Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Ulaanbaatar Chinggis Khaan ngày 2026-09-09
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
53
Sân bay quốc tế Ulaanbaatar Chinggis Khaan có 53 chuyến bay trong ngày 2026-09-09, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
53 trong 53
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | OZ568 | Asiana Airlines | Đi Incheon International Airport | 00:25 00:22 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 00:50 | BX411 | Air Busan | Đến Gimhae International Airport | 22:00 | 00:50 00:33 | -17 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | BX412 | Air Busan | Đi Gimhae International Airport | 01:50 02:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 02:40 | OM162 | MIAT Mongolian Airlines | Đến İstanbul Airport | 13:20 | 02:40 02:26 | -14 | Đã hạ cánh |
| 02:45 | OM308 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Incheon International Airport | 00:05 | 02:45 02:14 | -31 | Đã hạ cánh |
| 04:30 | OM310 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Incheon International Airport | 01:50 | 04:30 03:40 | -50 | Đã hạ cánh |
| 06:10 | OM223 | MIAT Mongolian Airlines | Đi Beijing Capital International Airport | 06:10 06:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 06:15 | DV799 | Scat Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport | 23:40 | 06:15 06:10 | -5 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | MR677 | Hunnu Air | Đi Yamagata Airport | 07:00 07:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:30 | DV800 | Scat Air | Đi Nursultan Nazarbayev International Airport | 07:30 07:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 07:45 | OM501 | MIAT Mongolian Airlines | Đi Narita International Airport | 07:45 07:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 08:10 | MR657 | Hunnu Air | Đi Oita Airport | 08:10 08:04 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 08:40 | OM301 | MIAT Mongolian Airlines | Đi Incheon International Airport | 08:40 08:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 08:45 | MR861 | Hunnu Air | Đi Erenhot Saiwusu International Airport | 08:45 09:54 | — | +69 | Đã cất cánh |
| 09:55 | UA6 | United Airlines | Đi Narita International Airport | 09:55 10:21 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 10:00 | MR131 | Hunnu Air | Đi Mörön Airport | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:10 | OM137 | MIAT Mongolian Airlines | Đi Frankfurt Main Airport | 10:10 10:28 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 10:50 | CA901 | Air China | Đến Beijing Capital International Airport | 08:45 | 10:50 10:54 | +4 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | KE2041 | Korean Air | Đến Incheon International Airport | 08:35 | 11:10 10:57 | -13 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | M0601 | Aero Mongolia | Đi Incheon International Airport | 11:30 11:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 11:50 | CA902 | Air China | Đi Beijing Capital International Airport | 11:50 12:02 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 12:00 | CA757 | Air China | Đến Hohhot Baita International Airport | 10:15 | 12:00 11:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | OM224 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Beijing Capital International Airport | 09:30 | 12:00 11:33 | -27 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | MR862 | Hunnu Air | Đến Erenhot Saiwusu International Airport | 11:00 | 12:20 13:16 | +56 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | MR132 | Hunnu Air | Đến Mörön Airport | 11:40 | 12:40 12:44 | +4 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | OM297 | MIAT Mongolian Airlines | Đi Hong Kong International Airport | 12:55 12:56 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 13:00 | CA758 | Air China | Đi Hohhot Baita International Airport | 13:00 13:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:00 | KE2042 | Korean Air | Đi Incheon International Airport | 13:00 13:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 13:00 | OM505 | MIAT Mongolian Airlines | Đi Kansai International Airport | 13:00 13:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 13:20 | MR881 | Hunnu Air | Đi Manzhouli Xijiao Airport | 13:20 13:45 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 13:20 | TW421 | T'Way Air | Đến Incheon International Airport | 10:40 | 13:20 13:22 | +2 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | TW422 | T'Way Air | Đi Incheon International Airport | 14:50 14:54 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 15:05 | CA955 | Air China | Đến Beijing Capital International Airport | 13:00 | 15:05 15:20 | +15 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | CA956 | Air China | Đi Beijing Capital International Airport | 16:30 16:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 16:30 | NV7115 | Iranian Air Transport | Đi Dalanzadgad Airport | 16:30 16:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 17:00 | OM302 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Incheon International Airport | 14:20 | 17:00 16:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | CA723 | Air China | Đến Beijing Capital International Airport | 15:00 | 17:15 17:15 | 0 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | MR658 | Hunnu Air | Đến Oita Airport | 14:00 | 17:20 17:22 | +2 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | MR882 | Hunnu Air | Đến Manzhouli Xijiao Airport | 16:00 | 17:40 17:48 | +8 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | MR801 | Hunnu Air | Đi Beijing Daxing International Airport | 17:55 17:53 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 17:55 | MR803 | Hunnu Air | Đi Beijing Daxing International Airport | 17:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:15 | OM307 | MIAT Mongolian Airlines | Đi Incheon International Airport | 18:15 18:29 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 18:30 | CA724 | Air China | Đi Beijing Capital International Airport | 18:30 19:40 | — | +70 | Đã cất cánh |
| 18:35 | M0602 | Aero Mongolia | Đến Incheon International Airport | 16:40 | 18:35 18:47 | +12 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | MR678 | Hunnu Air | Đến Chubu Centrair International Airport | 15:30 | 19:00 19:18 | +18 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | OM502 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Narita International Airport | 14:40 | 19:15 19:05 | -10 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | NV7116 | Iranian Air Transport | Đến Dalanzadgad Airport | 18:30 | 20:00 19:37 | -23 | Đã hạ cánh |
| 22:25 | OM257 | MIAT Mongolian Airlines | Đi Hohhot Baita International Airport | 22:25 22:26 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 22:40 | OM506 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Kansai International Airport | 19:00 | 22:40 22:38 | -2 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | OZ567 | Asiana Airlines | Đến Incheon International Airport | 20:20 | 23:05 23:05 | 0 | Đã hạ cánh |
| 23:10 | OM298 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Hong Kong International Airport | 18:30 | 23:10 22:32 | -38 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | MR802 | Hunnu Air | Đến Beijing Daxing International Airport | 21:15 | 23:45 23:15 | -30 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | MR804 | Hunnu Air | Đến Beijing Daxing International Airport | 21:15 | 23:45 | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05