AD8753
AD8753 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Lisbon – Campinas. Trong 235 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 56,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ56,5%trên 235 chuyến
- Chậm trung bình28,2 phút
- Tháng 7/20269▲ 125,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 16 | 11 | ▼ 31,3% |
| Tháng 2 | 12 | 12 | 0,0% |
| Tháng 3 | 15 | 15 | 0,0% |
| Tháng 4 | 25 | 15 | ▼ 40,0% |
| Tháng 5 | 9 | 16 | ▲ 77,8% |
| Tháng 6 | 9 | 12 | ▲ 33,3% |
| Tháng 7 | 4 | 9 | ▲ 125,0% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 90 | 90 | 0,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,3% | 81,8% | ▲ 11,6% |
| Tháng 2 | 50,0% | 91,7% | ▲ 83,3% |
| Tháng 3 | 71,4% | 73,3% | ▲ 2,7% |
| Tháng 4 | 56,0% | 26,7% | ▼ 52,4% |
| Tháng 5 | 77,8% | 43,8% | ▼ 43,8% |
| Tháng 6 | 66,7% | 66,7% | 0,0% |
| Tháng 7 | 0,0% | 44,4% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 37,5% | – | – |
| Tháng 12 | 20,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 56,5% | 61,2% | ▲ 8,4% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 232
- Bị huỷ 1,3% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LIS VCP Sân bay Lisboa Portela – Sân bay quốc tế Viracopos-Campinas | 7.928 | 28,2 phút | 56,5% | 235 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 12 | 12 | 16,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 11 | 11 | 45,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 16 | 15 | 73,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 15 | 14 | 71,4% | 1 |
| tháng 4/2025 | 25 | 25 | 56,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 0,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 8 | 8 | 37,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 10 | 20,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 15 | 15 | 26,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 16 | 16 | 43,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 9 | 9 | 44,4% | 0 |