Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Siem Reap–Angkor ngày 4/10/2026
Sân bay quốc tế Siem Reap–Angkor có 45 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 45 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 45 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:45 | K6809 | Cambodia Angkor Air | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 07:10 | 08:45 08:15 | -30 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | K6105 | Cambodia Angkor Air | Từ Techo International Airport KTI | 08:05 | 09:00 08:37 | -23 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | PG903 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 07:40 | 09:00 08:58 | -2 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | K6808 | Cambodia Angkor Air | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 09:35 09:15 | — | -20 | Đã cất cánh |
| 09:35 | KR801 | ALL / N/A | Từ Techo International Airport KTI | 08:35 | 09:35 09:13 | -22 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | K6131 | Cambodia Angkor Air | Đến Sihanouk International Airport KOS | 09:40 09:26 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 09:40 | PG924 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:40 09:49 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:40 | SQ164 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 08:25 | 09:40 09:57 | +17 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | KR723 | ALL / N/A | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 10:20 10:12 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 10:30 | SQ163 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 10:30 11:16 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 11:10 | AK610 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:05 | 11:10 | — | Theo lịch |
| 11:10 | FD610 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:05 | 11:10 11:14 | +4 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | AK611 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 11:55 11:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:55 | FD611 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 11:55 12:00 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:15 | PG905 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 10:55 | 12:15 11:42 | -33 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | K6130 | Cambodia Angkor Air | Từ Sihanouk International Airport KOS | 11:15 | 12:20 11:52 | -28 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | PG906 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 12:55 12:51 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 13:00 | K6106 | Cambodia Angkor Air | Đến Techo International Airport KTI | 13:00 12:46 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 13:15 | K6825 | Cambodia Angkor Air | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 11:50 | 13:15 13:06 | -9 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | K6840 | Cambodia Angkor Air | Đến Da Nang International Airport DAD | 14:05 14:06 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 14:05 | KR724 | ALL / N/A | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 12:35 | 14:05 13:38 | -27 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | AK172 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:50 | 14:50 | — | Theo lịch |
| 14:50 | KR721 | ALL / N/A | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 14:50 15:08 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 14:50 | KT172 | AirAsia Cambodia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:50 | 14:50 14:39 | -11 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | SQ166 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 13:50 | 15:10 15:06 | -4 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | AK173 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:35 15:37 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 15:35 | KT173 | AirAsia Cambodia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:35 15:29 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 16:00 | SQ165 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 16:00 16:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 16:10 | AK614 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 15:10 | 16:10 | — | Theo lịch |
| 16:55 | AK615 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 16:55 17:41 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 16:55 | FD615 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 16:55 18:16 | — | +81 | Đã cất cánh |
| 17:30 | VN837 | Vietnam Airlines | Từ Noi Bai International Airport HAN | 15:50 | 17:30 18:32 | +62 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | K6107 | Cambodia Angkor Air | Từ Techo International Airport KTI | 16:55 | 17:50 17:58 | +8 | Đã hạ cánh |
| 18:05 | VJ913 | VietJet Air | Từ Noi Bai International Airport HAN | 16:20 | 18:05 18:21 | +16 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | VN813 | Vietnam Airlines | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 17:15 | 18:20 18:51 | +31 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | VN836 | Vietnam Airlines | Đến Noi Bai International Airport HAN | 18:20 19:39 | — | +79 | Đã cất cánh |
| 18:30 | K6824 | Cambodia Angkor Air | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 18:30 18:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 18:35 | KR722 | ALL / N/A | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 17:10 | 18:35 18:46 | +11 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | K6841 | Cambodia Angkor Air | Từ Da Nang International Airport DAD | 16:35 | 18:40 17:59 | -41 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | PG907 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 17:35 | 18:45 | — | Theo lịch |
| 19:05 | VJ914 | VietJet Air | Đến Noi Bai International Airport HAN | 19:05 19:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 19:10 | VN812 | Vietnam Airlines | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 19:10 19:50 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 19:20 | K6108 | Cambodia Angkor Air | Đến Techo International Airport KTI | 19:20 19:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 19:20 | KR802 | ALL / N/A | Đến Techo International Airport KTI | 19:20 19:35 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 19:35 | PG908 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 19:35 21:19 | — | +104 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.