Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Wattay ngày 2026-09-14
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
81
Sân bay quốc tế Wattay có 81 chuyến bay trong ngày 2026-09-14, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
81 trong 81
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | 3U3927 | Sichuan Airlines | Đến Chengdu Tianfu International Airport | 22:45 | 00:25 23:58 | -27 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | 7C2402 | Jeju Air | Đi Incheon International Airport | 00:50 00:37 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 01:45 | 3U3928 | Sichuan Airlines | Đi Chengdu Tianfu International Airport | 01:45 01:36 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 07:20 | QV441 | Lao Airlines | Đi Suvarnabhumi Airport | 07:20 07:23 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 07:25 | QV815 | Lao Airlines | Đi Kunming Changshui International Airport | 07:25 07:41 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 07:30 | CZ5307 | China Southern Airlines | Đến Changchun Longjia International Airport | 03:05 | 07:30 07:17 | -13 | Đã hạ cánh |
| 07:35 | 3U9023 | Sichuan Airlines | Đến Chongqing Jiangbei International Airport | 05:50 | 07:35 | — | Nguồn không báo |
| 07:55 | 3U9001 | Sichuan Airlines | Đến Xi'an Xianyang International Airport | 05:55 | 07:55 | — | Theo lịch |
| 08:00 | CZ5509 | China Southern Airlines | Đến Changchun Longjia International Airport | 03:35 | 08:00 07:38 | -22 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | QV305 | Lao Airlines | Đi Pakse International Airport | 08:00 08:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 08:20 | QV223 | Lao Airlines | Đi Savannakhet Airport | 08:20 08:16 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 08:20 | QV701 | Lao Airlines | Đi Sam Neua Airport | 08:20 08:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:45 | MU9603 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport | 08:05 | 08:45 08:36 | -9 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | LK232 | Air Toronto | Đi Sam Neua Airport | 08:50 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | CZ5308 | China Southern Airlines | Đi Changchun Longjia International Airport | 09:00 08:47 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 09:30 | CZ5510 | China Southern Airlines | Đi Changchun Longjia International Airport | 09:30 08:55 | — | -35 | Đã cất cánh |
| 09:45 | MU9604 | China Eastern Airlines | Đi Kunming Changshui International Airport | 09:45 09:44 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 10:30 | CZ8149 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport | 09:05 | 10:30 10:10 | -20 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | VN921 | Vietnam Airlines | Đến Noi Bai International Airport | 09:20 | 10:35 10:29 | -6 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | QV306 | Lao Airlines | Đến Pakse International Airport | 09:40 | 10:40 10:33 | -7 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | QV102 | Lao Airlines | Đến Luang Phabang International Airport | 10:00 | 10:45 10:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | QV224 | Lao Airlines | Đến Savannakhet Airport | 10:00 | 11:00 10:44 | -16 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | QV442 | Lao Airlines | Đến Suvarnabhumi Airport | 09:40 | 11:00 10:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | QV702 | Lao Airlines | Đến Sam Neua Airport | 10:00 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 11:20 | VN921 | Vietnam Airlines | Đi Techo International Airport | 11:20 11:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:30 | CZ8150 | China Southern Airlines | Đi Guangzhou Baiyun International Airport | 11:30 11:20 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 11:30 | LK233 | Air Toronto | Đến Sam Neua Airport | 10:25 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 11:40 | QV101 | Lao Airlines | Đi Luang Phabang International Airport | 11:40 11:57 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 11:40 | QV303 | Lao Airlines | Đi Pakse International Airport | 11:40 11:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:40 | QV401 | Lao Airlines | Đi Xieng Khouang Airport | 11:40 11:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:40 | QV816 | Lao Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport | 10:50 | 11:40 11:38 | -2 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | QV601 | Lao Airlines | Đi Luang Namtha Airport | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:30 | LK212 | Air Toronto | Đi Xieng Khouang Airport | 12:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:30 | QV891 | Lao Airlines | Đi Ningbo Lishe International Airport | 12:30 12:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 12:40 | TG570 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport | 11:25 | 12:40 12:20 | -20 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | MU9631 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport | 12:00 | 12:45 12:39 | -6 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | 5A161 | Alpine Air Express | Đi Xieng Khouang Airport | 13:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:20 | AK1040 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 12:10 | 13:20 | — | Theo lịch |
| 13:20 | FD1040 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 12:10 | 13:20 13:18 | -2 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | QV924 | Lao Airlines | Đến Incheon International Airport | 10:40 | 13:20 13:13 | -7 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | QV855 | Lao Airlines | Đi Changsha Huanghua International Airport | 13:25 13:33 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 13:30 | TG571 | Thai Airways International | Đi Suvarnabhumi Airport | 13:30 13:26 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 13:40 | QV402 | Lao Airlines | Đến Xieng Khouang Airport | 13:00 | 13:40 13:22 | -18 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | MU9632 | China Eastern Airlines | Đi Kunming Changshui International Airport | 13:45 13:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 13:50 | AK1041 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 13:50 13:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:50 | FD1041 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 13:50 14:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 14:10 | LK213 | Air Toronto | Đến Xieng Khouang Airport | 13:35 | 14:10 | — | Nguồn không báo |
| 14:20 | QV304 | Lao Airlines | Đến Pakse International Airport | 13:20 | 14:20 14:27 | +7 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | QV311 | Lao Airlines | Đi Noi Bai International Airport | 14:30 14:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 14:40 | QV602 | Lao Airlines | Đến Luang Namtha Airport | 13:40 | 14:40 | — | Theo lịch |
| 14:45 | CZ6091 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport | 13:20 | 14:45 14:24 | -21 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | MU9645 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport | 14:05 | 14:50 14:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | QV703 | Lao Airlines | Đi Sam Neua Airport | 15:20 15:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 15:30 | 5A162 | Alpine Air Express | Đến Xieng Khouang Airport | 14:20 | 15:30 | — | Nguồn không báo |
| 15:50 | CZ6092 | China Southern Airlines | Đi Guangzhou Baiyun International Airport | 15:50 15:42 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 15:50 | MU9646 | China Eastern Airlines | Đi Kunming Changshui International Airport | 15:50 15:35 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 16:45 | MU9625 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport | 16:00 | 16:45 16:31 | -14 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | QV312 | Lao Airlines | Đến Noi Bai International Airport | 16:20 | 17:20 17:59 | +39 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | QV704 | Lao Airlines | Đến Sam Neua Airport | 16:50 | 17:40 17:24 | -16 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | MU9626 | China Eastern Airlines | Đi Kunming Changshui International Airport | 17:45 17:37 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 18:20 | QV445 | Lao Airlines | Đi Suvarnabhumi Airport | 18:20 18:45 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 18:25 | VJ1831 | VietJet Air | Đến Tan Son Nhat International Airport | 16:25 | 18:25 18:33 | +8 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | QV878 | Lao Airlines | Đi Nanning Wuxu International Airport | 18:40 18:27 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 19:00 | 9H8473 | Chang'an Airlines | Đến Yichang Sanxia Airport | 16:50 | 19:00 17:56 | -64 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | VJ1832 | VietJet Air | Đi Tan Son Nhat International Airport | 19:10 19:33 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 19:20 | QV856 | Lao Airlines | Đến Changsha Huanghua International Airport | 17:40 | 19:20 19:30 | +10 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | VN920 | Vietnam Airlines | Đến Techo International Airport | 17:45 | 19:35 19:14 | -21 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | DZ6365 | Donghai Airlines | Đến Shenzhen Bao'an International Airport | 18:20 | 19:40 | — | Theo lịch |
| 19:45 | TG574 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport | 18:25 | 19:45 19:41 | -4 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | 9H8474 | Chang'an Airlines | Đi Yichang Sanxia Airport | 20:00 19:07 | — | -53 | Đã cất cánh |
| 20:20 | VN920 | Vietnam Airlines | Đi Noi Bai International Airport | 20:20 20:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 20:30 | TG575 | Thai Airways International | Đi Suvarnabhumi Airport | 20:30 20:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 20:40 | DZ6366 | Donghai Airlines | Đi Shenzhen Bao'an International Airport | 20:40 22:38 | — | +118 | Đã cất cánh |
| 20:50 | QV892 | Lao Airlines | Đến Ningbo Lishe International Airport | 18:00 | 20:50 20:22 | -28 | Đã hạ cánh |
| 22:10 | QV446 | Lao Airlines | Đến Suvarnabhumi Airport | 20:50 | 22:10 21:36 | -34 | Đã hạ cánh |
| 22:40 | QV879 | Lao Airlines | Đến Nanning Wuxu International Airport | 22:10 | 22:40 22:36 | -4 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | AQ1277 | Aloha Air Cargo | Đến Guangzhou Baiyun International Airport | 21:20 | 22:45 | — | Đã huỷ |
| 23:05 | 3U9024 | Sichuan Airlines | Đi Chongqing Jiangbei International Airport | 23:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:45 | AQ1278 | Aloha Air Cargo | Đi Guangzhou Baiyun International Airport | 23:45 | — | — | Đã huỷ |
| 23:50 | 7C2401 | Jeju Air | Đến Incheon International Airport | 20:20 | 23:50 23:16 | -34 | Đã hạ cánh |
| 23:50 | QV923 | Lao Airlines | Đi Incheon International Airport | 23:50 23:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05