Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Marsa Alam ngày 2026-09-14
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
28
Sân bay quốc tế Marsa Alam có 28 chuyến bay trong ngày 2026-09-14, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
28 trong 28
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:01 | 3E9789 | Multi-Aero | Đến Brno-Tuřany Airport | 18:40 | 00:01 23:40 | -21 | Đã hạ cánh |
| 00:01 | E44861 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Warsaw Chopin Airport | 18:40 | 00:01 00:11 | +10 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | NO7083 | Aus-Air | Đi Milan Malpensa International Airport | 00:10 00:03 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 00:40 | NO7027 | Aus-Air | Đi Verona Villafranca Valerio Catullo Airport | 00:40 00:23 | — | -17 | Đã cất cánh |
| 00:45 | 3E9790 | Multi-Aero | Đi Brno-Tuřany Airport | 00:45 00:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 01:05 | H31020 | Hello Jets | Đến Václav Havel Airport Prague | 19:30 | 01:05 00:59 | -6 | Đã hạ cánh |
| 01:10 | E44120 | Abaeté Linhas Aéreas | Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 01:10 01:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 02:15 | H31021 | Hello Jets | Đi Václav Havel Airport Prague | 02:15 02:33 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 06:40 | QS1222 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague | 01:10 | 06:40 06:24 | -16 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | QS1223 | Smartwings | Đi Václav Havel Airport Prague | 07:30 07:24 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 07:40 | H3253 | Hello Jets | Đến Brno-Tuřany Airport | 02:30 | 07:40 07:20 | -20 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | SM2976 | Air Cairo | Đi Leipzig/Halle Airport | 08:20 08:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:30 | H3256 | Hello Jets | Đi Hurghada International Airport | 08:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:20 | SM2917 | Air Cairo | Đến Cologne Bonn Airport | 03:30 | 09:20 08:58 | -22 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | SM2982 | Air Cairo | Đi Düsseldorf Airport | 10:30 10:21 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 10:30 | W46359 | Wizz Air Malta | Đến Milan Malpensa International Airport | 06:30 | 10:30 10:44 | +14 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | NO1374 | Aus-Air | Đi Milan Malpensa International Airport | 12:00 12:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 12:05 | W46360 | Wizz Air Malta | Đi Milan Malpensa International Airport | 12:05 11:44 | — | -21 | Đã cất cánh |
| 12:35 | H3120 | Hello Jets | Đến Václav Havel Airport Prague | 07:00 | 12:35 12:29 | -6 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | W46360 | Wizz Air Malta | Đi Milan Malpensa International Airport | 12:35 12:29 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 13:35 | H3121 | Hello Jets | Đi Václav Havel Airport Prague | 13:35 13:25 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 15:10 | NO1374 | Aus-Air | Đến Luxor International Airport | 14:30 | 15:10 | — | Theo lịch |
| 16:00 | NO1374 | Aus-Air | Đi Milan Malpensa International Airport | 16:00 15:46 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 19:10 | SM2977 | Air Cairo | Đến Leipzig/Halle Airport | 13:20 | 19:10 18:57 | -13 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | H3255 | Hello Jets | Đến Leoš Janáček Airport Ostrava | 14:00 | 19:15 19:53 | +38 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | H32054 | Hello Jets | Đi Hurghada International Airport | 20:00 | — | — | Theo lịch |
| 21:10 | SM2986 | Air Cairo | Đi Nuremberg Airport | 21:10 21:02 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 21:50 | SM2983 | Air Cairo | Đến Düsseldorf Airport | 15:50 | 21:50 21:54 | +4 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05