7.935 km · Quốc tế

São Paulo-Guarulhos (GRU) – Lisboa Portela (LIS)

Tháng 7/2026 có 258 chuyến bay khai thác giữa São Paulo-Guarulhos và Lisboa Portela, tính cả hai chiều; 68,6% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1271283▲ 4,4%
Tháng 2244247▲ 1,2%
Tháng 3271279▲ 3,0%
Tháng 4225259▲ 15,1%
Tháng 5235262▲ 11,5%
Tháng 6224232▲ 3,6%
Tháng 7247258▲ 4,5%
Tháng 8246––
Tháng 9254––
Tháng 10240–đang tích luỹ
Tháng 11271––
Tháng 12275––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.7171.820▲ 6,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 173,4%65,0%▼ 11,4%
Tháng 266,0%67,2%▲ 1,8%
Tháng 370,1%78,1%▲ 11,4%
Tháng 455,6%75,3%▲ 35,4%
Tháng 561,7%59,5%▼ 3,6%
Tháng 658,9%59,9%▲ 1,7%
Tháng 749,8%68,6%▲ 37,8%
Tháng 851,2%––
Tháng 965,0%––
Tháng 1058,8%–đang tích luỹ
Tháng 1164,2%––
Tháng 1260,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)62,2%67,7%▲ 8,7%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 132▼ 33,3%
Tháng 249▲ 125,0%
Tháng 3220,0%
Tháng 460▼ 100,0%
Tháng 541▼ 75,0%
Tháng 634▲ 33,3%
Tháng 710▼ 100,0%
Tháng 82––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 114––
Tháng 126––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2318▼ 21,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAP Portugal 62,7%
  2. TAM Brazilian Airlines 37,3%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GRU → LIS

Chuyến theo lịch
2.786
Chuyến khai thác
2.764
Bị huỷ
22 · 0,8%
Tỷ lệ đúng giờ
72,4%

LIS → GRU

Chuyến theo lịch
2.783
Chuyến khai thác
2.747
Bị huỷ
36 · 1,3%
Tỷ lệ đúng giờ
54,2%

GRU → LIS và LIS → GRU tính riêng.

Số liệu chính thức theo tháng

theo Eurostat · tháng 12/2024

Hành khách theo tháng

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳLượt khách 2023Lượt khách 2024So cùng kỳ
Tháng 160.34379.671▲ 32,0%
Tháng 251.11869.978▲ 36,9%
Tháng 356.29673.324▲ 30,2%
Tháng 453.61060.950▲ 13,7%
Tháng 557.66665.435▲ 13,5%
Tháng 656.88665.108▲ 14,5%
Tháng 766.90277.977▲ 16,6%
Tháng 865.63175.116▲ 14,5%
Tháng 964.21673.667▲ 14,7%
Tháng 1064.05973.669▲ 15,0%
Tháng 1164.76471.051▲ 9,7%
Tháng 1274.57679.051▲ 6,0%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)736.067864.997▲ 17,5%

Ghế cung ứng theo tháng

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳGhế cung ứng 2023Ghế cung ứng 2024So cùng kỳ
Tháng 166.21884.857▲ 28,1%
Tháng 258.69275.491▲ 28,6%
Tháng 364.02583.984▲ 31,2%
Tháng 461.52469.746▲ 13,4%
Tháng 563.87571.294▲ 11,6%
Tháng 661.16269.981▲ 14,4%
Tháng 771.77583.632▲ 16,5%
Tháng 871.63580.618▲ 12,5%
Tháng 969.26878.008▲ 12,6%
Tháng 1069.98481.399▲ 16,3%
Tháng 1177.56284.144▲ 8,5%
Tháng 1284.27588.823▲ 5,4%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)819.995951.977▲ 16,1%

Hệ số tải (tự tính)

Do chúng tôi tự tính: hành khách ÷ ghế cung ứng, hai số cùng một nguồn và đều có trên trang này.

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳHệ số tải 2023Hệ số tải 2024So cùng kỳ
Tháng 191,1%93,9%▲ 3,1%
Tháng 287,1%92,7%▲ 6,4%
Tháng 387,9%87,3%▼ 0,7%
Tháng 487,1%87,4%▲ 0,3%
Tháng 590,3%91,8%▲ 1,7%
Tháng 693,0%93,0%0,0%
Tháng 793,2%93,2%0,0%
Tháng 891,6%93,2%▲ 1,7%
Tháng 992,7%94,4%▲ 1,8%
Tháng 1091,5%90,5%▼ 1,1%
Tháng 1183,5%84,4%▲ 1,1%
Tháng 1288,5%89,0%▲ 0,6%
Trung bình cùng kỳ (T1–T12)89,8%90,9%▲ 1,2%

Tổng hai chiều theo tháng, do Eurostat công bố. Tháng mới nhất hiện có: tháng 12/2024. Eurostat công bố số liệu theo tuyến khoảng hai năm sau khi tháng kết thúc, nên các tháng gần đây chưa có. Đây là số đếm chính thức của cơ quan thống kê. Biểu đồ phía trên là số chúng tôi tự đếm theo ngày, nên hai số không khớp tuyệt đối.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAP Portugal TP 3.492 62,7% 62,9% 43
TAM Brazilian Airlines JJ 2.077 37,3% 64,2% 15

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất15:00–16:002,3phút · 379 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất26,0phút15:00 ↔ 12:00
Chuyến bay ghi nhận5.569GRU–LIS

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 59,5% · 230 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 57,9% · 329 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 47,9% · 326 chuyến ghi nhận · 326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 51,3% · 547 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 56,2% · 309 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 92,5% · 379 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 71,5% · 512 chuyến ghi nhận · 508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 69,0% · 887 chuyến ghi nhận · 880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 55,4% · 348 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 51,3% · 355 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 61,0% · 988 chuyến ghi nhận · 969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 18,8 phút · 230 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 20,5 phút · 329 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 23,3 phút · 326 chuyến ghi nhận · 326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 28,2 phút · 547 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 18,5 phút · 309 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 2,3 phút · 379 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 12,6 phút · 512 chuyến ghi nhận · 508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 14,0 phút · 887 chuyến ghi nhận · 880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 23,7 phút · 348 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 20,6 phút · 355 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 19,1 phút · 988 chuyến ghi nhận · 969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 230 · 230 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 185 · 185 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 21 · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 329 · 329 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 326 · 326 chuyến ghi nhận · 326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 22 · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 547 · 547 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 309 · 309 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 121 · 121 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 379 · 379 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 512 · 512 chuyến ghi nhận · 508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 887 · 887 chuyến ghi nhận · 880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 348 · 348 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 355 · 355 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 988 · 988 chuyến ghi nhận · 969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:0059,5%18,8 phút227230
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—184185
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2121
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa có số liệu———
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—77
08:0057,9%20,5 phút323329
09:0047,9%23,3 phút326326
10:00Chưa có số liệu———
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2222
12:0051,3%28,2 phút542547
13:0056,2%18,5 phút306309
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—119121
15:0092,5%2,3 phút374379
16:0071,5%12,6 phút508512
17:0069,0%14,0 phút880887
18:00Chưa có số liệu———
19:00Chưa có số liệu———
20:0055,4%23,7 phút345348
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
22:0051,3%20,6 phút355355
23:0061,0%19,1 phút969988

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 66,7% · 866 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 63,6% · 800 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 64,5% · 755 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 57,2% · 795 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 59,3% · 776 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 61,9% · 763 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 69,7% · 814 chuyến ghi nhận · 809 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 18,6 phút · 866 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 17,7 phút · 800 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 16,9 phút · 755 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 19,2 phút · 795 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 17,0 phút · 776 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 18,9 phút · 763 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 13,4 phút · 814 chuyến ghi nhận · 809 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 866 · 866 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 800 · 800 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 755 · 755 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 795 · 795 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 776 · 776 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 763 · 763 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 814 · 814 chuyến ghi nhận · 809 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai66,7%18,6 phút855866
Thứ Ba63,6%17,7 phút792800
Thứ Tư64,5%16,9 phút747755
Thứ Năm57,2%19,2 phút787795
Thứ Sáu59,3%17,0 phút767776
Thứ Bảy61,9%18,9 phút754763
Chủ Nhật69,7%13,4 phút809814

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 69,1% · 559 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 66,6% · 504 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 74,2% · 554 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 66,1% · 490 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 60,6% · 502 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 59,4% · 463 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 59,4% · 506 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 51,2% · 248 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 65,0% · 254 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 55,0% · 401 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 64,7% · 534 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 60,3% · 554 chuyến ghi nhận · 547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 13,5 phút · 559 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 14,5 phút · 504 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 11,4 phút · 554 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 16,0 phút · 490 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 17,2 phút · 502 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 20,1 phút · 463 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 22,7 phút · 506 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 18,2 phút · 248 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 13,4 phút · 254 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 23,2 phút · 401 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 18,7 phút · 534 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 20,2 phút · 554 chuyến ghi nhận · 547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 559 · 559 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 504 · 504 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 554 · 554 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 490 · 490 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 502 · 502 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 463 · 463 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 506 · 506 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 254 · 254 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 401 · 401 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 534 · 534 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 554 · 554 chuyến ghi nhận · 547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T169,1%13,5 phút554559
T266,6%14,5 phút491504
T374,2%11,4 phút550554
T466,1%16,0 phút484490
T560,6%17,2 phút497502
T659,4%20,1 phút456463
T759,4%22,7 phút505506
T851,2%18,2 phút246248
T965,0%13,4 phút254254
T1055,0%23,2 phút398401
T1164,7%18,7 phút529534
T1260,3%20,2 phút547554

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 62,7% 3.492
  • Trễ trên 15 phút 36,3% 2.019
  • Bị huỷ 1,0% 58
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

10
10 trong 10
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
TP0087 LIS → GRU 658 55,9%
JJ8146 GRU → LIS 656 78,1%
JJ8147 LIS → GRU 655 52,9%
TP0089 LIS → GRU 653 48,6%
TP0088 GRU → LIS 648 63,2%
TP0082 GRU → LIS 647 90,6%
TP0083 LIS → GRU 435 45,7%
TP0084 GRU → LIS 435 69,6%
JJ8148 GRU → LIS 375 50,7%
JJ8149 LIS → GRU 350 73,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 258 +4,5% 0 68,6%
tháng 6/2026 232 +3,6% 4 59,9%
tháng 5/2026 262 +11,5% 1 59,5%
tháng 4/2026 259 +15,1% 0 75,3%
tháng 3/2026 279 +3,0% 2 78,1%
tháng 2/2026 247 +1,2% 9 67,2%
tháng 1/2026 283 +4,4% 2 65,0%
tháng 12/2025 275 +1,1% 6 60,4%
tháng 11/2025 271 +5,0% 4 64,2%
tháng 10/2025 240 +51,9% 1 58,8%
tháng 9/2025 254 0 65,0%
tháng 8/2025 246 2 51,2%
tháng 7/2025 247 1 49,8%
tháng 6/2025 224 3 58,9%
tháng 5/2025 235 4 61,7%
tháng 4/2025 225 6 55,6%
tháng 3/2025 271 2 70,1%
tháng 2/2025 244 4 66,0%
tháng 1/2025 271 3 73,4%
tháng 12/2024 272 1 60,3%
tháng 11/2024 258 1 65,1%
tháng 10/2024 158 2 49,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…