Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Siem Reap–Angkor ngày 22/9/2026
Sân bay quốc tế Siem Reap–Angkor có 25 chuyến bay ngày 22/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:45 | K6105 | Cambodia Angkor Air | Từ Techo International Airport KTI | 07:50 | 08:45 08:32 | -13 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | K6131 | Cambodia Angkor Air | Đến Sihanouk International Airport KOS | 09:25 09:21 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 09:35 | K6808 | Cambodia Angkor Air | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 09:35 09:31 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 09:40 | PG924 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:40 09:34 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 09:40 | SQ164 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 08:25 | 09:40 09:56 | +16 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | SQ163 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 10:30 11:07 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 10:35 | KR801 | Comores Airlines | Từ Techo International Airport KTI | 09:30 | 10:35 10:13 | -22 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | FD610 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:05 | 11:10 11:02 | -8 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | FD611 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 11:55 11:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:00 | K6130 | Cambodia Angkor Air | Từ Sihanouk International Airport KOS | 11:00 | 12:00 11:40 | -20 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | PG905 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 10:55 | 12:15 12:00 | -15 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | PG906 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 12:55 12:52 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 14:05 | K6840 | Cambodia Angkor Air | Đến Da Nang International Airport DAD | 14:05 14:00 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 16:00 | KR721 | Comores Airlines | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 16:00 16:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 17:10 | VN837 | Vietnam Airlines | Từ Noi Bai International Airport HAN | 15:30 | 17:10 16:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 18:05 | VJ913 | VietJet Air | Từ Noi Bai International Airport HAN | 16:20 | 18:05 18:01 | -4 | Đã hạ cánh |
| 18:05 | VN836 | Vietnam Airlines | Đến Noi Bai International Airport HAN | 18:05 18:03 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 18:20 | VN813 | Vietnam Airlines | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 17:15 | 18:20 18:07 | -13 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | K6841 | Cambodia Angkor Air | Từ Da Nang International Airport DAD | 16:35 | 18:40 17:48 | -52 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | VJ914 | VietJet Air | Đến Noi Bai International Airport HAN | 19:05 19:06 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 19:10 | VN812 | Vietnam Airlines | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 19:10 19:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 19:15 | K6824 | Cambodia Angkor Air | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 19:15 19:42 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 19:35 | KR722 | Comores Airlines | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 18:05 | 19:35 19:15 | -20 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | EK370 | Emirates | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 20:10 | 21:30 21:10 | -20 | Đã hạ cánh |
| 23:50 | EK371 | Emirates | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 23:50 23:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.