UA1194
UA1194 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Reno. Trong 372 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 80,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,4%trên 372 chuyến
- Chậm trung bình12,8 phút
- Tháng 5/202620▼ 4,8%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 23 | ▲ 15,0% |
| Tháng 2 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 3 | 33 | 31 | ▼ 6,1% |
| Tháng 4 | 59 | 30 | ▼ 49,2% |
| Tháng 5 | 21 | 20 | ▼ 4,8% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 13 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 159 | 130 | ▼ 18,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,0% | 65,2% | ▼ 6,8% |
| Tháng 2 | 80,8% | 100,0% | ▲ 23,8% |
| Tháng 3 | 87,5% | 83,9% | ▼ 4,1% |
| Tháng 4 | 66,1% | 93,3% | ▲ 41,3% |
| Tháng 5 | 81,0% | 80,0% | ▼ 1,2% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 92,3% | – | – |
| Tháng 9 | 73,3% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 77,1% | 84,5% | ▲ 9,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 368
- Bị huỷ 1,1% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD RNO Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Reno-Tahoe | 2.683 | 18,3 phút | 76,8% | 69 |
| TPA SFO Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế San Francisco | 3.844 | -3,3 phút | 93,8% | 32 |
| LAX EWR Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 3.941 | 23,5 phút | 66,7% | 32 |
| EWR SRQ Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton | 1.666 | 39,7 phút | 65,5% | 31 |
| DEN FAT Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Fresno Yosemite | 1.355 | 6,3 phút | 80,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 15 | 93,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 33 | 32 | 87,5% | 1 |
| tháng 4/2025 | 59 | 56 | 66,1% | 3 |
| tháng 5/2025 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |