TP0035
TP0035 của TAP Portugal bay Lisbon – Fortaleza. Trong 628 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 39,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ39,7%trên 628 chuyến
- Chậm trung bình26,7 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 2 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 31 | 22 | ▼ 29,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 211 | 199 | ▼ 5,7% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 61,3% | 27,6% | ▼ 55,0% |
| Tháng 2 | 57,1% | 40,7% | ▼ 28,7% |
| Tháng 3 | 54,8% | 54,6% | ▼ 0,5% |
| Tháng 4 | 42,9% | 66,7% | ▲ 55,6% |
| Tháng 5 | 53,3% | 43,3% | ▼ 18,8% |
| Tháng 6 | 43,3% | 27,6% | ▼ 36,3% |
| Tháng 7 | 3,2% | 19,4% | ▲ 499,1% |
| Tháng 8 | 35,5% | – | – |
| Tháng 9 | 53,3% | – | – |
| Tháng 10 | 20,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16,7% | – | – |
| Tháng 12 | 13,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 45,1% | 40,0% | ▼ 11,5% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 625
- Bị huỷ 0,5% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LIS FOR Sân bay Lisboa Portela – Sân bay quốc tế Pinto Martins | 5.612 | 26,7 phút | 39,7% | 628 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 18,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 40,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 57,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 28 | 42,9% | 2 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 43,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 3,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 35,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 20,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 16,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 22 | 22 | 13,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 29 | 29 | 27,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 40,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 22 | 22 | 54,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 43,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 27,6% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 19,4% | 0 |