Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Marsa Alam ngày 2026-09-11
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
36
Sân bay quốc tế Marsa Alam có 36 chuyến bay trong ngày 2026-09-11, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
36 trong 36
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:55 | SM2953 | Air Cairo | Đến Stuttgart Airport | 19:15 | 00:55 01:11 | +16 | Đã hạ cánh |
| 05:52 | E45081 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 00:45 | 05:52 06:37 | +45 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | QS1446 | Smartwings | Đến Brno-Tuřany Airport | 00:50 | 06:00 06:00 | 0 | Đã hạ cánh |
| 06:40 | QS1222 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague | 01:10 | 06:40 06:46 | +6 | Đã hạ cánh |
| 06:50 | QS1447 | Smartwings | Đi Brno-Tuřany Airport | 06:50 06:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:20 | E45184 | Abaeté Linhas Aéreas | Đi Rzeszów-Jasionka Airport | 07:20 07:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 07:30 | QS1223 | Smartwings | Đi Václav Havel Airport Prague | 07:30 07:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:27 | E44791 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 03:20 | 08:27 08:31 | +4 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | QU9147 | Skyline Express Airlines | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 03:00 | 08:30 08:22 | -8 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | E44792 | Abaeté Linhas Aéreas | Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 09:20 09:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:30 | QU4278 | Skyline Express Airlines | Đi M. R. Štefánik Airport | 09:30 09:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:40 | SM2940 | Air Cairo | Đi Frankfurt Main Airport | 09:40 09:43 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:40 | SM2987 | Air Cairo | Đến Nuremberg Airport | 03:40 | 09:40 09:12 | -28 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | W46359 | Wizz Air Malta | Đến Milan Malpensa International Airport | 06:50 | 10:50 11:34 | +44 | Đã hạ cánh |
| 12:25 | W46360 | Wizz Air Malta | Đi Milan Malpensa International Airport | 12:25 12:09 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 12:55 | W46360 | Wizz Air Malta | Đi Milan Malpensa International Airport | 12:55 12:52 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 13:10 | SM2998 | Air Cairo | Đi Munich Airport | 13:10 13:03 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 13:57 | AMQ5528 | Aeroméxico | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 08:30 | 13:57 13:50 | -7 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | AMQ5529 | Aeroméxico | Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 14:40 15:13 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 16:05 | X36642 | TUIfly | Đến Düsseldorf Airport | 10:10 | 16:05 19:45 | +220 | Đã hạ cánh |
| 16:52 | E45183 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Rzeszów-Jasionka Airport | 11:55 | 16:52 16:54 | +2 | Đã hạ cánh |
| 17:05 | X36643 | TUIfly | Đi Düsseldorf Airport | 17:05 20:53 | — | +228 | Đã cất cánh |
| 18:03 | LO6245 | LOT Polish Airlines | Đến Warsaw Chopin Airport | 12:30 | 18:03 18:06 | +3 | Đã hạ cánh |
| 18:05 | E45082 | Abaeté Linhas Aéreas | Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 18:05 17:48 | — | -17 | Đã cất cánh |
| 18:30 | QS4598 | Smartwings | Đến Pardubice Airport | 13:10 | 18:30 18:37 | +7 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | LO6246 | LOT Polish Airlines | Đi Warsaw Chopin Airport | 19:00 18:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 19:20 | QS4599 | Smartwings | Đi Pardubice Airport | 19:20 19:34 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 19:35 | QU4277 | Skyline Express Airlines | Đến M. R. Štefánik Airport | 14:10 | 19:35 19:15 | -20 | Đã hạ cánh |
| 19:55 | RR7281 | Royal Air Force | Đến Copernicus Wrocław Airport | 14:20 | 19:55 20:55 | +60 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | QU9148 | Skyline Express Airlines | Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 20:35 20:32 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 20:40 | RR7282 | Royal Air Force | Đi Copernicus Wrocław Airport | 20:40 21:27 | — | +47 | Đã cất cánh |
| 21:00 | SM2941 | Air Cairo | Đến Frankfurt Main Airport | 15:05 | 21:00 21:09 | +9 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | SM2938 | Air Cairo | Đi Hannover Airport | 22:45 22:37 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 23:05 | NO5500 | Aus-Air | Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport | 18:00 | 23:05 22:51 | -14 | Đã hạ cánh |
| 23:35 | SM2999 | Air Cairo | Đến Munich Airport | 18:05 | 23:35 23:19 | -16 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | NO5500 | Aus-Air | Đi Sharm El Sheikh International Airport | 23:55 23:42 | — | -13 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05