Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Marsa Alam ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Marsa Alam có 32 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | E47117 | ALL / N/A | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 19:10 | 00:20 00:30 | +10 | Đã hạ cánh |
| 00:55 | OR3452 | TUI fly Netherlands | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 00:55 | — | — | Đã hạ cánh |
| 01:10 | SE3331 | ALL / N/A | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 19:45 | 01:10 02:29 | +79 | Đã hạ cánh |
| 01:44 | RHH105 | Hong Kong Air Cargo | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 23:00 | 01:44 01:48 | +4 | Đã hạ cánh |
| 01:45 | RR7057 | ALL / N/A | Từ Poznań-Ławica Airport POZ | 20:05 | 01:45 02:11 | +26 | Đã hạ cánh |
| 01:55 | E47118 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 01:55 02:23 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 02:30 | RHH106 | Hong Kong Air Cargo | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 02:30 03:02 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 02:30 | RR7058 | ALL / N/A | Đến Poznań-Ławica Airport POZ | 02:30 02:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 05:40 | QS2544 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 00:10 | 05:40 05:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 05:52 | QU9147 | Skyline Express Airlines | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 00:30 | 05:52 05:47 | -5 | Đã hạ cánh |
| 06:05 | QS1446 | Smartwings | Từ Brno-Tuřany Airport BRQ | 00:55 | 06:05 05:44 | -21 | Đã hạ cánh |
| 06:30 | QS2545 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 06:30 06:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 06:40 | QS1222 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 01:10 | 06:40 06:22 | -18 | Đã hạ cánh |
| 06:55 | QS1447 | Smartwings | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 06:55 06:42 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 07:05 | QS1346 | Smartwings | Từ Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 01:50 | 07:05 06:45 | -20 | Đã hạ cánh |
| 07:15 | QU9148 | Skyline Express Airlines | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 07:15 07:17 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 07:25 | 7O5216 | Smartwings Hungary | Từ Budapest Liszt Ferenc International Airport BUD | 02:30 | 07:25 07:20 | -5 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | QS1223 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 07:30 07:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 07:55 | QS1347 | Smartwings | Đến Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 07:55 07:45 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 08:15 | 7O5217 | Smartwings Hungary | Đến Budapest Liszt Ferenc International Airport BUD | 08:15 08:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 10:05 | SM2939 | Air Cairo | Từ Hannover Airport HAJ | 04:05 | 10:05 10:16 | +11 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | WK150 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 06:30 | 12:05 11:49 | -16 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | WK151 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 13:00 12:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 13:30 | SM2992 | Air Cairo | Đến Vienna International Airport VIE | 13:30 13:22 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 16:35 | NO3462 | ALL / N/A | Từ Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 11:30 | 16:35 16:17 | -18 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | NO3463 | ALL / N/A | Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 17:25 17:19 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 18:25 | X36018 | TUIfly | Từ Munich Airport MUC | 13:05 | 18:25 18:18 | -7 | Đã hạ cánh |
| 19:25 | X36019 | TUIfly | Đến Munich Airport MUC | 19:25 19:23 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 20:15 | HV6557 | Transavia | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | 14:00 | 20:15 19:50 | -25 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | HV6558 | Transavia | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 21:15 20:55 | — | -20 | Đã cất cánh |
| 22:10 | SM2916 | Air Cairo | Đến Cologne Bonn Airport CGN | 22:10 22:22 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 23:00 | SM2993 | Air Cairo | Từ Vienna International Airport VIE | 17:50 | 23:00 23:07 | +7 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.