Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Siem Reap–Angkor ngày 21/9/2026
Sân bay quốc tế Siem Reap–Angkor có 24 chuyến bay ngày 21/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | PG903 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 07:40 | 09:00 08:45 | -15 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | PG924 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:40 09:37 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 09:40 | SQ164 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 08:25 | 09:40 09:40 | 0 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | SQ163 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 10:30 10:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 11:10 | FD610 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:05 | 11:10 11:01 | -9 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | K6105 | Cambodia Angkor Air | Từ Techo International Airport KTI | 10:25 | 11:15 11:06 | -9 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | FD611 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 11:55 11:48 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 12:15 | PG905 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 10:55 | 12:15 12:00 | -15 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | PG906 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 12:55 12:48 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 14:05 | K6840 | Cambodia Angkor Air | Đến Da Nang International Airport DAD | 14:05 14:05 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 14:15 | K6824 | Cambodia Angkor Air | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 14:15 14:00 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 14:50 | KT172 | Bosphorus European Airways | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:45 | 14:50 14:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | KT173 | Bosphorus European Airways | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:35 15:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:10 | FD614 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 15:10 | 16:10 16:04 | -6 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | FD615 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 16:55 16:51 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 17:10 | VN837 | Vietnam Airlines | Từ Noi Bai International Airport HAN | 15:30 | 17:10 17:01 | -9 | Đã hạ cánh |
| 18:05 | VN836 | Vietnam Airlines | Đến Noi Bai International Airport HAN | 18:05 18:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 18:15 | K6829 | Cambodia Angkor Air | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 16:50 | 18:15 18:03 | -12 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | VN813 | Vietnam Airlines | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 17:15 | 18:20 18:25 | +5 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | K6841 | Cambodia Angkor Air | Từ Da Nang International Airport DAD | 16:35 | 18:40 18:08 | -32 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | PG907 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 17:35 | 18:55 | — | Đã hạ cánh |
| 19:10 | VN812 | Vietnam Airlines | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 19:10 19:29 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 19:35 | PG908 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 19:35 20:44 | — | +69 | Đã cất cánh |
| 19:40 | K6828 | Cambodia Angkor Air | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 19:40 19:08 | — | -32 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.