JJ8148

JJ8148 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Lisbon. Trong 375 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 50,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 27/10/2024 → 22/6/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12631▲ 19,2%
Tháng 22428▲ 16,7%
Tháng 32529▲ 16,0%
Tháng 4822▲ 175,0%
Tháng 5921▲ 133,3%
Tháng 6610▲ 66,7%
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 97––
Tháng 1012–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1230––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)98141▲ 43,9%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 146,2%29,0%▼ 37,1%
Tháng 254,2%35,7%▼ 34,1%
Tháng 360,0%58,6%▼ 2,3%
Tháng 450,0%68,2%▲ 36,4%
Tháng 555,6%33,3%▼ 40,0%
Tháng 666,7%50,0%▼ 25,0%
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 985,7%––
Tháng 1075,0%–đang tích luỹ
Tháng 1166,7%––
Tháng 1250,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T6)55,4%45,8%▼ 17,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)00

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 100,0% 375
  • Bị huỷ 0,0% 0

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 22/6/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
GRU LIS Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay Lisboa Portela 7.935 21,5 phút 50,7% 375
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 4 4 0,0% 0
tháng 11/2024 26 26 53,9% 0
tháng 12/2024 27 27 37,0% 0
tháng 1/2025 26 26 46,2% 0
tháng 2/2025 24 24 54,2% 0
tháng 3/2025 25 25 60,0% 0
tháng 4/2025 8 8 50,0% 0
tháng 5/2025 9 9 55,6% 0
tháng 6/2025 6 6 66,7% 0
tháng 9/2025 7 7 85,7% 0
tháng 10/2025 12 12 75,0% 0
tháng 11/2025 30 30 66,7% 0
tháng 12/2025 30 30 50,0% 0
tháng 1/2026 31 31 29,0% 0
tháng 2/2026 28 28 35,7% 0
tháng 3/2026 29 29 58,6% 0
tháng 4/2026 22 22 68,2% 0
tháng 5/2026 21 21 33,3% 0
tháng 6/2026 10 10 50,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…