Tháng 7/2026 có 106 chuyến bay khai thác giữa Lisboa Portela và Recife/Guararapes-Gilberto Freyre, tính cả hai chiều; 60,4% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Chuyến bay khai thác 2025
Chuyến bay khai thác 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
89
87
▼ 2,2%
Tháng 2
80
82
▲ 2,5%
Tháng 3
89
88
▼ 1,1%
Tháng 4
88
86
▼ 2,3%
Tháng 5
98
88
▼ 10,2%
Tháng 6
97
89
▼ 8,2%
Tháng 7
102
106
▲ 3,9%
Tháng 8
98
–
–
Tháng 9
98
–
–
Tháng 10
99
–
đang tích luỹ
Tháng 11
86
–
–
Tháng 12
90
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
643
626
▼ 2,6%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
0 20 40 60 60,4
tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Tỷ lệ đúng giờ 2025
Tỷ lệ đúng giờ 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
66,3%
54,0%
▼ 18,6%
Tháng 2
71,3%
62,2%
▼ 12,8%
Tháng 3
62,9%
62,5%
▼ 0,6%
Tháng 4
55,7%
64,0%
▲ 14,9%
Tháng 5
61,2%
61,4%
▲ 0,3%
Tháng 6
58,8%
58,4%
▼ 0,7%
Tháng 7
39,2%
60,4%
▲ 54,1%
Tháng 8
58,2%
–
–
Tháng 9
69,4%
–
–
Tháng 10
52,5%
–
đang tích luỹ
Tháng 11
52,3%
–
–
Tháng 12
45,6%
–
–
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)
59,3%
60,4%
▲ 1,8%
Chuyến bị huỷ theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
0 2 4 6 8 10
tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Chuyến bị huỷ 2025
Chuyến bị huỷ 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
0
2
–
Tháng 2
0
0
–
Tháng 3
0
0
–
Tháng 4
1
0
▼ 100,0%
Tháng 5
1
2
▲ 100,0%
Tháng 6
0
5
–
Tháng 7
3
0
▼ 100,0%
Tháng 8
10
–
–
Tháng 9
4
–
–
Tháng 10
2
–
đang tích luỹ
Tháng 11
2
–
–
Tháng 12
2
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
5
9
▲ 80,0%
Theo chiều bay
LIS → REC
Chuyến theo lịch
999
Chuyến khai thác
989
Bị huỷ
10 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
48,7%
REC → LIS
Chuyến theo lịch
998
Chuyến khai thác
973
Bị huỷ
25 · 2,5%
Tỷ lệ đúng giờ
67,0%
LIS → REC và REC → LIS tính riêng.
Số liệu chính thức theo tháng
theo Eurostat · tháng 12/2024
Hành khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
0 5K 10K 15K 20K 18,7K
tháng 1/2022 tháng 10/2022 tháng 7/2023 tháng 3/2024 tháng 12/2024
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất24 kỳ
Kỳ
Lượt khách 2023
Lượt khách 2024
So cùng kỳ
Tháng 1
16.731
19.236
▲ 15,0%
Tháng 2
14.482
17.511
▲ 20,9%
Tháng 3
14.931
17.877
▲ 19,7%
Tháng 4
14.908
16.961
▲ 13,8%
Tháng 5
15.819
18.559
▲ 17,3%
Tháng 6
14.502
17.499
▲ 20,7%
Tháng 7
16.372
21.175
▲ 29,3%
Tháng 8
16.085
21.775
▲ 35,4%
Tháng 9
15.361
21.709
▲ 41,3%
Tháng 10
15.386
20.362
▲ 32,3%
Tháng 11
15.620
18.773
▲ 20,2%
Tháng 12
17.144
18.670
▲ 8,9%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)
187.341
230.107
▲ 22,8%
Ghế cung ứng theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
0 5K 10K 15K 20K 25K 22,1K
tháng 1/2022 tháng 10/2022 tháng 7/2023 tháng 3/2024 tháng 12/2024
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất24 kỳ
Kỳ
Ghế cung ứng 2023
Ghế cung ứng 2024
So cùng kỳ
Tháng 1
18.279
21.559
▲ 17,9%
Tháng 2
16.283
19.813
▲ 21,7%
Tháng 3
18.015
20.937
▲ 16,2%
Tháng 4
17.064
20.198
▲ 18,4%
Tháng 5
18.489
21.151
▲ 14,4%
Tháng 6
16.828
20.347
▲ 20,9%
Tháng 7
18.017
24.910
▲ 38,3%
Tháng 8
17.782
24.950
▲ 40,3%
Tháng 9
17.512
24.473
▲ 39,7%
Tháng 10
16.933
21.851
▲ 29,0%
Tháng 11
17.742
21.185
▲ 19,4%
Tháng 12
21.751
22.115
▲ 1,7%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)
214.695
263.489
▲ 22,7%
Hệ số tải (tự tính)
Toàn vẹn dữ liệu
60 70 80 90 84,4
tháng 1/2022 tháng 10/2022 tháng 7/2023 tháng 3/2024 tháng 12/2024
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Do chúng tôi tự tính: hành khách ÷ ghế cung ứng, hai số cùng một nguồn và đều có trên trang này.
Các kỳ gần nhất24 kỳ
Kỳ
Hệ số tải 2023
Hệ số tải 2024
So cùng kỳ
Tháng 1
91,5%
89,2%
▼ 2,5%
Tháng 2
88,9%
88,4%
▼ 0,6%
Tháng 3
82,9%
85,4%
▲ 3,0%
Tháng 4
87,4%
84,0%
▼ 3,9%
Tháng 5
85,6%
87,7%
▲ 2,5%
Tháng 6
86,2%
86,0%
▼ 0,2%
Tháng 7
90,9%
85,0%
▼ 6,5%
Tháng 8
90,5%
87,3%
▼ 3,5%
Tháng 9
87,7%
88,7%
▲ 1,1%
Tháng 10
90,9%
93,2%
▲ 2,5%
Tháng 11
88,0%
88,6%
▲ 0,7%
Tháng 12
78,8%
84,4%
▲ 7,1%
Trung bình cùng kỳ (T1–T12)
87,4%
87,3%
▼ 0,1%
Tổng hai chiều theo tháng, do Eurostat công bố. Tháng mới nhất hiện có: tháng 12/2024. Eurostat công bố số liệu theo tuyến khoảng hai năm sau khi tháng kết thúc, nên các tháng gần đây chưa có. Đây là số đếm chính thức của cơ quan thống kê. Biểu đồ phía trên là số chúng tôi tự đếm theo ngày, nên hai số không khớp tuyệt đối.
Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ
Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC
Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất22:00–23:0018,2phút · 361 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất9,8phút22:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận1.997LIS–REC
Giờ khởi hành
Tỷ lệ đúng giờToàn vẹn dữ liệu
100,050,00,0
00:0003:0006:0009:0012:0015:0018:0021:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bìnhToàn vẹn dữ liệu
28,014,00,0
00:0003:0006:0009:0012:0015:0018:0021:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhậnToàn vẹn dữ liệu
6263130
00:0003:0006:0009:0012:0015:0018:0021:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hành
Tỷ lệ đúng giờ
Độ trễ khởi hành trung bình
Có giờ khởi hành
Chuyến bay ghi nhận
00:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
7
7
01:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
2
2
02:00
Chưa có số liệu
—
—
—
03:00
Chưa có số liệu
—
—
—
04:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
198
208
05:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
124
126
06:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
7
7
07:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
2
2
08:00
Chưa có số liệu
—
—
—
09:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
1
1
10:00
Chưa có số liệu
—
—
—
11:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
1
1
12:00
Chưa có số liệu
—
—
—
13:00
Chưa có số liệu
—
—
—
14:00
Chưa có số liệu
—
—
—
15:00
Chưa có số liệu
—
—
—
16:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
174
174
17:00
37,5%
28,0 phút
475
479
18:00
Chưa có số liệu
—
—
—
19:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
2
2
20:00
Chưa có số liệu
—
—
—
21:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
1
1
22:00
61,0%
18,2 phút
349
361
23:00
62,7%
18,5 phút
619
626
Thứ trong tuần
Tỷ lệ đúng giờToàn vẹn dữ liệu
100,050,00,0
T2T3T4T5T6T7CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bìnhToàn vẹn dữ liệu
23,611,80,0
T2T3T4T5T6T7CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhậnToàn vẹn dữ liệu
3151580
T2T3T4T5T6T7CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuần
Tỷ lệ đúng giờ
Độ trễ khởi hành trung bình
Có giờ khởi hành
Chuyến bay ghi nhận
Thứ Hai
57,3%
19,9 phút
220
221
Thứ Ba
66,9%
14,8 phút
278
280
Thứ Tư
59,4%
19,0 phút
281
284
Thứ Năm
52,1%
21,1 phút
263
272
Thứ Sáu
53,6%
22,0 phút
310
314
Thứ Bảy
55,1%
23,6 phút
305
315
Chủ Nhật
60,3%
17,9 phút
305
311
Tháng trong năm
Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờToàn vẹn dữ liệu
100,050,00,0
123456789101112
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bìnhToàn vẹn dữ liệu
26,013,00,0
123456789101112
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhậnToàn vẹn dữ liệu
2111060
123456789101112
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
Tháng trong năm
Tỷ lệ đúng giờ
Độ trễ khởi hành trung bình
Có giờ khởi hành
Chuyến bay ghi nhận
T1
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
176
178
T2
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
162
162
T3
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
177
177
T4
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
174
175
T5
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
186
189
T6
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
186
191
T7
50,0%
26,0 phút
208
211
T8
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
98
108
T9
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
98
102
T10
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
151
153
T11
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
170
173
T12
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
176
178
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay
Đúng giờ56,8%1.134
Trễ trên 15 phút41,5%828
Bị huỷ1,8%35
Thiếu giờ khởi hành0,0%0
Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.