7.928 km · Quốc tế

Lisboa Portela (LIS) – Viracopos-Campinas (VCP)

Tháng 7/2026 có 106 chuyến bay khai thác giữa Lisboa Portela và Viracopos-Campinas, tính cả hai chiều; 77,4% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 199106▲ 7,1%
Tháng 294940,0%
Tháng 3108109▲ 0,9%
Tháng 4120118▼ 1,7%
Tháng 5118116▼ 1,7%
Tháng 697105▲ 8,2%
Tháng 7100106▲ 6,0%
Tháng 8103––
Tháng 9100––
Tháng 10103–đang tích luỹ
Tháng 11103––
Tháng 12103––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)736754▲ 2,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 159,6%68,9%▲ 15,6%
Tháng 259,6%61,7%▲ 3,5%
Tháng 369,4%72,5%▲ 4,5%
Tháng 470,0%52,5%▼ 25,0%
Tháng 569,5%57,8%▼ 16,8%
Tháng 655,7%61,9%▲ 11,1%
Tháng 752,0%77,4%▲ 48,8%
Tháng 860,2%––
Tháng 965,0%––
Tháng 1060,2%–đang tích luỹ
Tháng 1163,1%––
Tháng 1235,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)62,3%64,7%▲ 3,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 130▼ 100,0%
Tháng 212▲ 100,0%
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 4110,0%
Tháng 500–
Tháng 601–
Tháng 730▼ 100,0%
Tháng 81––
Tháng 92––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)94▼ 55,6%

Theo chiều bay

LIS → VCP

Chuyến theo lịch
1.145
Chuyến khai thác
1.120
Bị huỷ
25 · 2,2%
Tỷ lệ đúng giờ
52,4%

VCP → LIS

Chuyến theo lịch
1.139
Chuyến khai thác
1.122
Bị huỷ
17 · 1,5%
Tỷ lệ đúng giờ
71,1%

LIS → VCP và VCP → LIS tính riêng.

Số liệu chính thức theo tháng

theo Eurostat · tháng 12/2024

Hành khách theo tháng

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳLượt khách 2023Lượt khách 2024So cùng kỳ
Tháng 138.11221.175▼ 44,4%
Tháng 231.61117.053▼ 46,1%
Tháng 330.81117.300▼ 43,9%
Tháng 430.25927.411▼ 9,4%
Tháng 532.99031.780▼ 3,7%
Tháng 632.70932.914▲ 0,6%
Tháng 733.35430.112▼ 9,7%
Tháng 832.60027.978▼ 14,2%
Tháng 932.78328.699▼ 12,5%
Tháng 1026.70429.903▲ 12,0%
Tháng 1120.90821.239▲ 1,6%
Tháng 1221.79525.710▲ 18,0%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)364.636311.274▼ 14,6%

Ghế cung ứng theo tháng

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳGhế cung ứng 2023Ghế cung ứng 2024So cùng kỳ
Tháng 139.46424.339▼ 38,3%
Tháng 233.44218.823▼ 43,7%
Tháng 332.85218.066▼ 45,0%
Tháng 432.25332.155▼ 0,3%
Tháng 534.02435.632▲ 4,7%
Tháng 633.31334.653▲ 4,0%
Tháng 733.97531.883▼ 6,2%
Tháng 833.63331.018▼ 7,8%
Tháng 933.37830.534▼ 8,5%
Tháng 1027.59131.227▲ 13,2%
Tháng 1124.56525.439▲ 3,6%
Tháng 1225.22229.198▲ 15,8%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)383.712342.967▼ 10,6%

Hệ số tải (tự tính)

Do chúng tôi tự tính: hành khách ÷ ghế cung ứng, hai số cùng một nguồn và đều có trên trang này.

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳHệ số tải 2023Hệ số tải 2024So cùng kỳ
Tháng 196,6%87,0%▼ 9,9%
Tháng 294,5%90,6%▼ 4,1%
Tháng 393,8%95,8%▲ 2,1%
Tháng 493,8%85,2%▼ 9,2%
Tháng 597,0%89,2%▼ 8,0%
Tháng 698,2%95,0%▼ 3,3%
Tháng 798,2%94,4%▼ 3,9%
Tháng 896,9%90,2%▼ 6,9%
Tháng 998,2%94,0%▼ 4,3%
Tháng 1096,8%95,8%▼ 1,0%
Tháng 1185,1%83,5%▼ 1,9%
Tháng 1286,4%88,1%▲ 2,0%
Trung bình cùng kỳ (T1–T12)94,6%90,7%▼ 4,1%

Tổng hai chiều theo tháng, do Eurostat công bố. Tháng mới nhất hiện có: tháng 12/2024. Eurostat công bố số liệu theo tuyến khoảng hai năm sau khi tháng kết thúc, nên các tháng gần đây chưa có. Đây là số đếm chính thức của cơ quan thống kê. Biểu đồ phía trên là số chúng tôi tự đếm theo ngày, nên hai số không khớp tuyệt đối.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 2.284 100,0% 61,8% 42

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất18:00–19:0013,1phút · 265 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất18,9phút18:00 ↔ 10:00
Chuyến bay ghi nhận2.284LIS–VCP

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 114 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 53,4% · 495 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 46,7% · 327 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 67 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 chuyến ghi nhận · 43 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 73,3% · 223 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 73,1% · 265 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 69,6% · 286 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 114 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 32,0 phút · 495 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 30,7 phút · 327 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 67 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 chuyến ghi nhận · 43 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 20,3 phút · 223 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 13,1 phút · 265 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 19,1 phút · 286 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 37 · 37 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 13 · 13 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 21 · 21 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 114 · 114 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 495 · 495 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 35 · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 28 · 28 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 327 · 327 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 67 · 67 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 44 · 44 chuyến ghi nhận · 43 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 223 · 223 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 265 · 265 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 176 · 176 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 286 · 286 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 105 · 105 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 23 · 23 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3537
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1213
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2021
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
07:00Chưa có số liệu———
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—88
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—113114
10:0053,4%32,0 phút483495
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3535
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2728
13:0046,7%30,7 phút321327
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6567
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4344
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1010
17:0073,3%20,3 phút221223
18:0073,1%13,1 phút264265
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—168176
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
21:0069,6%19,1 phút286286
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—102105
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2223

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 66,1% · 386 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 58,1% · 374 chuyến ghi nhận · 365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 58,0% · 299 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 65,8% · 288 chuyến ghi nhận · 281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 62,5% · 361 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 61,6% · 311 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 59,5% · 265 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 24,8 phút · 386 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 25,9 phút · 374 chuyến ghi nhận · 365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 25,1 phút · 299 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 21,4 phút · 288 chuyến ghi nhận · 281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 22,2 phút · 361 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 21,0 phút · 311 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 26,3 phút · 265 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 386 · 386 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 374 · 374 chuyến ghi nhận · 365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 299 · 299 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 288 · 288 chuyến ghi nhận · 281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 361 · 361 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 311 · 311 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 265 · 265 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai66,1%24,8 phút381386
Thứ Ba58,1%25,9 phút365374
Thứ Tư58,0%25,1 phút293299
Thứ Năm65,8%21,4 phút281288
Thứ Sáu62,5%22,2 phút355361
Thứ Bảy61,6%21,0 phút305311
Chủ Nhật59,5%26,3 phút262265

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 64,4% · 208 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 71,0% · 218 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 61,3% · 240 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 63,7% · 234 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 58,9% · 203 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 65,1% · 209 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 chuyến ghi nhận · 103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 204 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 20,3 phút · 208 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 12,6 phút · 218 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 26,0 phút · 240 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 26,1 phút · 234 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 30,2 phút · 203 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 20,6 phút · 209 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 chuyến ghi nhận · 103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 204 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 208 · 208 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 191 · 191 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 218 · 218 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 234 · 234 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 203 · 203 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 209 · 209 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 104 · 104 chuyến ghi nhận · 103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 102 · 102 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 174 · 174 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 197 · 197 chuyến ghi nhận · 193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 204 · 204 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T164,4%20,3 phút205208
T2Chưa đủ 200 chuyến đo được—188191
T371,0%12,6 phút217218
T461,3%26,0 phút238240
T563,7%26,1 phút234234
T658,9%30,2 phút202203
T765,1%20,6 phút206209
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—103104
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—100102
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—168174
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—193197
T12Chưa đủ 200 chuyến đo được—188204

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 60,6% 1.385
  • Trễ trên 15 phút 37,5% 857
  • Bị huỷ 1,8% 42
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

6
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD8751 LIS → VCP 496 55,7%
AD8750 VCP → LIS 464 74,8%
AD8901 LIS → VCP 378 46,0%
AD8900 VCP → LIS 376 67,2%
AD8752 VCP → LIS 267 69,6%
AD8753 LIS → VCP 235 56,5%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 106 +6,0% 0 77,4%
tháng 6/2026 105 +8,2% 1 61,9%
tháng 5/2026 116 −1,7% 0 57,8%
tháng 4/2026 118 −1,7% 1 52,5%
tháng 3/2026 109 +0,9% 0 72,5%
tháng 2/2026 94 +0,0% 2 61,7%
tháng 1/2026 106 +7,1% 0 68,9%
tháng 12/2025 103 +21,2% 4 35,9%
tháng 11/2025 103 +14,4% 0 63,1%
tháng 10/2025 103 +58,5% 2 60,2%
tháng 9/2025 100 2 65,0%
tháng 8/2025 103 1 60,2%
tháng 7/2025 100 3 52,0%
tháng 6/2025 97 0 55,7%
tháng 5/2025 118 0 69,5%
tháng 4/2025 120 1 70,0%
tháng 3/2025 108 1 69,4%
tháng 2/2025 94 1 59,6%
tháng 1/2025 99 3 59,6%
tháng 12/2024 85 12 58,8%
tháng 11/2024 90 4 66,7%
tháng 10/2024 65 4 55,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…