AD8751
AD8751 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Lisbon – Campinas. Trong 496 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 55,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ55,7%trên 496 chuyến
- Chậm trung bình30,2 phút
- Tháng 7/202622▼ 15,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 30/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 19 | ▲ 171,4% |
| Tháng 2 | 11 | 16 | ▲ 45,5% |
| Tháng 3 | 23 | 19 | ▼ 17,4% |
| Tháng 4 | 30 | 22 | ▼ 26,7% |
| Tháng 5 | 31 | 20 | ▼ 35,5% |
| Tháng 6 | 24 | 20 | ▼ 16,7% |
| Tháng 7 | 26 | 22 | ▼ 15,4% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 22 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 152 | 138 | ▼ 9,2% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 63,2% | ▼ 5,3% |
| Tháng 2 | 54,6% | 80,0% | ▲ 46,7% |
| Tháng 3 | 65,2% | 47,4% | ▼ 27,4% |
| Tháng 4 | 73,3% | 61,9% | ▼ 15,6% |
| Tháng 5 | 74,2% | 60,0% | ▼ 19,1% |
| Tháng 6 | 33,3% | 50,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | 30,8% | 63,6% | ▲ 106,8% |
| Tháng 8 | 40,0% | – | – |
| Tháng 9 | 60,0% | – | – |
| Tháng 10 | 53,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 45,5% | – | – |
| Tháng 12 | 38,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 56,9% | 60,9% | ▲ 7,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 490
- Bị huỷ 1,2% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 30/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LIS VCP Sân bay Lisboa Portela – Sân bay quốc tế Viracopos-Campinas | 7.928 | 30,2 phút | 55,7% | 496 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 19 | 52,6% | 1 |
| tháng 11/2024 | 30 | 29 | 62,1% | 1 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 58,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 7 | 6 | 66,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 11 | 11 | 54,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 24 | 24 | 33,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 26 | 26 | 30,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 40,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 28 | 53,6% | 1 |
| tháng 11/2025 | 22 | 22 | 45,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 21 | 21 | 38,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 19 | 19 | 63,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 16 | 15 | 80,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 19 | 19 | 47,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 22 | 21 | 61,9% | 1 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 20 | 20 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 22 | 22 | 63,6% | 0 |