5.857 km · Quốc tế

Lisboa Portela (LIS) – Recife/Guararapes-Gilberto Freyre (REC)

Tháng 7/2026 có 106 chuyến bay khai thác giữa Lisboa Portela và Recife/Guararapes-Gilberto Freyre, tính cả hai chiều; 60,4% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 18987▼ 2,2%
Tháng 28082▲ 2,5%
Tháng 38988▼ 1,1%
Tháng 48886▼ 2,3%
Tháng 59888▼ 10,2%
Tháng 69789▼ 8,2%
Tháng 7102106▲ 3,9%
Tháng 898––
Tháng 998––
Tháng 1099–đang tích luỹ
Tháng 1186––
Tháng 1290––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)643626▼ 2,6%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 166,3%54,0%▼ 18,6%
Tháng 271,3%62,2%▼ 12,8%
Tháng 362,9%62,5%▼ 0,6%
Tháng 455,7%64,0%▲ 14,9%
Tháng 561,2%61,4%▲ 0,3%
Tháng 658,8%58,4%▼ 0,7%
Tháng 739,2%60,4%▲ 54,1%
Tháng 858,2%––
Tháng 969,4%––
Tháng 1052,5%–đang tích luỹ
Tháng 1152,3%––
Tháng 1245,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)59,3%60,4%▲ 1,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 102–
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 512▲ 100,0%
Tháng 605–
Tháng 730▼ 100,0%
Tháng 810––
Tháng 94––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)59▲ 80,0%

Theo chiều bay

LIS → REC

Chuyến theo lịch
999
Chuyến khai thác
989
Bị huỷ
10 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
48,7%

REC → LIS

Chuyến theo lịch
998
Chuyến khai thác
973
Bị huỷ
25 · 2,5%
Tỷ lệ đúng giờ
67,0%

LIS → REC và REC → LIS tính riêng.

Số liệu chính thức theo tháng

theo Eurostat · tháng 12/2024

Hành khách theo tháng

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳLượt khách 2023Lượt khách 2024So cùng kỳ
Tháng 116.73119.236▲ 15,0%
Tháng 214.48217.511▲ 20,9%
Tháng 314.93117.877▲ 19,7%
Tháng 414.90816.961▲ 13,8%
Tháng 515.81918.559▲ 17,3%
Tháng 614.50217.499▲ 20,7%
Tháng 716.37221.175▲ 29,3%
Tháng 816.08521.775▲ 35,4%
Tháng 915.36121.709▲ 41,3%
Tháng 1015.38620.362▲ 32,3%
Tháng 1115.62018.773▲ 20,2%
Tháng 1217.14418.670▲ 8,9%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)187.341230.107▲ 22,8%

Ghế cung ứng theo tháng

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳGhế cung ứng 2023Ghế cung ứng 2024So cùng kỳ
Tháng 118.27921.559▲ 17,9%
Tháng 216.28319.813▲ 21,7%
Tháng 318.01520.937▲ 16,2%
Tháng 417.06420.198▲ 18,4%
Tháng 518.48921.151▲ 14,4%
Tháng 616.82820.347▲ 20,9%
Tháng 718.01724.910▲ 38,3%
Tháng 817.78224.950▲ 40,3%
Tháng 917.51224.473▲ 39,7%
Tháng 1016.93321.851▲ 29,0%
Tháng 1117.74221.185▲ 19,4%
Tháng 1221.75122.115▲ 1,7%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)214.695263.489▲ 22,7%

Hệ số tải (tự tính)

Do chúng tôi tự tính: hành khách ÷ ghế cung ứng, hai số cùng một nguồn và đều có trên trang này.

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳHệ số tải 2023Hệ số tải 2024So cùng kỳ
Tháng 191,5%89,2%▼ 2,5%
Tháng 288,9%88,4%▼ 0,6%
Tháng 382,9%85,4%▲ 3,0%
Tháng 487,4%84,0%▼ 3,9%
Tháng 585,6%87,7%▲ 2,5%
Tháng 686,2%86,0%▼ 0,2%
Tháng 790,9%85,0%▼ 6,5%
Tháng 890,5%87,3%▼ 3,5%
Tháng 987,7%88,7%▲ 1,1%
Tháng 1090,9%93,2%▲ 2,5%
Tháng 1188,0%88,6%▲ 0,7%
Tháng 1278,8%84,4%▲ 7,1%
Trung bình cùng kỳ (T1–T12)87,4%87,3%▼ 0,1%

Tổng hai chiều theo tháng, do Eurostat công bố. Tháng mới nhất hiện có: tháng 12/2024. Eurostat công bố số liệu theo tuyến khoảng hai năm sau khi tháng kết thúc, nên các tháng gần đây chưa có. Đây là số đếm chính thức của cơ quan thống kê. Biểu đồ phía trên là số chúng tôi tự đếm theo ngày, nên hai số không khớp tuyệt đối.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAP Portugal TP 1.997 100,0% 57,8% 35

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất22:00–23:0018,2phút · 361 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất9,8phút22:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận1.997LIS–REC

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 208 chuyến ghi nhận · 198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 126 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 37,5% · 479 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 61,0% · 361 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 62,7% · 626 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 208 chuyến ghi nhận · 198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 126 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 28,0 phút · 479 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 18,2 phút · 361 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 18,5 phút · 626 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 208 · 208 chuyến ghi nhận · 198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 126 · 126 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 174 · 174 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 479 · 479 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 361 · 361 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 626 · 626 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—77
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—198208
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—124126
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—77
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
08:00Chưa có số liệu———
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
10:00Chưa có số liệu———
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
12:00Chưa có số liệu———
13:00Chưa có số liệu———
14:00Chưa có số liệu———
15:00Chưa có số liệu———
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—174174
17:0037,5%28,0 phút475479
18:00Chưa có số liệu———
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
20:00Chưa có số liệu———
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
22:0061,0%18,2 phút349361
23:0062,7%18,5 phút619626

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 57,3% · 221 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 66,9% · 280 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 59,4% · 284 chuyến ghi nhận · 281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 52,1% · 272 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 53,6% · 314 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 55,1% · 315 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 60,3% · 311 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 19,9 phút · 221 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 14,8 phút · 280 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 19,0 phút · 284 chuyến ghi nhận · 281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 21,1 phút · 272 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 22,0 phút · 314 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 23,6 phút · 315 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 17,9 phút · 311 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 221 · 221 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 280 · 280 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 284 · 284 chuyến ghi nhận · 281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 272 · 272 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 314 · 314 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 315 · 315 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 311 · 311 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai57,3%19,9 phút220221
Thứ Ba66,9%14,8 phút278280
Thứ Tư59,4%19,0 phút281284
Thứ Năm52,1%21,1 phút263272
Thứ Sáu53,6%22,0 phút310314
Thứ Bảy55,1%23,6 phút305315
Chủ Nhật60,3%17,9 phút305311

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 162 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 177 chuyến ghi nhận · 177 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 175 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 50,0% · 211 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 173 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 162 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 177 chuyến ghi nhận · 177 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 175 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 26,0 phút · 211 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 173 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 178 · 178 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 162 · 162 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 177 · 177 chuyến ghi nhận · 177 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 175 · 175 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 189 · 189 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 191 · 191 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 211 · 211 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 108 · 108 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 102 · 102 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 153 · 153 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 173 · 173 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 178 · 178 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T1Chưa đủ 200 chuyến đo được—176178
T2Chưa đủ 200 chuyến đo được—162162
T3Chưa đủ 200 chuyến đo được—177177
T4Chưa đủ 200 chuyến đo được—174175
T5Chưa đủ 200 chuyến đo được—186189
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—186191
T750,0%26,0 phút208211
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—98108
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—98102
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—151153
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—170173
T12Chưa đủ 200 chuyến đo được—176178

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 56,8% 1.134
  • Trễ trên 15 phút 41,5% 828
  • Bị huỷ 1,8% 35
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

4
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
TP0012 REC → LIS 646 59,4%
TP0011 LIS → REC 621 39,8%
TP0016 REC → LIS 343 81,0%
TP0015 LIS → REC 337 66,5%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 106 +3,9% 0 60,4%
tháng 6/2026 89 −8,2% 5 58,4%
tháng 5/2026 88 −10,2% 2 61,4%
tháng 4/2026 86 −2,3% 0 64,0%
tháng 3/2026 88 −1,1% 0 62,5%
tháng 2/2026 82 +2,5% 0 62,2%
tháng 1/2026 87 −2,2% 2 54,0%
tháng 12/2025 90 +4,7% 2 45,6%
tháng 11/2025 86 +3,6% 2 52,3%
tháng 10/2025 99 +86,8% 2 52,5%
tháng 9/2025 98 4 69,4%
tháng 8/2025 98 10 58,2%
tháng 7/2025 102 3 39,2%
tháng 6/2025 97 0 58,8%
tháng 5/2025 98 1 61,2%
tháng 4/2025 88 1 55,7%
tháng 3/2025 89 0 62,9%
tháng 2/2025 80 0 71,3%
tháng 1/2025 89 0 66,3%
tháng 12/2024 86 0 57,0%
tháng 11/2024 83 1 55,4%
tháng 10/2024 53 0 37,7%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…