11,0%
IB0272 GRU → MAD 154 22,9%
CA0897 MAD → GRU 68 13,4%
CA0898 GRU → MAD 68 59,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 178 −2,7% 0 69,1%
tháng 6/2026 160 +1,9% 0 66,3%
tháng 5/2026 153 +4,1% 0 68,0%
tháng 4/2026 143 −2,1% 1 76,2%
tháng 3/2026 149 −45,6% 3 85,9%
tháng 2/2026 141 −43,6% 3 68,1%
tháng 1/2026 150 −46,8% 1 66,7%
tháng 12/2025 145 −49,7% 4 75,9%
tháng 11/2025 137 −50,9% 3 78,1%
tháng 10/2025 156 −7,7% 0 78,8%
tháng 9/2025 170 1 73,5%
tháng 8/2025 184 0 68,5%
tháng 7/2025 183 1 68,9%
tháng 6/2025 157 0 56,1%
tháng 5/2025 147 2 57,8%
tháng 4/2025 146 1 46,6%
tháng 3/2025 274 1 43,1%
tháng 2/2025 250 15 46,4%
tháng 1/2025 282 8 35,1%
tháng 12/2024 288 3 40,3%
tháng 11/2024 279 1 41,2%
tháng 10/2024 169 26 35,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…