Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Ulaanbaatar Chinggis Khaan ngày 2026-09-10
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
47
Sân bay quốc tế Ulaanbaatar Chinggis Khaan có 47 chuyến bay trong ngày 2026-09-10, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
47 trong 47
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | OZ568 | Asiana Airlines | Đi Incheon International Airport | 00:25 00:35 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 00:35 | 7C5257 | Jeju Air | Đến Gimhae International Airport | 21:35 | 00:35 00:11 | -24 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | IO230 | Indonesian Airlines | Đến Irkutsk International Airport | 00:05 | 01:00 01:07 | +7 | Đã hạ cánh |
| 02:00 | IO231 | Indonesian Airlines | Đi Irkutsk International Airport | 02:00 02:24 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 02:20 | 7C5258 | Jeju Air | Đi Gimhae International Airport | 02:20 02:36 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 02:45 | OM308 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Incheon International Airport | 00:05 | 02:45 02:11 | -34 | Đã hạ cánh |
| 03:15 | OM258 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Hohhot Baita International Airport | 01:15 | 03:15 03:39 | +24 | Đã hạ cánh |
| 04:40 | OM138 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Frankfurt Main Airport | 14:20 | 04:40 04:36 | -4 | Đã hạ cánh |
| 06:20 | OM297 | MIAT Mongolian Airlines | Đi Hong Kong International Airport | 06:20 06:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:20 | TK236 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 18:30 | 07:20 07:20 | 0 | Đã hạ cánh |
| 07:25 | OM161 | MIAT Mongolian Airlines | Đi İstanbul Airport | 07:25 07:46 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 07:45 | OM501 | MIAT Mongolian Airlines | Đi Narita International Airport | 07:45 07:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 08:40 | OM301 | MIAT Mongolian Airlines | Đi Incheon International Airport | 08:40 08:55 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 08:45 | MR861 | Hunnu Air | Đi Erenhot Saiwusu International Airport | 08:45 08:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:00 | OM81 | MIAT Mongolian Airlines | Đi Mörön Airport | 09:00 09:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 09:10 | TK237 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 09:10 09:36 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 10:50 | CA901 | Air China | Đến Beijing Capital International Airport | 08:45 | 10:50 10:46 | -4 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | KE2041 | Korean Air | Đến Incheon International Airport | 08:35 | 11:10 10:57 | -13 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | MR411 | Hunnu Air | Đi Almaty International Airport | 11:40 11:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 11:50 | CA902 | Air China | Đi Beijing Capital International Airport | 11:50 12:14 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 12:00 | 9C7057 | Spring Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport | 08:10 | 12:00 11:57 | -3 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | CA757 | Air China | Đến Hohhot Baita International Airport | 10:15 | 12:00 12:06 | +6 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | OM82 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Mörön Airport | 10:50 | 12:00 12:03 | +3 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | MR862 | Hunnu Air | Đến Erenhot Saiwusu International Airport | 11:00 | 12:20 12:10 | -10 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | M0601 | Aero Mongolia | Đi Incheon International Airport | 12:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:40 | 7C5203 | Jeju Air | Đến Incheon International Airport | 10:00 | 12:40 12:19 | -21 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | 9C7058 | Spring Airlines | Đi Shanghai Pudong International Airport | 13:00 13:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 13:00 | CA758 | Air China | Đi Hohhot Baita International Airport | 13:00 13:21 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 13:00 | KE2042 | Korean Air | Đi Incheon International Airport | 13:00 13:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 13:05 | OM61 | MIAT Mongolian Airlines | Đi Donoi Airport | 13:05 13:30 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 13:40 | 7C5204 | Jeju Air | Đi Incheon International Airport | 13:40 13:43 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 16:45 | OM298 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Hong Kong International Airport | 12:05 | 16:45 16:09 | -36 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | OM302 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Incheon International Airport | 14:20 | 17:00 16:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | CA723 | Air China | Đến Beijing Capital International Airport | 15:00 | 17:15 17:09 | -6 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | MR803 | Hunnu Air | Đi Beijing Daxing International Airport | 17:55 17:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 17:55 | OM223 | MIAT Mongolian Airlines | Đi Beijing Capital International Airport | 17:55 17:51 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 18:15 | OM307 | MIAT Mongolian Airlines | Đi Incheon International Airport | 18:15 18:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 18:30 | CA724 | Air China | Đi Beijing Capital International Airport | 18:30 18:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 18:50 | OM62 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Ulaangom Airport | 15:10 | 18:50 18:41 | -9 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | OM502 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Narita International Airport | 14:40 | 19:15 19:16 | +1 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | M0602 | Aero Mongolia | Đến Incheon International Airport | 17:35 | 19:35 | — | Nguồn không báo |
| 20:30 | OM309 | MIAT Mongolian Airlines | Đi Incheon International Airport | 20:30 20:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 20:55 | MR412 | Hunnu Air | Đến Almaty International Airport | 14:15 | 20:55 20:37 | -18 | Đã hạ cánh |
| 20:55 | UA7 | United Airlines | Đến Narita International Airport | 16:30 | 20:55 16:00 | -295 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | KE2045 | Korean Air | Đến Incheon International Airport | 20:20 | 22:50 22:47 | -3 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | OM224 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Beijing Capital International Airport | 21:10 | 23:40 23:08 | -32 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | MR804 | Hunnu Air | Đến Beijing Daxing International Airport | 21:15 | 23:45 | — | Nguồn không báo |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05