1.355 km · Nội địa

Denver (DEN) – Fresno Yosemite (FAT)

Tháng 7/2026 có 246 chuyến bay khai thác giữa Denver và Fresno Yosemite, tính cả hai chiều; 74,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1243242▼ 0,4%
Tháng 2220221▲ 0,5%
Tháng 3248240▼ 3,2%
Tháng 4240238▼ 0,8%
Tháng 5245248▲ 1,2%
Tháng 62402400,0%
Tháng 72462460,0%
Tháng 8248––
Tháng 9239––
Tháng 10249–đang tích luỹ
Tháng 11238––
Tháng 12251––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.6821.675▼ 0,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 185,6%87,2%▲ 1,9%
Tháng 279,5%86,4%▲ 8,7%
Tháng 388,3%80,8%▼ 8,5%
Tháng 480,4%89,1%▲ 10,8%
Tháng 574,3%81,9%▲ 10,2%
Tháng 676,7%77,1%▲ 0,5%
Tháng 776,0%74,8%▼ 1,6%
Tháng 884,3%––
Tháng 991,6%––
Tháng 1091,2%–đang tích luỹ
Tháng 1189,5%––
Tháng 1278,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)80,1%82,5%▲ 2,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 200–
Tháng 301–
Tháng 400–
Tháng 530▼ 100,0%
Tháng 600–
Tháng 720▼ 100,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)51▼ 80,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. SkyWest Airlines 52,3%
  2. Southwest Airlines 24,9%
  3. United Airlines 22,8%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DEN → FAT

Chuyến theo lịch
2.620
Chuyến khai thác
2.617
Bị huỷ
3 · 0,1%
Tỷ lệ đúng giờ
79,8%

FAT → DEN

Chuyến theo lịch
2.618
Chuyến khai thác
2.614
Bị huỷ
4 · 0,2%
Tỷ lệ đúng giờ
86,6%

DEN → FAT và FAT → DEN tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
SkyWest Airlines OO 2.741 52,3% 88,9% 1
Southwest Airlines WN 1.303 24,9% 72,8% 1
United Airlines UA 1.194 22,8% 81,6% 5

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất12:00–13:005,0phút · 854 chuyến ghi nhận · 853 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất13,8phút12:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận5.238DEN–FAT

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 90,8% · 666 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 89,6% · 626 chuyến ghi nhận · 626 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 85 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 85,9% · 927 chuyến ghi nhận · 927 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 86,8% · 854 chuyến ghi nhận · 853 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 71,9% · 445 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 83,6% · 734 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 71,3% · 654 chuyến ghi nhận · 652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 6,2 phút · 666 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 5,9 phút · 626 chuyến ghi nhận · 626 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 85 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 6,0 phút · 927 chuyến ghi nhận · 927 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 5,0 phút · 854 chuyến ghi nhận · 853 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 16,6 phút · 445 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 8,3 phút · 734 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 18,8 phút · 654 chuyến ghi nhận · 652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 666 · 666 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 94 · 94 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 626 · 626 chuyến ghi nhận · 626 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 85 · 85 chuyến ghi nhận · 85 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 927 · 927 chuyến ghi nhận · 927 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 854 · 854 chuyến ghi nhận · 853 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 445 · 445 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 121 · 121 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 734 · 734 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 19 · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 654 · 654 chuyến ghi nhận · 652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0090,8%6,2 phút663666
06:00Chưa có số liệu———
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9494
09:0089,6%5,9 phút626626
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8585
11:0085,9%6,0 phút927927
12:0086,8%5,0 phút853854
13:0071,9%16,6 phút445445
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—121121
15:0083,6%8,3 phút733734
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1919
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
19:0071,3%18,8 phút652654
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
21:00Chưa có số liệu———
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 82,9% · 751 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 84,4% · 751 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 84,0% · 754 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 82,5% · 738 chuyến ghi nhận · 737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 81,6% · 752 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 83,9% · 740 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 83,3% · 752 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 8,0 phút · 751 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 8,5 phút · 751 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 8,6 phút · 754 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 10,9 phút · 738 chuyến ghi nhận · 737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 10,3 phút · 752 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 8,7 phút · 740 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 7,2 phút · 752 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 751 · 751 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 751 · 751 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 754 · 754 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 738 · 738 chuyến ghi nhận · 737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 752 · 752 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 740 · 740 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 752 · 752 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai82,9%8,0 phút750751
Thứ Ba84,4%8,5 phút751751
Thứ Tư84,0%8,6 phút754754
Thứ Năm82,5%10,9 phút737738
Thứ Sáu81,6%10,3 phút750752
Thứ Bảy83,9%8,7 phút739740
Chủ Nhật83,3%7,2 phút750752

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 86,4% · 485 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 83,0% · 441 chuyến ghi nhận · 441 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 84,6% · 489 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 84,7% · 478 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 78,1% · 496 chuyến ghi nhận · 493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 76,9% · 480 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 75,4% · 494 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 84,3% · 248 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 91,6% · 239 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 91,4% · 409 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 88,0% · 476 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 80,7% · 503 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 6,7 phút · 485 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 8,2 phút · 441 chuyến ghi nhận · 441 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 8,1 phút · 489 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 7,3 phút · 478 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 13,5 phút · 496 chuyến ghi nhận · 493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 12,8 phút · 480 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 15,7 phút · 494 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 10,1 phút · 248 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 0,9 phút · 239 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 0,3 phút · 409 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 5,0 phút · 476 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 12,8 phút · 503 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 485 · 485 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 441 · 441 chuyến ghi nhận · 441 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 489 · 489 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 478 · 478 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 496 · 496 chuyến ghi nhận · 493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 480 · 480 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 494 · 494 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 239 · 239 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 409 · 409 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 476 · 476 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 503 · 503 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T186,4%6,7 phút485485
T283,0%8,2 phút441441
T384,6%8,1 phút488489
T484,7%7,3 phút478478
T578,1%13,5 phút493496
T676,9%12,8 phút480480
T775,4%15,7 phút492494
T884,3%10,1 phút248248
T991,6%0,9 phút239239
T1091,4%0,3 phút409409
T1188,0%5,0 phút475476
T1280,7%12,8 phút503503

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 83,1% 4.354
  • Trễ trên 15 phút 16,7% 877
  • Bị huỷ 0,1% 7
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

39
39 trong 39
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
OO5787 FAT → DEN 604 89,7%
OO4764 FAT → DEN 511 92,2%
OO5978 DEN → FAT 475 87,2%
UA1774 FAT → DEN 378 92,5%
UA756 DEN → FAT 313 68,5%
OO5212 DEN → FAT 251 90,4%
OO5655 DEN → FAT 125 92,0%
OO5342 DEN → FAT 124 87,9%
OO5304 DEN → FAT 123 89,4%
OO5371 FAT → DEN 86 87,1%
UA1989 FAT → DEN 86 86,1%
UA1943 DEN → FAT 85 90,6%
WN2835 DEN → FAT 73 80,8%
WN1955 FAT → DEN 58 58,6%
WN2885 DEN → FAT 58 84,5%
WN1423 FAT → DEN 57 68,4%
OO5888 DEN → FAT 47 83,0%
WN2728 DEN → FAT 42 71,4%
WN2776 FAT → DEN 42 83,3%
WN4461 DEN → FAT 42 26,2%
OO4657 DEN → FAT 37 62,2%
OO4677 FAT → DEN 37 91,9%
OO4792 FAT → DEN 36 97,2%
OO4806 DEN → FAT 36 83,3%
OO5292 FAT → DEN 36 86,1%
UA1172 DEN → FAT 36 58,3%
UA408 FAT → DEN 36 91,7%
WN2929 FAT → DEN 36 41,7%
WN3441 DEN → FAT 36 69,4%
OO4730 DEN → FAT 35 85,7%
UA1652 DEN → FAT 35 60,0%
WN2455 DEN → FAT 35 77,1%
WN2190 DEN → FAT 34 70,6%
UA618 DEN → FAT 32 71,9%
UA1475 FAT → DEN 31 90,3%
OO5678 DEN → FAT 30 80,0%
UA1194 DEN → FAT 30 80,0%
WN2767 FAT → DEN 30 80,0%
WN4550 FAT → DEN 30 80,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 246 +0,0% 0 74,8%
tháng 6/2026 240 +0,0% 0 77,1%
tháng 5/2026 248 +1,2% 0 81,9%
tháng 4/2026 238 −0,8% 0 89,1%
tháng 3/2026 240 −3,2% 1 80,8%
tháng 2/2026 221 +0,5% 0 86,4%
tháng 1/2026 242 −0,4% 0 87,2%
tháng 12/2025 251 −0,4% 0 78,9%
tháng 11/2025 238 +0,4% 0 89,5%
tháng 10/2025 249 +55,6% 0 91,2%
tháng 9/2025 239 0 91,6%
tháng 8/2025 248 0 84,3%
tháng 7/2025 246 2 76,0%
tháng 6/2025 240 0 76,7%
tháng 5/2025 245 3 74,3%
tháng 4/2025 240 0 80,4%
tháng 3/2025 248 0 88,3%
tháng 2/2025 220 0 79,5%
tháng 1/2025 243 0 85,6%
tháng 12/2024 252 0 82,5%
tháng 11/2024 237 1 86,5%
tháng 10/2024 160 0 91,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…