Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Kota Kinabalu ngày 19/9/2026
Sân bay quốc tế Kota Kinabalu có 151 chuyến bay ngày 19/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 151 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 151 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:30 | FM867 | Shanghai Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 19:50 | 00:30 00:14 | -16 | Đã hạ cánh |
| 00:30 | UO790 | Hong Kong Express Airways | Từ Hong Kong International Airport HKG | 21:25 | 00:30 00:19 | -11 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | LJ132 | Jin Air | Đến Incheon International Airport ICN | 00:35 00:42 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 00:40 | MH2626 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 22:00 | 00:40 00:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 01:15 | UO791 | Hong Kong Express Airways | Đến Hong Kong International Airport HKG | 01:15 01:09 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 01:20 | Z2501 | Philippines AirAsia | Từ Ninoy Aquino International Airport MNL | 23:10 | 01:20 01:26 | +6 | Đã hạ cánh |
| 01:30 | FM868 | Shanghai Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 01:30 01:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 01:40 | AK1623 | AirAsia | Đến Incheon International Airport ICN | 01:40 01:41 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 01:45 | Z2502 | Philippines AirAsia | Đến Ninoy Aquino International Airport MNL | 01:45 02:18 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 02:05 | AK1575 | AirAsia | Từ Hangzhou Xiaoshan International Airport HGH | 21:45 | 02:05 02:14 | +9 | Đã hạ cánh |
| 03:35 | AK1535 | AirAsia | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 00:25 | 03:35 03:32 | -3 | Đã hạ cánh |
| 05:20 | MH2637 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 05:20 05:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 05:40 | AK1561 | AirAsia | Từ Beijing Daxing International Airport PKX | 00:20 | 05:40 05:21 | -19 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | AK5135 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:00 06:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 06:30 | AK6268 | AirAsia | Đến Tawau Airport TWU | 06:30 06:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:45 | AK6492 | AirAsia | Đến Sandakan Airport SDK | 06:45 06:44 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 07:00 | AK5111 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:00 07:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:00 | AK6272 | AirAsia | Đến Tawau Airport TWU | 07:00 06:51 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 07:05 | MY3041 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Labuan Airport LBU | 07:05 07:02 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 07:10 | MY3161 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Limbang Airport LMN | 07:10 | — | — | Theo lịch |
| 07:25 | AK1510 | AirAsia | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 07:25 07:32 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:25 | AK6350 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 06:00 | 07:25 07:00 | -25 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | AK6351 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 07:50 07:44 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 07:55 | MY3042 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Labuan Airport LBU | 07:20 | 07:55 07:27 | -28 | Đã hạ cánh |
| 08:05 | OD1007 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:05 08:05 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:20 | MY3014 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lahad Datu Airport LDU | 08:20 08:10 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 08:35 | AK5108 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:00 | 08:35 08:32 | -3 | Đã hạ cánh |
| 08:35 | AK6269 | AirAsia | Từ Tawau Airport TWU | 07:45 | 08:35 08:24 | -11 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | AK6493 | AirAsia | Từ Sandakan Airport SDK | 07:55 | 08:40 08:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | AK1517 | AirAsia | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 04:05 | 08:45 08:16 | -29 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | AK5109 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:00 09:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:00 | AK6275 | AirAsia | Từ Tawau Airport TWU | 08:15 | 09:00 08:43 | -17 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | MY3162 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Limbang Airport LMN | 08:20 | 09:10 | — | Nguồn không báo |
| 09:15 | AK6486 | AirAsia | Đến Sandakan Airport SDK | 09:15 09:17 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 09:20 | AK1520 | AirAsia | Đến Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 09:20 09:21 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 09:30 | AK6260 | AirAsia | Đến Tawau Airport TWU | 09:30 09:24 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 09:30 | FY2530 | Firefly | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:50 | 09:30 | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | MY3171 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lawas Airport LWY | 09:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:50 | AK5104 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:15 | 09:50 09:28 | -22 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | MY3010 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lahad Datu Airport LDU | 09:55 09:52 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 10:00 | OD1002 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:30 | 10:00 09:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | FY2531 | Firefly | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:20 | AK6077 | AirAsia | Đến Miri Airport MYY | 10:20 10:21 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 10:25 | AK5105 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:25 10:23 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 10:30 | MY3013 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Lahad Datu Airport LDU | 09:35 | 10:30 10:13 | -17 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | AK5106 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:05 | 10:35 10:19 | -16 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | MH2612 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:05 | 10:45 10:27 | -18 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | MY3251 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mulu Airport MZV | 10:55 10:50 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 11:00 | AK5320 | AirAsia | Từ Penang International Airport PEN | 08:10 | 11:00 10:32 | -28 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | OD1003 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:00 11:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 11:05 | AK5107 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:05 11:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 11:15 | TR490 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 08:45 | 11:15 11:01 | -14 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | AK6487 | AirAsia | Từ Sandakan Airport SDK | 10:30 | 11:20 11:05 | -15 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | AK5321 | AirAsia | Đến Penang International Airport PEN | 11:30 11:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 11:30 | MH2621 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:30 11:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 11:40 | AK6261 | AirAsia | Từ Tawau Airport TWU | 10:50 | 11:40 11:16 | -24 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | AK6266 | AirAsia | Đến Tawau Airport TWU | 11:45 11:55 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:55 | AK5136 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:15 | 11:55 11:46 | -9 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | MH2610 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:15 | 11:55 11:42 | -13 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | MF8649 | Xiamen Airlines | Từ Fuzhou Changle International Airport FOC | 08:20 | 12:05 11:53 | -12 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | AK5305 | AirAsia | Đến Senai International Airport JHB | 12:15 12:20 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:15 | TR491 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 12:15 12:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:25 | AK6078 | AirAsia | Từ Miri Airport MYY | 11:35 | 12:25 12:14 | -11 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | AK6490 | AirAsia | Đến Sandakan Airport SDK | 12:30 12:25 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 12:40 | MH2611 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:40 12:48 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 13:00 | AK5110 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:20 | 13:00 12:35 | -25 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | MF8650 | Xiamen Airlines | Đến Fuzhou Changle International Airport FOC | 13:05 13:03 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 13:25 | MY3252 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Mulu Airport MZV | 12:30 | 13:25 13:17 | -8 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | AK1624 | AirAsia | Từ Incheon International Airport ICN | 09:20 | 13:30 13:25 | -5 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | AK5113 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:30 13:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 13:30 | AK6264 | AirAsia | Đến Tawau Airport TWU | 13:30 13:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 13:50 | AK6267 | AirAsia | Từ Tawau Airport TWU | 13:00 | 13:50 13:49 | -1 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | MH2613 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:50 14:39 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 13:50 | MY3043 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Labuan Airport LBU | 13:50 13:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 14:10 | AK6496 | AirAsia | Đến Sandakan Airport SDK | 14:10 15:00 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 14:15 | MH2646 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:35 | 14:15 13:55 | -20 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | OD1703 | Batik Air Malaysia | Từ Tawau Airport TWU | 13:25 | 14:20 14:16 | -4 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | AK6491 | AirAsia | Từ Sandakan Airport SDK | 13:40 | 14:25 14:09 | -16 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | OD1016 | Batik Air Malaysia | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 12:00 | 14:35 14:12 | -23 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | AK5140 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:05 | 14:40 15:02 | +22 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | AK6073 | AirAsia | Đến Miri Airport MYY | 14:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:05 | AK6270 | AirAsia | Đến Tawau Airport TWU | 15:05 15:03 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 15:10 | AK5139 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:10 16:10 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 15:20 | MY3046 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Labuan Airport LBU | 14:45 | 15:20 15:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | OD1702 | Batik Air Malaysia | Đến Tawau Airport TWU | 15:20 15:32 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 15:25 | OD1017 | Batik Air Malaysia | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 15:25 15:33 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 15:35 | AK6265 | AirAsia | Từ Tawau Airport TWU | 14:45 | 15:35 15:20 | -15 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | MH2614 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:55 | 15:35 15:08 | -27 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | MY3015 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Lahad Datu Airport LDU | 14:50 | 15:45 15:30 | -15 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | MY3016 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lahad Datu Airport LDU | 15:45 15:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 16:00 | OD1004 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:30 | 16:00 16:19 | +19 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | AK6356 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 14:35 | 16:05 15:39 | -26 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | AK6497 | AirAsia | Từ Sandakan Airport SDK | 15:20 | 16:05 16:56 | +51 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | BI825 | Royal Brunei Airlines | Từ Brunei International Airport BWN | 15:30 | 16:10 15:53 | -17 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | MY3018 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lahad Datu Airport LDU | 16:10 16:22 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 16:15 | AK1574 | AirAsia | Đến Hangzhou Xiaoshan International Airport HGH | 16:15 16:32 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 16:20 | MH2607 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:20 16:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:30 | AK6357 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 16:30 16:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 16:40 | AK6494 | AirAsia | Đến Sandakan Airport SDK | 16:40 16:37 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 16:45 | AK5116 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:05 | 16:45 16:31 | -14 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | AK1521 | AirAsia | Từ Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 13:40 | 16:50 16:25 | -25 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | AK6074 | AirAsia | Từ Miri Airport MYY | 16:00 | 16:50 | — | Theo lịch |
| 16:50 | OD1005 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:50 17:21 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 17:00 | MH2616 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:20 | 17:00 16:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | AK6271 | AirAsia | Từ Tawau Airport TWU | 16:20 | 17:10 16:48 | -22 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | BI826 | Royal Brunei Airlines | Đến Brunei International Airport BWN | 17:10 17:02 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 17:15 | AK5117 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:15 17:26 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 17:20 | AK5306 | AirAsia | Từ Senai International Airport JHB | 15:00 | 17:20 17:13 | -7 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | AK5309 | AirAsia | Đến Senai International Airport JHB | 17:30 17:52 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 17:45 | AK5133 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:10 | 17:45 17:34 | -11 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | MH2645 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:45 18:07 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 17:55 | MY3017 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Lahad Datu Airport LDU | 17:00 | 17:55 17:54 | -1 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | AK1560 | AirAsia | Đến Beijing Daxing International Airport PKX | 18:00 18:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 18:15 | AK5134 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:15 18:28 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 18:20 | CZ8335 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 15:10 | 18:20 18:01 | -19 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | MH2640 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:40 | 18:20 18:05 | -15 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | MY3047 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Labuan Airport LBU | 18:20 18:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 18:25 | MY3019 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Lahad Datu Airport LDU | 17:30 | 18:25 18:09 | -16 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | AK6495 | AirAsia | Từ Sandakan Airport SDK | 17:50 | 18:40 18:18 | -22 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | AK6355 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 18:45 18:42 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 18:50 | MY3045 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Labuan Airport LBU | 18:50 18:44 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 19:05 | AK5112 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:30 | 19:05 19:06 | +1 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | MH2631 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:05 19:36 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 19:10 | AK6276 | AirAsia | Đến Tawau Airport TWU | 19:10 19:11 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 19:15 | BI827 | Royal Brunei Airlines | Từ Brunei International Airport BWN | 18:35 | 19:15 19:09 | -6 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | CZ8336 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 19:20 19:14 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 19:50 | MY3044 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Labuan Airport LBU | 19:15 | 19:50 19:46 | -4 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | AK1534 | AirAsia | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 20:05 20:07 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 20:20 | MY3048 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Labuan Airport LBU | 19:45 | 20:20 19:50 | -30 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | AK6274 | AirAsia | Đến Tawau Airport TWU | 20:30 20:23 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 20:50 | AK5324 | AirAsia | Từ Penang International Airport PEN | 18:00 | 20:50 20:27 | -23 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | AK5325 | AirAsia | Đến Penang International Airport PEN | 21:15 21:14 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 21:15 | AK6277 | AirAsia | Từ Tawau Airport TWU | 20:25 | 21:15 20:58 | -17 | Đã hạ cánh |
| 21:35 | MH2638 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:55 | 21:35 21:19 | -16 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | FM7223 | Shanghai Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 17:30 | 21:45 21:38 | -7 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | AK6354 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 20:30 | 21:55 21:48 | -7 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | AK5130 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:30 | 22:05 21:34 | -31 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | OD1006 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:45 | 22:15 22:43 | +28 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | MH2639 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 22:20 22:18 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 22:25 | AK1511 | AirAsia | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 18:50 | 22:25 | — | Nguồn không báo |
| 22:30 | AK1516 | AirAsia | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 22:30 23:01 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 22:30 | AK5131 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 22:30 22:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 22:30 | AK5310 | AirAsia | Từ Senai International Airport JHB | 20:10 | 22:30 22:47 | +17 | Đã hạ cánh |
| 22:40 | AK6358 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 21:10 | 22:40 22:15 | -25 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | FM7224 | Shanghai Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 22:50 22:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 22:55 | MH2643 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 22:55 22:58 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 23:05 | AK6359 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 23:05 23:04 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 23:15 | OQ2193 | Chongqing Airlines | Từ Chongqing Jiangbei International Airport CKG | 19:00 | 23:15 22:54 | -21 | Đã hạ cánh |
| 23:30 | 7C2603 | Jeju Air | Từ Incheon International Airport ICN | 19:10 | 23:30 23:09 | -21 | Đã hạ cánh |
| 23:35 | LJ131 | Jin Air | Từ Incheon International Airport ICN | 19:15 | 23:35 23:25 | -10 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | MH2628 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 21:00 | 23:40 23:21 | -19 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.