JJ8149
JJ8149 của TAM Brazilian Airlines bay Lisbon – São Paulo. Trong 350 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 73,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ73,3%trên 350 chuyến
- Chậm trung bình12,5 phút
- Tháng 6/20268▲ 33,3%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ1,4%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22 | 31 | ▲ 40,9% |
| Tháng 2 | 20 | 27 | ▲ 35,0% |
| Tháng 3 | 21 | 29 | ▲ 38,1% |
| Tháng 4 | 9 | 22 | ▲ 144,4% |
| Tháng 5 | 9 | 22 | ▲ 144,4% |
| Tháng 6 | 6 | 8 | ▲ 33,3% |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 7 | – | – |
| Tháng 10 | 11 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 87 | 139 | ▲ 59,8% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,9% | 54,8% | ▼ 39,7% |
| Tháng 2 | 79,0% | 68,0% | ▼ 13,9% |
| Tháng 3 | 61,9% | 100,0% | ▲ 61,6% |
| Tháng 4 | 66,7% | 95,5% | ▲ 43,2% |
| Tháng 5 | 88,9% | 77,3% | ▼ 13,1% |
| Tháng 6 | 83,3% | 75,0% | ▼ 10,0% |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 85,7% | – | – |
| Tháng 10 | 54,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 41,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 78,4% | 78,4% | 0,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 345
- Bị huỷ 1,4% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 28/10/2024 → 23/6/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LIS GRU Sân bay Lisboa Portela – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos | 7.935 | 12,5 phút | 73,3% | 350 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 21 | 20 | 70,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 20 | 19 | 79,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 21 | 21 | 61,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 11 | 11 | 54,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 29 | 41,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 25 | 68,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 29 | 29 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |