Rio de Janeiro-Galeão (GIG) – Lisboa Portela (LIS)
Tháng 7/2026 có 112 chuyến bay khai thác giữa Rio de Janeiro-Galeão và Lisboa Portela, tính cả hai chiều; 69,6% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Chuyến bay khai thác 2025
Chuyến bay khai thác 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
105
103
▼ 1,9%
Tháng 2
96
99
▲ 3,1%
Tháng 3
108
111
▲ 2,8%
Tháng 4
93
97
▲ 4,3%
Tháng 5
95
101
▲ 6,3%
Tháng 6
93
106
▲ 14,0%
Tháng 7
105
112
▲ 6,7%
Tháng 8
106
–
–
Tháng 9
104
–
–
Tháng 10
97
–
đang tích luỹ
Tháng 11
102
–
–
Tháng 12
108
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
695
729
▲ 4,9%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
60 70 80 69,6
tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Tỷ lệ đúng giờ 2025
Tỷ lệ đúng giờ 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
80,0%
68,0%
▼ 15,0%
Tháng 2
81,3%
64,6%
▼ 20,5%
Tháng 3
80,6%
80,2%
▼ 0,5%
Tháng 4
75,3%
74,2%
▼ 1,5%
Tháng 5
70,5%
69,3%
▼ 1,7%
Tháng 6
71,0%
68,9%
▼ 3,0%
Tháng 7
65,7%
69,6%
▲ 5,9%
Tháng 8
67,0%
–
–
Tháng 9
55,8%
–
–
Tháng 10
54,6%
–
đang tích luỹ
Tháng 11
57,8%
–
–
Tháng 12
73,1%
–
–
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)
74,9%
70,7%
▼ 5,6%
Chuyến bị huỷ theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
0 2 4 6 8
tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Chuyến bị huỷ 2025
Chuyến bị huỷ 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
1
3
▲ 200,0%
Tháng 2
0
1
–
Tháng 3
0
3
–
Tháng 4
1
1
0,0%
Tháng 5
3
1
▼ 66,7%
Tháng 6
1
2
▲ 100,0%
Tháng 7
1
7
▲ 600,0%
Tháng 8
0
–
–
Tháng 9
0
–
–
Tháng 10
1
–
đang tích luỹ
Tháng 11
4
–
–
Tháng 12
2
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
7
18
▲ 157,1%
Theo chiều bay
GIG → LIS
Chuyến theo lịch
1.128
Chuyến khai thác
1.115
Bị huỷ
13 · 1,2%
Tỷ lệ đúng giờ
89,7%
LIS → GIG
Chuyến theo lịch
1.115
Chuyến khai thác
1.092
Bị huỷ
23 · 2,1%
Tỷ lệ đúng giờ
51,1%
GIG → LIS và LIS → GIG tính riêng.
Số liệu chính thức theo tháng
theo Eurostat · tháng 12/2024
Hành khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
0 10K 20K 30K 26,1K
tháng 1/2022 tháng 10/2022 tháng 7/2023 tháng 3/2024 tháng 12/2024
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất24 kỳ
Kỳ
Lượt khách 2023
Lượt khách 2024
So cùng kỳ
Tháng 1
24.044
26.708
▲ 11,1%
Tháng 2
22.240
24.944
▲ 12,2%
Tháng 3
23.925
24.991
▲ 4,5%
Tháng 4
23.196
24.476
▲ 5,5%
Tháng 5
22.666
25.743
▲ 13,6%
Tháng 6
23.585
24.753
▲ 5,0%
Tháng 7
25.379
29.301
▲ 15,5%
Tháng 8
24.423
29.043
▲ 18,9%
Tháng 9
24.267
29.017
▲ 19,6%
Tháng 10
25.479
28.031
▲ 10,0%
Tháng 11
24.973
25.977
▲ 4,0%
Tháng 12
26.965
26.052
▼ 3,4%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)
291.142
319.036
▲ 9,6%
Ghế cung ứng theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
0 10K 20K 30K 31K
tháng 1/2022 tháng 10/2022 tháng 7/2023 tháng 3/2024 tháng 12/2024
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất24 kỳ
Kỳ
Ghế cung ứng 2023
Ghế cung ứng 2024
So cùng kỳ
Tháng 1
26.215
29.271
▲ 11,7%
Tháng 2
24.273
27.186
▲ 12,0%
Tháng 3
26.250
28.643
▲ 9,1%
Tháng 4
26.052
27.779
▲ 6,6%
Tháng 5
26.195
28.934
▲ 10,5%
Tháng 6
25.330
28.344
▲ 11,9%
Tháng 7
26.883
31.068
▲ 15,6%
Tháng 8
26.001
32.175
▲ 23,7%
Tháng 9
25.417
31.087
▲ 22,3%
Tháng 10
27.149
31.081
▲ 14,5%
Tháng 11
28.045
29.521
▲ 5,3%
Tháng 12
31.037
30.966
▼ 0,2%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)
318.847
356.055
▲ 11,7%
Hệ số tải (tự tính)
Toàn vẹn dữ liệu
75 80 85 90 95 84,1
tháng 1/2022 tháng 10/2022 tháng 7/2023 tháng 3/2024 tháng 12/2024
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Do chúng tôi tự tính: hành khách ÷ ghế cung ứng, hai số cùng một nguồn và đều có trên trang này.
Các kỳ gần nhất24 kỳ
Kỳ
Hệ số tải 2023
Hệ số tải 2024
So cùng kỳ
Tháng 1
91,7%
91,2%
▼ 0,5%
Tháng 2
91,6%
91,8%
▲ 0,2%
Tháng 3
91,1%
87,2%
▼ 4,3%
Tháng 4
89,0%
88,1%
▼ 1,0%
Tháng 5
86,5%
89,0%
▲ 2,9%
Tháng 6
93,1%
87,3%
▼ 6,2%
Tháng 7
94,4%
94,3%
▼ 0,1%
Tháng 8
93,9%
90,3%
▼ 3,8%
Tháng 9
95,5%
93,3%
▼ 2,3%
Tháng 10
93,8%
90,2%
▼ 3,8%
Tháng 11
89,0%
88,0%
▼ 1,1%
Tháng 12
86,9%
84,1%
▼ 3,2%
Trung bình cùng kỳ (T1–T12)
91,4%
89,6%
▼ 2,0%
Tổng hai chiều theo tháng, do Eurostat công bố. Tháng mới nhất hiện có: tháng 12/2024. Eurostat công bố số liệu theo tuyến khoảng hai năm sau khi tháng kết thúc, nên các tháng gần đây chưa có. Đây là số đếm chính thức của cơ quan thống kê. Biểu đồ phía trên là số chúng tôi tự đếm theo ngày, nên hai số không khớp tuyệt đối.
Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ
Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC
Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất15:00–16:00-3,7phút · 351 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất26,2phút15:00 ↔ 13:00
Chuyến bay ghi nhận2.243GIG–LIS
Giờ khởi hành
Tỷ lệ đúng giờToàn vẹn dữ liệu
100,050,00,0
00:0003:0006:0009:0012:0015:0018:0021:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bìnhToàn vẹn dữ liệu
22,69,5-3,7
00:0003:0006:0009:0012:0015:0018:0021:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhậnToàn vẹn dữ liệu
6623310
00:0003:0006:0009:0012:0015:0018:0021:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hành
Tỷ lệ đúng giờ
Độ trễ khởi hành trung bình
Có giờ khởi hành
Chuyến bay ghi nhận
00:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
4
5
01:00
Chưa có số liệu
—
—
—
02:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
5
5
03:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
4
4
04:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
4
4
05:00
Chưa có số liệu
—
—
—
06:00
Chưa có số liệu
—
—
—
07:00
Chưa có số liệu
—
—
—
08:00
Chưa có số liệu
—
—
—
09:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
32
32
10:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
1
1
11:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
169
169
12:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
6
6
13:00
42,5%
22,6 phút
240
241
14:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
1
1
15:00
95,1%
-3,7 phút
348
351
16:00
93,6%
-1,2 phút
298
300
17:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
7
7
18:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
5
5
19:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
22
22
20:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
197
200
21:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
8
8
22:00
83,3%
4,8 phút
216
220
23:00
55,0%
21,0 phút
640
662
Thứ trong tuần
Tỷ lệ đúng giờToàn vẹn dữ liệu
100,050,00,0
T2T3T4T5T6T7CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bìnhToàn vẹn dữ liệu
13,06,50,0
T2T3T4T5T6T7CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhậnToàn vẹn dữ liệu
3771890
T2T3T4T5T6T7CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuần
Tỷ lệ đúng giờ
Độ trễ khởi hành trung bình
Có giờ khởi hành
Chuyến bay ghi nhận
Thứ Hai
71,5%
12,3 phút
288
294
Thứ Ba
66,3%
9,3 phút
291
294
Thứ Tư
72,8%
10,0 phút
327
333
Thứ Năm
66,0%
13,0 phút
356
359
Thứ Sáu
78,6%
8,0 phút
201
210
Thứ Bảy
68,8%
11,6 phút
372
377
Chủ Nhật
73,1%
9,3 phút
372
376
Tháng trong năm
Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờToàn vẹn dữ liệu
100,050,00,0
123456789101112
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bìnhToàn vẹn dữ liệu
14,87,40,0
123456789101112
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhậnToàn vẹn dữ liệu
2251130
123456789101112
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
Tháng trong năm
Tỷ lệ đúng giờ
Độ trễ khởi hành trung bình
Có giờ khởi hành
Chuyến bay ghi nhận
T1
74,0%
10,2 phút
208
212
T2
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
195
196
T3
80,4%
7,6 phút
219
222
T4
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
190
192
T5
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
196
200
T6
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
199
202
T7
67,7%
14,8 phút
217
225
T8
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
106
106
T9
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
104
104
T10
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
167
168
T11
71,0%
11,2 phút
200
204
T12
73,8%
10,5 phút
206
212
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay
Đúng giờ69,5%1.558
Trễ trên 15 phút28,9%649
Bị huỷ1,6%36
Thiếu giờ khởi hành0,0%0
Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.