Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Marsa Alam ngày 2026-09-07
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
18
Sân bay quốc tế Marsa Alam có 18 chuyến bay trong ngày 2026-09-07, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
18 trong 18
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:40 | NO7083 | Aus-Air | Đi Milan Malpensa International Airport | 00:40 00:09 | — | -31 | Đã cất cánh |
| 01:10 | E44120 | Abaeté Linhas Aéreas | Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 01:10 01:06 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 01:10 | NO7027 | Aus-Air | Đi Verona Villafranca Valerio Catullo Airport | 01:10 01:21 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 02:45 | SM1045 | Air Cairo | Đến Hurghada International Airport | 01:55 | 02:45 02:39 | -6 | Đã hạ cánh |
| 06:40 | QS1222 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague | 01:10 | 06:40 06:26 | -14 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | QS1223 | Smartwings | Đi Václav Havel Airport Prague | 07:30 07:26 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 08:20 | SM2976 | Air Cairo | Đi Leipzig/Halle Airport | 08:20 08:10 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 09:20 | SM2917 | Air Cairo | Đến Cologne Bonn Airport | 03:30 | 09:20 08:58 | -22 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | SM2982 | Air Cairo | Đi Düsseldorf Airport | 10:30 10:20 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 10:30 | W46359 | Wizz Air Malta | Đến Milan Malpensa International Airport | 06:30 | 10:30 11:19 | +49 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | NO1374 | Aus-Air | Đi Milan Malpensa International Airport | 12:00 11:41 | — | -19 | Đã cất cánh |
| 12:05 | W46360 | Wizz Air Malta | Đi Milan Malpensa International Airport | 12:05 12:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 12:35 | W46360 | Wizz Air Malta | Đi Milan Malpensa International Airport | 12:35 12:54 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 15:10 | NO1374 | Aus-Air | Đến Luxor International Airport | 14:30 | 15:10 15:11 | +1 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | NO1374 | Aus-Air | Đi Milan Malpensa International Airport | 16:00 15:10 | — | -50 | Đã cất cánh |
| 19:10 | SM2977 | Air Cairo | Đến Leipzig/Halle Airport | 13:20 | 19:10 18:47 | -23 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | SM2986 | Air Cairo | Đi Nuremberg Airport | 21:10 21:02 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 21:50 | SM2983 | Air Cairo | Đến Düsseldorf Airport | 15:50 | 21:50 22:36 | +46 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05