JJ8075
JJ8075 của TAM Brazilian Airlines bay Madrid – São Paulo. Trong 329 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 64,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ64,5%trên 329 chuyến
- Chậm trung bình19,7 phút
- Tháng 7/202627▼ 6,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,4%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8 | 13 | ▲ 62,5% |
| Tháng 2 | 8 | 16 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 6 | 14 | ▲ 133,3% |
| Tháng 4 | 13 | 12 | ▼ 7,7% |
| Tháng 5 | 13 | 14 | ▲ 7,7% |
| Tháng 6 | 18 | 20 | ▲ 11,1% |
| Tháng 7 | 29 | 27 | ▼ 6,9% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 23 | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10 | – | – |
| Tháng 12 | 12 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 95 | 116 | ▲ 22,1% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 38,5% | ▼ 61,5% |
| Tháng 2 | 100,0% | 53,3% | ▼ 46,7% |
| Tháng 3 | 83,3% | 92,9% | ▲ 11,4% |
| Tháng 4 | 30,8% | 83,3% | ▲ 170,8% |
| Tháng 5 | 69,2% | 57,1% | ▼ 17,5% |
| Tháng 6 | 77,8% | 70,0% | ▼ 10,0% |
| Tháng 7 | 60,7% | 66,7% | ▲ 9,8% |
| Tháng 8 | 56,7% | – | – |
| Tháng 9 | 77,3% | – | – |
| Tháng 10 | 70,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 40,0% | – | – |
| Tháng 12 | 30,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,5% | 66,0% | ▼ 11,5% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 321
- Bị huỷ 2,4% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MAD GRU Sân bay quốc tế Madrid Barajas – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos | 8.378 | 19,7 phút | 64,5% | 329 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 9 | 33,3% | 1 |
| tháng 11/2024 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 8 | 6 | 100,0% | 2 |
| tháng 3/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 13 | 13 | 30,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 29 | 28 | 60,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 23 | 22 | 77,3% | 1 |
| tháng 10/2025 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 10 | 10 | 40,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 12 | 10 | 30,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 13 | 13 | 38,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 16 | 15 | 53,3% | 1 |
| tháng 3/2026 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 14 | 14 | 57,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |