JJ8066
JJ8066 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Madrid. Trong 274 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 62,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 31 | ▲ 675,0% |
| Tháng 2 | 4 | 24 | ▲ 500,0% |
| Tháng 3 | 5 | 24 | ▲ 380,0% |
| Tháng 4 | 17 | – | – |
| Tháng 5 | 18 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | 31 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 29,0% | ▼ 71,0% |
| Tháng 2 | 33,3% | 54,2% | ▲ 62,5% |
| Tháng 3 | 80,0% | 87,5% | ▲ 9,4% |
| Tháng 4 | 70,6% | – | – |
| Tháng 5 | 62,5% | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | 61,3% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 50,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 71,0% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 2 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 270
- Bị huỷ 1,5% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRU MAD Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Madrid Barajas | 8.378 | 21,1 phút | 62,2% | 274 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 41,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 13 | 13 | 46,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 19 | 18 | 66,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 3 | 33,3% | 1 |
| tháng 3/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 18 | 16 | 62,5% | 2 |
| tháng 10/2025 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 29,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 54,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |