WN2737
WN2737 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 34 đường bay, nhiều nhất là Lubbock – Dallas. Trong 685 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,2%trên 685 chuyến
- Chậm trung bình13,6 phút
- Tháng 7/202619▼ 57,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,2%
- Các chặng mang số hiệu này34
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 17 | 27 | ▲ 58,8% |
| Tháng 2 | 19 | 28 | ▲ 47,4% |
| Tháng 3 | 35 | 31 | ▼ 11,4% |
| Tháng 4 | 29 | 46 | ▲ 58,6% |
| Tháng 5 | 26 | 47 | ▲ 80,8% |
| Tháng 6 | 40 | 23 | ▼ 42,5% |
| Tháng 7 | 45 | 19 | ▼ 57,8% |
| Tháng 8 | 35 | – | – |
| Tháng 9 | 35 | – | – |
| Tháng 10 | 53 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 13 | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 211 | 221 | ▲ 4,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,2% | 81,5% | ▼ 7,7% |
| Tháng 2 | 89,5% | 100,0% | ▲ 11,8% |
| Tháng 3 | 85,7% | 35,5% | ▼ 58,6% |
| Tháng 4 | 79,3% | 84,8% | ▲ 6,9% |
| Tháng 5 | 96,2% | 72,3% | ▼ 24,8% |
| Tháng 6 | 95,0% | 43,5% | ▼ 54,2% |
| Tháng 7 | 91,1% | 55,6% | ▼ 39,0% |
| Tháng 8 | 91,4% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 50,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,9% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 89,3% | 67,6% | ▼ 24,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 1 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,9% 684
- Bị huỷ 0,1% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LBB DAL Sân bay quốc tế Lubbock Preston Smith – Sân bay Dallas Love | 472 | 10,8 phút | 93,4% | 61 |
| COS DAL Sân bay Colorado Springs – Sân bay Dallas Love | 969 | 7,5 phút | 89,4% | 47 |
| GSP BWI Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 685 | 2,1 phút | 92,9% | 42 |
| BWI BUF Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 453 | 26,7 phút | 73,8% | 42 |
| BUR SMF Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Sacramento | 577 | -2,9 phút | 97,6% | 42 |
| SAN DAL Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay Dallas Love | 1.899 | 8,3 phút | 89,5% | 38 |
| MDW BOI Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay Boise Air Terminal/Gowen | 2.325 | 42,9 phút | 45,5% | 34 |
| DEN RNO Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Reno-Tahoe | 1.291 | 39,2 phút | 30,3% | 33 |
| DAL PHX Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.412 | 11,1 phút | 78,8% | 33 |
| TPA SAT Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế San Antonio | 1.562 | 14,7 phút | 67,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 39 | 39 | 53,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 44 | 44 | 65,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 35 | 35 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 40 | 40 | 95,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 45 | 45 | 91,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 35 | 35 | 91,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 35 | 35 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 53 | 53 | 50,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 35,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 46 | 46 | 84,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 47 | 47 | 72,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 43,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 19 | 18 | 55,6% | 1 |