5.612 km · Quốc tế

Pinto Martins (FOR) – Lisboa Portela (LIS)

Tháng 7/2026 có 78 chuyến bay khai thác giữa Pinto Martins và Lisboa Portela, tính cả hai chiều; 47,4% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 17089▲ 27,1%
Tháng 25680▲ 42,9%
Tháng 36290▲ 45,2%
Tháng 46484▲ 31,3%
Tháng 56880▲ 17,6%
Tháng 67079▲ 12,9%
Tháng 77078▲ 11,4%
Tháng 870––
Tháng 976––
Tháng 1074–đang tích luỹ
Tháng 1190––
Tháng 1294––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)460580▲ 26,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 165,7%51,7%▼ 21,3%
Tháng 262,5%68,8%▲ 10,1%
Tháng 364,5%71,1%▲ 10,2%
Tháng 446,9%82,1%▲ 75,1%
Tháng 554,4%70,0%▲ 28,7%
Tháng 657,1%60,8%▲ 6,5%
Tháng 737,1%47,4%▲ 27,8%
Tháng 857,1%––
Tháng 960,5%––
Tháng 1048,6%–đang tích luỹ
Tháng 1150,0%––
Tháng 1243,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)55,5%64,6%▲ 16,4%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 101–
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 442▼ 50,0%
Tháng 500–
Tháng 601–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)440,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAP Portugal 83,4%
  2. TAM Brazilian Airlines 16,6%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

FOR → LIS

Chuyến theo lịch
816
Chuyến khai thác
811
Bị huỷ
5 · 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ
69,5%

LIS → FOR

Chuyến theo lịch
818
Chuyến khai thác
813
Bị huỷ
5 · 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ
47,0%

FOR → LIS và LIS → FOR tính riêng.

Số liệu chính thức theo tháng

theo Eurostat · tháng 12/2024

Hành khách theo tháng

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳLượt khách 2023Lượt khách 2024So cùng kỳ
Tháng 114.45817.690▲ 22,4%
Tháng 210.95715.064▲ 37,5%
Tháng 311.69914.579▲ 24,6%
Tháng 412.97714.304▲ 10,2%
Tháng 514.09116.500▲ 17,1%
Tháng 613.78314.477▲ 5,0%
Tháng 716.13417.928▲ 11,1%
Tháng 815.36517.440▲ 13,5%
Tháng 914.70416.386▲ 11,4%
Tháng 1015.94717.645▲ 10,6%
Tháng 1115.42816.334▲ 5,9%
Tháng 1216.18716.944▲ 4,7%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)171.730195.291▲ 13,7%

Ghế cung ứng theo tháng

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳGhế cung ứng 2023Ghế cung ứng 2024So cùng kỳ
Tháng 116.72622.184▲ 32,6%
Tháng 213.86919.611▲ 41,4%
Tháng 315.42519.714▲ 27,8%
Tháng 416.14719.393▲ 20,1%
Tháng 518.33121.276▲ 16,1%
Tháng 616.41918.103▲ 10,3%
Tháng 717.70220.648▲ 16,6%
Tháng 817.34119.924▲ 14,9%
Tháng 916.97919.307▲ 13,7%
Tháng 1018.20920.037▲ 10,0%
Tháng 1117.53517.891▲ 2,0%
Tháng 1220.64320.520▼ 0,6%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)205.326238.608▲ 16,2%

Hệ số tải (tự tính)

Do chúng tôi tự tính: hành khách ÷ ghế cung ứng, hai số cùng một nguồn và đều có trên trang này.

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳHệ số tải 2023Hệ số tải 2024So cùng kỳ
Tháng 186,4%79,7%▼ 7,8%
Tháng 279,0%76,8%▼ 2,8%
Tháng 375,8%74,0%▼ 2,4%
Tháng 480,4%73,8%▼ 8,2%
Tháng 576,9%77,6%▲ 0,9%
Tháng 683,9%80,0%▼ 4,6%
Tháng 791,1%86,8%▼ 4,7%
Tháng 888,6%87,5%▼ 1,2%
Tháng 986,6%84,9%▼ 2,0%
Tháng 1087,6%88,1%▲ 0,6%
Tháng 1188,0%91,3%▲ 3,7%
Tháng 1278,4%82,6%▲ 5,4%
Trung bình cùng kỳ (T1–T12)83,6%81,9%▼ 2,0%

Tổng hai chiều theo tháng, do Eurostat công bố. Tháng mới nhất hiện có: tháng 12/2024. Eurostat công bố số liệu theo tuyến khoảng hai năm sau khi tháng kết thúc, nên các tháng gần đây chưa có. Đây là số đếm chính thức của cơ quan thống kê. Biểu đồ phía trên là số chúng tôi tự đếm theo ngày, nên hai số không khớp tuyệt đối.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAP Portugal TP 1.362 83,4% 52,6% 9
TAM Brazilian Airlines JJ 272 16,6% 86,3% 1

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất22:00–23:0014,7phút · 342 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất12,7phút22:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận1.634FOR–LIS

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 39,7% · 654 chuyến ghi nhận · 650 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 75 chuyến ghi nhận · 74 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 64,6% · 342 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 63,9% · 334 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 27,4 phút · 654 chuyến ghi nhận · 650 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 75 chuyến ghi nhận · 74 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 14,7 phút · 342 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 15,6 phút · 334 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 13 · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 11 · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 104 · 104 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 29 · 29 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 654 · 654 chuyến ghi nhận · 650 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 75 · 75 chuyến ghi nhận · 74 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 38 · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 22 · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 342 · 342 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 334 · 334 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1313
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1111
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—104104
07:00Chưa có số liệu———
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2929
09:00Chưa có số liệu———
10:00Chưa có số liệu———
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
13:00Chưa có số liệu———
14:00Chưa có số liệu———
15:00Chưa có số liệu———
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
17:0039,7%27,4 phút650654
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7475
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3838
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2222
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—77
22:0064,6%14,7 phút339342
23:0063,9%15,6 phút332334

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 61,8% · 338 chuyến ghi nhận · 335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 66,7% · 267 chuyến ghi nhận · 267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 195 chuyến ghi nhận · 193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 63,6% · 252 chuyến ghi nhận · 250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 193 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 200 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 12,7 phút · 338 chuyến ghi nhận · 335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 14,4 phút · 267 chuyến ghi nhận · 267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 195 chuyến ghi nhận · 193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 17,2 phút · 252 chuyến ghi nhận · 250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 193 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 200 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 338 · 338 chuyến ghi nhận · 335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 267 · 267 chuyến ghi nhận · 267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 195 · 195 chuyến ghi nhận · 193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 252 · 252 chuyến ghi nhận · 250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 189 · 189 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 193 · 193 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 200 · 200 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai61,8%12,7 phút335338
Thứ Ba66,7%14,4 phút267267
Thứ TưChưa đủ 200 chuyến đo được—193195
Thứ Năm63,6%17,2 phút250252
Thứ SáuChưa đủ 200 chuyến đo được—188189
Thứ BảyChưa đủ 200 chuyến đo được—192193
Chủ NhậtChưa đủ 200 chuyến đo được—199200

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 160 · 160 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 136 · 136 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 152 · 152 chuyến ghi nhận · 152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 154 · 154 chuyến ghi nhận · 148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 148 · 148 chuyến ghi nhận · 148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 150 · 150 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 148 · 148 chuyến ghi nhận · 148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 70 · 70 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 76 · 76 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 122 · 122 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 150 · 150 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 168 · 168 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T1Chưa đủ 200 chuyến đo được—159160
T2Chưa đủ 200 chuyến đo được—136136
T3Chưa đủ 200 chuyến đo được—152152
T4Chưa đủ 200 chuyến đo được—148154
T5Chưa đủ 200 chuyến đo được—148148
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—149150
T7Chưa đủ 200 chuyến đo được—148148
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—7070
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—7676
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—122122
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—150150
T12Chưa đủ 200 chuyến đo được—166168

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 57,9% 946
  • Trễ trên 15 phút 41,5% 678
  • Bị huỷ 0,6% 10
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

4
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
TP0036 FOR → LIS 650 64,0%
TP0035 LIS → FOR 628 39,7%
JJ8151 LIS → FOR 137 77,9%
JJ8150 FOR → LIS 135 94,8%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 78 +11,4% 0 47,4%
tháng 6/2026 79 +12,9% 1 60,8%
tháng 5/2026 80 +17,6% 0 70,0%
tháng 4/2026 84 +31,3% 2 82,1%
tháng 3/2026 90 +45,2% 0 71,1%
tháng 2/2026 80 +42,9% 0 68,8%
tháng 1/2026 89 +27,1% 1 51,7%
tháng 12/2025 94 +30,6% 2 43,6%
tháng 11/2025 90 +50,0% 0 50,0%
tháng 10/2025 74 +54,2% 0 48,6%
tháng 9/2025 76 0 60,5%
tháng 8/2025 70 0 57,1%
tháng 7/2025 70 0 37,1%
tháng 6/2025 70 0 57,1%
tháng 5/2025 68 0 54,4%
tháng 4/2025 64 4 46,9%
tháng 3/2025 62 0 64,5%
tháng 2/2025 56 0 62,5%
tháng 1/2025 70 0 65,7%
tháng 12/2024 72 0 69,4%
tháng 11/2024 60 0 60,0%
tháng 10/2024 48 0 47,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…