Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Marsa Alam ngày 2026-09-16
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
35
Sân bay quốc tế Marsa Alam có 35 chuyến bay trong ngày 2026-09-16, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
35 trong 35
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:40 | E45160 | Abaeté Linhas Aéreas | Đi Copernicus Wrocław Airport | 00:40 01:20 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 00:55 | OR3452 | TUI fly Netherlands | Đi Amsterdam Airport Schiphol | 00:55 | — | — | Đã hạ cánh |
| 01:00 | E47118 | Abaeté Linhas Aéreas | Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 01:00 00:53 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 01:45 | RR7057 | Royal Air Force | Đến Poznań-Ławica Airport | 20:05 | 01:45 01:30 | -15 | Đã hạ cánh |
| 02:30 | RR7058 | Royal Air Force | Đi Poznań-Ławica Airport | 02:30 02:07 | — | -23 | Đã cất cánh |
| 05:15 | 6D6064 | Smartwings Slovakia | Đến M. R. Štefánik Airport | 00:05 | 05:15 07:32 | +137 | Đã hạ cánh |
| 05:40 | H3253 | Hello Jets | Đến Brno-Tuřany Airport | 00:30 | 05:40 05:44 | +4 | Đã hạ cánh |
| 05:40 | QS2544 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague | 00:10 | 05:40 05:30 | -10 | Đã hạ cánh |
| 06:05 | QS1446 | Smartwings | Đến Brno-Tuřany Airport | 00:55 | 06:05 06:12 | +7 | Đã hạ cánh |
| 06:15 | 6D6065 | Smartwings Slovakia | Đi M. R. Štefánik Airport | 06:15 08:35 | — | +140 | Đã cất cánh |
| 06:30 | QS2545 | Smartwings | Đi Václav Havel Airport Prague | 06:30 06:20 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 06:40 | H3254 | Hello Jets | Đi Hurghada International Airport | 06:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:40 | QS1222 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague | 01:10 | 06:40 06:40 | 0 | Đã hạ cánh |
| 06:55 | QS1447 | Smartwings | Đi Brno-Tuřany Airport | 06:55 07:03 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 07:05 | QS1346 | Smartwings | Đến Leoš Janáček Airport Ostrava | 01:50 | 07:05 08:22 | +77 | Đã hạ cánh |
| 07:25 | 7O5216 | Smartwings Hungary | Đến Budapest Liszt Ferenc International Airport | 02:30 | 07:25 07:20 | -5 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | QS1223 | Smartwings | Đi Václav Havel Airport Prague | 07:30 09:15 | — | +105 | Đã cất cánh |
| 07:55 | QS1347 | Smartwings | Đi Leoš Janáček Airport Ostrava | 07:55 09:10 | — | +75 | Đã cất cánh |
| 08:13 | QU9147 | Skyline Express Airlines | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 02:50 | 08:13 08:04 | -9 | Đã hạ cánh |
| 08:15 | 7O5217 | Smartwings Hungary | Đi Budapest Liszt Ferenc International Airport | 08:15 08:10 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 09:20 | QU9148 | Skyline Express Airlines | Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 09:20 09:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 10:05 | SM2939 | Air Cairo | Đến Hannover Airport | 04:05 | 10:05 09:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | H3120 | Hello Jets | Đến Václav Havel Airport Prague | 06:00 | 11:35 11:32 | -3 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | H3121 | Hello Jets | Đi Václav Havel Airport Prague | 12:35 12:50 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 13:30 | SM2992 | Air Cairo | Đi Vienna International Airport | 13:30 13:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 15:00 | QU9147 | Skyline Express Airlines | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 09:30 | 15:00 | — | Theo lịch |
| 15:13 | E47691 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 09:55 | 15:13 15:12 | -1 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | E47692 | Abaeté Linhas Aéreas | Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 16:00 16:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 16:00 | QU9148 | Skyline Express Airlines | Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:35 | NO3462 | Aus-Air | Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport | 11:30 | 16:35 16:44 | +9 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | NO3463 | Aus-Air | Đi Verona Villafranca Valerio Catullo Airport | 17:25 17:47 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 18:25 | X36018 | TUIfly | Đến Munich Airport | 13:05 | 18:25 18:53 | +28 | Đã hạ cánh |
| 19:25 | X36019 | TUIfly | Đi Munich Airport | 19:25 19:52 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 22:10 | SM2916 | Air Cairo | Đi Cologne Bonn Airport | 22:10 22:02 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 23:00 | SM2993 | Air Cairo | Đến Vienna International Airport | 17:50 | 23:00 23:01 | +1 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05