Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Siem Reap–Angkor ngày 15/10/2026
Sân bay quốc tế Siem Reap–Angkor có 50 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 50 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 50 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:20 | 6E1655 | IndiGo Airlines | Từ Netaji Subhash Chandra Bose International Airport CCU | 01:50 | 06:20 06:08 | -12 | Đã hạ cánh |
| 07:20 | 6E1656 | IndiGo Airlines | Đến Netaji Subhash Chandra Bose International Airport CCU | 07:20 07:12 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 08:45 | K6809 | Cambodia Angkor Air | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 07:20 | 08:45 08:34 | -11 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | PG903 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 07:40 | 09:00 08:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | K6808 | Cambodia Angkor Air | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 09:35 09:26 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 09:40 | PG924 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:40 09:46 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 09:40 | SQ164 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 08:25 | 09:40 09:29 | -11 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | SQ163 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 10:30 10:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 11:15 | AK610 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:10 | 11:15 | — | Theo lịch |
| 11:15 | FD610 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:10 | 11:15 11:12 | -3 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | K6105 | Cambodia Angkor Air | Từ Techo International Airport KTI | 10:25 | 11:15 10:56 | -19 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | QV513 | Lao Airlines | Từ Pakse International Airport PKZ | 10:55 | 11:50 | — | Theo lịch |
| 11:55 | K6131 | Cambodia Angkor Air | Đến Sihanouk International Airport KOS | 11:55 11:57 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 12:00 | AK611 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 12:00 12:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:00 | FD611 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 12:00 11:53 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 12:15 | PG905 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 10:55 | 12:15 12:03 | -12 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | QV514 | Lao Airlines | Đến Pakse International Airport PKZ | 12:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:55 | PG906 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 12:55 12:54 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 13:15 | K6825 | Cambodia Angkor Air | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 11:50 | 13:15 12:52 | -23 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | K6840 | Cambodia Angkor Air | Đến Da Nang International Airport DAD | 14:05 13:56 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 14:20 | K6107 | Cambodia Angkor Air | Từ Techo International Airport KTI | 13:30 | 14:20 | — | Theo lịch |
| 14:30 | K6130 | Cambodia Angkor Air | Từ Sihanouk International Airport KOS | 13:35 | 14:30 14:09 | -21 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | AK172 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:45 | 14:50 | — | Theo lịch |
| 14:50 | KT172 | AirAsia Cambodia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:45 | 14:50 14:32 | -18 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | K6824 | Cambodia Angkor Air | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 15:00 16:30 | — | +90 | Đã cất cánh |
| 15:10 | K6106 | Cambodia Angkor Air | Đến Techo International Airport KTI | 15:10 15:12 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 15:15 | KR805 | ALL / N/A | Từ Techo International Airport KTI | 14:20 | 15:15 14:58 | -17 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | AK173 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:35 15:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:35 | KT173 | AirAsia Cambodia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:35 15:28 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 16:00 | KR721 | ALL / N/A | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 16:00 15:54 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 16:25 | AK614 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 15:25 | 16:25 | — | Theo lịch |
| 16:25 | FD614 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 15:25 | 16:25 16:25 | 0 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | VN931 | Vietnam Airlines | Từ Luang Phabang International Airport LPQ | 15:00 | 16:25 16:28 | +3 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | AK615 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 17:10 17:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 17:10 | FD615 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 17:10 17:11 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 17:10 | VN837 | Vietnam Airlines | Từ Noi Bai International Airport HAN | 15:30 | 17:10 17:01 | -9 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | VN930 | Vietnam Airlines | Đến Luang Phabang International Airport LPQ | 17:20 17:22 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 17:55 | K6829 | Cambodia Angkor Air | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 16:50 | 17:55 | — | Theo lịch |
| 18:05 | VN836 | Vietnam Airlines | Đến Noi Bai International Airport HAN | 18:05 18:48 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 18:20 | VN813 | Vietnam Airlines | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 17:15 | 18:20 19:00 | +40 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | K6841 | Cambodia Angkor Air | Từ Da Nang International Airport DAD | 16:35 | 18:40 18:15 | -25 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | PG907 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 17:35 | 18:45 18:35 | -10 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | VN812 | Vietnam Airlines | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 19:10 20:04 | — | +54 | Đã cất cánh |
| 19:20 | K6108 | Cambodia Angkor Air | Đến Techo International Airport KTI | 19:20 | — | — | Theo lịch |
| 19:35 | KR722 | ALL / N/A | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 18:05 | 19:35 19:14 | -21 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | PG908 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 19:35 19:27 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 19:40 | K6828 | Cambodia Angkor Air | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 19:40 19:30 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 20:20 | KR802 | ALL / N/A | Đến Techo International Airport KTI | 20:20 20:12 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 21:30 | EK370 | Emirates | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 20:10 | 21:30 20:51 | -39 | Đã hạ cánh |
| 23:50 | EK371 | Emirates | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 23:50 23:43 | — | -7 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.