Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Marsa Alam ngày 2026-09-09

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

33

Sân bay quốc tế Marsa Alam có 33 chuyến bay trong ngày 2026-09-09, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

33 trong 33
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
00:40 E45160 Abaeté Linhas Aéreas Đi Copernicus Wrocław Airport 00:40 00:35 -5 Đã cất cánh
00:40 E47118 Abaeté Linhas Aéreas Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport 00:40 00:46 +6 Đã cất cánh
00:55 OR3452 TUI fly Netherlands Đi Amsterdam Airport Schiphol 00:55 Đã hạ cánh
01:00 E47118 Abaeté Linhas Aéreas Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport 01:00 01:05 +5 Đã cất cánh
01:45 RR7057 Royal Air Force Đến Poznań-Ławica Airport 20:05 01:45 01:47 +2 Đã hạ cánh
02:30 RR7058 Royal Air Force Đi Poznań-Ławica Airport 02:30 02:25 -5 Đã cất cánh
05:15 6D6064 Smartwings Slovakia Đến M. R. Štefánik Airport 00:05 05:15 05:18 +3 Đã hạ cánh
05:40 QS2544 Smartwings Đến Václav Havel Airport Prague 00:10 05:40 05:25 -15 Đã hạ cánh
06:05 QS1446 Smartwings Đến Brno-Tuřany Airport 00:55 06:05 06:03 -2 Đã hạ cánh
06:15 6D6065 Smartwings Slovakia Đi M. R. Štefánik Airport 06:15 06:14 -1 Đã cất cánh
06:15 QS6065 Smartwings Đi M. R. Štefánik Airport 06:15 Theo lịch
06:30 QS2545 Smartwings Đi Václav Havel Airport Prague 06:30 06:26 -4 Đã cất cánh
06:40 QS1222 Smartwings Đến Václav Havel Airport Prague 01:10 06:40 06:34 -6 Đã hạ cánh
06:55 QS1447 Smartwings Đi Brno-Tuřany Airport 06:55 06:57 +2 Đã cất cánh
07:05 QS1346 Smartwings Đến Leoš Janáček Airport Ostrava 01:50 07:05 06:51 -14 Đã hạ cánh
07:25 7O5216 Smartwings Hungary Đến Budapest Liszt Ferenc International Airport 02:30 07:25 07:14 -11 Đã hạ cánh
07:30 QS1223 Smartwings Đi Václav Havel Airport Prague 07:30 07:32 +2 Đã cất cánh
07:55 QS1347 Smartwings Đi Leoš Janáček Airport Ostrava 07:55 07:44 -11 Đã cất cánh
08:09 QU9147 Skyline Express Airlines Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport 02:50 08:09 08:04 -5 Đã hạ cánh
08:15 7O5217 Smartwings Hungary Đi Budapest Liszt Ferenc International Airport 08:15 08:12 -3 Đã cất cánh
09:20 QU9148 Skyline Express Airlines Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport 09:20 09:30 +10 Đã cất cánh
10:05 SM2939 Air Cairo Đến Hannover Airport 04:05 10:05 09:52 -13 Đã hạ cánh
13:30 SM2992 Air Cairo Đi Vienna International Airport 13:30 13:29 -1 Đã cất cánh
15:00 QU9147 Skyline Express Airlines Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport 09:30 15:00 Theo lịch
15:06 E47691 Abaeté Linhas Aéreas Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport 09:55 15:06 15:01 -5 Đã hạ cánh
16:00 E47692 Abaeté Linhas Aéreas Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport 16:00 15:58 -2 Đã cất cánh
16:00 QU9148 Skyline Express Airlines Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport 16:00 Theo lịch
16:35 NO3462 Aus-Air Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport 11:30 16:35 16:54 +19 Đã hạ cánh
17:25 NO3463 Aus-Air Đi Verona Villafranca Valerio Catullo Airport 17:25 17:53 +28 Đã cất cánh
18:25 X36018 TUIfly Đến Munich Airport 13:05 18:25 18:34 +9 Đã hạ cánh
19:25 X36019 TUIfly Đi Munich Airport 19:25 19:31 +6 Đã cất cánh
22:10 SM2916 Air Cairo Đi Cologne Bonn Airport 22:10 22:04 -6 Đã cất cánh
23:00 SM2993 Air Cairo Đến Vienna International Airport 17:50 23:00 23:11 +11 Đã hạ cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05