Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) ngày 3/10/2026
Sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) có 60 chuyến bay ngày 3/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 60 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 60 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | AH6106 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 23:05 | 00:05 23:49 | -16 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | AH6255 | Air Algérie | Từ Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU | 22:45 | 00:50 | — | Theo lịch |
| 02:55 | AH6169 | Air Algérie | Từ Mohamed Boudiaf International Airport CZL | 01:35 | 02:55 02:28 | -27 | Đã hạ cánh |
| 04:30 | AH6393 | Air Algérie | Từ Tindouf Airport TIN | 02:20 | 04:30 04:02 | -28 | Đã hạ cánh |
| 06:10 | AH6107 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 06:10 05:53 | — | -17 | Đã cất cánh |
| 07:05 | TO7310 | Transavia France | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 06:00 | 07:05 06:57 | -8 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | AH1060 | Air Algérie | Đến Paris-Orly Airport ORY | 08:00 08:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AH1080 | Air Algérie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 08:00 08:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:05 | TO7311 | Transavia France | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 08:05 09:14 | — | +69 | Đã cất cánh |
| 08:10 | AH6388 | Air Algérie | Đến Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport CBH | 08:10 08:17 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 08:15 | AH6180 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 07:00 | 08:15 08:20 | +5 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | AH1060 | Air Algérie | Đến Paris-Orly Airport ORY | 08:25 | — | — | Đã hạ cánh |
| 08:55 | TO7250 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 07:20 | 08:55 08:44 | -11 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | AH1068 | Air Algérie | Đến Marseille Provence Airport MRS | 09:00 09:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 09:00 | AH6100 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 08:00 | 09:00 | — | Nguồn không báo |
| 09:05 | AH6181 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 09:05 09:20 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 09:25 | AH3024 | Air Algérie | Đến İstanbul Airport IST | 09:25 09:34 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:55 | TO7251 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 09:55 10:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 10:00 | AH1076 | Air Algérie | Đến Toulouse-Blagnac Airport TLS | 10:00 10:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 11:05 | AH329 | Air Algérie | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 06:40 | 11:05 | — | Theo lịch |
| 12:00 | TK493 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 10:05 | 12:00 12:04 | +4 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | AH6581 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 12:35 | — | — | Đã huỷ |
| 12:45 | SF2352 | Domestic Airlines | Từ Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR | 10:40 | 12:45 | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | AH6389 | Air Algérie | Từ Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport CBH | 11:00 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:05 | TK494 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 13:05 13:45 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 13:15 | SF2353 | Domestic Airlines | Đến Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR | 13:15 13:27 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 13:20 | AH1081 | Air Algérie | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 12:15 | 13:20 13:31 | +11 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | AH1069 | Air Algérie | Từ Marseille Provence Airport MRS | 12:45 | 13:35 13:34 | -1 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | AH6182 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 12:25 | 13:40 13:47 | +7 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | AH6380 | Air Algérie | Đến Noumérat - Moufdi Zakaria Airport GHA | 14:00 13:55 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 14:05 | AH1061 | Air Algérie | Từ Paris-Orly Airport ORY | 12:40 | 14:05 13:58 | -7 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | AH1077 | Air Algérie | Từ Toulouse-Blagnac Airport TLS | 13:35 | 14:10 | — | Nguồn không báo |
| 14:25 | AF1530 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 12:50 | 14:25 14:18 | -7 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | TU708 | Tunisair | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 12:40 | 14:25 | — | Đã huỷ |
| 14:40 | AH1078 | Air Algérie | Đến Lille Airport LIL | 14:40 15:12 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 14:40 | AH6183 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 14:40 14:37 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 14:50 | AH1084 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 14:50 15:43 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 15:05 | V72658 | Volotea | Từ Marseille Provence Airport MRS | 14:10 | 15:05 15:08 | +3 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | AH2016 | Air Algérie | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 15:20 15:38 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 15:25 | TU709 | Tunisair | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 15:25 | — | — | Đã huỷ |
| 15:50 | AF1531 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:50 16:08 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 16:05 | V72659 | Volotea | Đến Marseille Provence Airport MRS | 16:05 16:20 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 16:45 | AH1082 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 16:45 16:42 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 17:50 | AH6381 | Air Algérie | Từ Noumérat - Moufdi Zakaria Airport GHA | 16:20 | 17:50 18:03 | +13 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | AH2017 | Air Algérie | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 18:20 | 18:20 18:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | AH3025 | Air Algérie | Từ İstanbul Airport IST | 16:25 | 19:00 19:10 | +10 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | AH2020 | Air Algérie | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 19:20 19:36 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 20:00 | AH6103 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 20:00 20:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 20:15 | VY6030 | Vueling Airlines | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 20:15 | 20:15 20:49 | +34 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | AH1085 | Air Algérie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 19:35 | 21:00 21:50 | +50 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | AH1079 | Air Algérie | Từ Lille Airport LIL | 19:30 | 21:10 21:02 | -8 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | VY6031 | Vueling Airlines | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 21:10 21:26 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 22:00 | AH6390 | Air Algérie | Đến Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR | 22:00 23:08 | — | +68 | Đã cất cánh |
| 22:20 | AH2021 | Air Algérie | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 22:20 | 22:20 21:55 | -25 | Đã hạ cánh |
| 22:25 | AH6404 | Air Algérie | Đến Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR | 22:25 22:18 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 22:45 | AH1083 | Air Algérie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:20 | 22:45 22:31 | -14 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | AH6184 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 21:35 | 22:50 23:02 | +12 | Đã hạ cánh |
| 23:10 | AH6164 | Air Algérie | Từ Annaba Rabah Bitat Airport AAE | 21:20 | 23:10 22:23 | -47 | Đã hạ cánh |
| 23:15 | AH6106 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 22:15 | 23:15 23:37 | +22 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | AH6185 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 23:40 23:56 | — | +16 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.