TP0073
TP0073 của TAP Portugal bay Lisbon – Rio de Janeiro. Trong 441 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 44,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ44,6%trên 441 chuyến
- Chậm trung bình24,5 phút
- Tháng 7/202618▼ 18,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,2%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22 | 22 | 0,0% |
| Tháng 2 | 20 | 20 | 0,0% |
| Tháng 3 | 22 | 22 | 0,0% |
| Tháng 4 | 17 | 19 | ▲ 11,8% |
| Tháng 5 | 18 | 20 | ▲ 11,1% |
| Tháng 6 | 17 | 21 | ▲ 23,5% |
| Tháng 7 | 22 | 18 | ▼ 18,2% |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 22 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 138 | 142 | ▲ 2,9% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 63,6% | 54,6% | ▼ 14,3% |
| Tháng 2 | 60,0% | 40,0% | ▼ 33,3% |
| Tháng 3 | 36,4% | 54,6% | ▲ 50,0% |
| Tháng 4 | 47,1% | 52,6% | ▲ 11,8% |
| Tháng 5 | 50,0% | 50,0% | 0,0% |
| Tháng 6 | 41,2% | 42,9% | ▲ 4,1% |
| Tháng 7 | 50,0% | 50,0% | 0,0% |
| Tháng 8 | 40,9% | – | – |
| Tháng 9 | 33,3% | – | – |
| Tháng 10 | 22,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 13,6% | – | – |
| Tháng 12 | 30,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 49,7% | 49,2% | ▼ 1,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 440
- Bị huỷ 0,2% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LIS GIG Sân bay Lisboa Portela – Sân bay quốc tế Rio de Janeiro-Galeão | 7.715 | 24,5 phút | 44,6% | 441 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 15 | 46,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 19 | 19 | 47,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 55,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 22 | 22 | 63,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 22 | 22 | 36,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 17 | 17 | 47,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 18 | 18 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 17 | 17 | 41,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 22 | 22 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 22 | 22 | 40,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 33,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 22,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 22 | 22 | 13,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 24 | 23 | 30,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 22 | 22 | 54,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 40,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 22 | 22 | 54,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 19 | 19 | 52,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 21 | 21 | 42,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 18 | 18 | 50,0% | 0 |