Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Kota Kinabalu ngày 22/9/2026
Sân bay quốc tế Kota Kinabalu có 142 chuyến bay ngày 22/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 142 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 142 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:35 | LJ132 | Jin Air | Đến Incheon International Airport ICN | 00:35 01:16 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 00:40 | MH2626 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 22:00 | 00:40 00:27 | -13 | Đã hạ cánh |
| 01:20 | Z2501 | Philippines AirAsia | Từ Ninoy Aquino International Airport MNL | 23:10 | 01:20 00:44 | -36 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | AK1623 | AirAsia | Đến Incheon International Airport ICN | 01:40 01:36 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 01:45 | Z2502 | Philippines AirAsia | Đến Ninoy Aquino International Airport MNL | 01:45 01:40 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 02:05 | AK1575 | AirAsia | Từ Hangzhou Xiaoshan International Airport HGH | 21:45 | 02:05 02:41 | +36 | Đã hạ cánh |
| 02:35 | 9C8593 | Spring Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 22:05 | 02:35 02:22 | -13 | Đã hạ cánh |
| 03:35 | 9C8594 | Spring Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 03:35 03:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 03:35 | AK1535 | AirAsia | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 00:25 | 03:35 03:03 | -32 | Đã hạ cánh |
| 05:20 | MH2637 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 05:20 05:31 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 05:40 | AK1561 | AirAsia | Từ Beijing Daxing International Airport PKX | 00:20 | 05:40 06:04 | +24 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | AK5135 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:00 06:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 06:30 | AK6268 | AirAsia | Đến Tawau Airport TWU | 06:30 06:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 06:45 | AK6492 | AirAsia | Đến Sandakan Airport SDK | 06:45 07:12 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 06:45 | MY3041 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Labuan Airport LBU | 06:45 06:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 07:00 | AK5111 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:00 07:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 07:00 | AK6272 | AirAsia | Đến Tawau Airport TWU | 07:00 07:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:20 | MY3012 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lahad Datu Airport LDU | 07:20 07:35 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 07:25 | AK1510 | AirAsia | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 07:25 07:41 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 07:25 | AK6350 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 06:00 | 07:25 | — | Nguồn không báo |
| 07:50 | AK6351 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 07:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:55 | MY3042 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Labuan Airport LBU | 07:20 | 07:55 | — | Nguồn không báo |
| 08:05 | OD1007 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:05 08:40 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 08:20 | BI822 | Royal Brunei Airlines | Đến Brunei International Airport BWN | 08:20 08:34 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:20 | MY3014 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lahad Datu Airport LDU | 08:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:35 | AK5108 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:00 | 08:35 | — | Nguồn không báo |
| 08:35 | AK6269 | AirAsia | Từ Tawau Airport TWU | 07:45 | 08:35 | — | Nguồn không báo |
| 08:40 | AK6493 | AirAsia | Từ Sandakan Airport SDK | 07:55 | 08:40 08:53 | +13 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | AK1517 | AirAsia | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 04:05 | 08:45 08:26 | -19 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | AK5109 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:00 11:21 | — | +141 | Đã cất cánh |
| 09:00 | AK6275 | AirAsia | Từ Tawau Airport TWU | 08:15 | 09:00 09:03 | +3 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | AK6486 | AirAsia | Đến Sandakan Airport SDK | 09:15 09:53 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 09:20 | AK1520 | AirAsia | Đến Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 09:20 09:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:30 | AK6260 | AirAsia | Đến Tawau Airport TWU | 09:30 09:56 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 09:30 | FY2530 | Firefly | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:50 | 09:30 | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | MH2613 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:30 09:50 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 09:34 | AK6350 | AirAsia | Từ Brunei International Airport BWN | 09:14 | 09:34 09:34 | 0 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | AK5104 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:15 | 09:50 09:41 | -9 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | OD1002 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:30 | 10:00 10:15 | +15 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | FY2531 | Firefly | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:10 | — | — | Theo lịch |
| 10:20 | AK6077 | AirAsia | Đến Miri Airport MYY | 10:20 10:44 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 10:25 | AK5105 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:25 10:47 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 10:30 | MY3013 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Lahad Datu Airport LDU | 09:35 | 10:30 | — | Theo lịch |
| 10:34 | AK6269 | AirAsia | Từ Sandakan Airport SDK | 09:59 | 10:34 10:34 | 0 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | AK5106 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:05 | 10:35 10:23 | -12 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | MY3251 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mulu Airport MZV | 10:55 12:40 | — | +105 | Đã cất cánh |
| 11:00 | AK5320 | AirAsia | Từ Penang International Airport PEN | 08:10 | 11:00 10:31 | -29 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | OD1003 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:00 11:24 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 11:05 | AK5107 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:05 11:18 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 11:15 | TR490 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 08:45 | 11:15 11:04 | -11 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | AK6487 | AirAsia | Từ Sandakan Airport SDK | 10:30 | 11:20 11:37 | +17 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | AK5321 | AirAsia | Đến Penang International Airport PEN | 11:30 11:55 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 11:40 | AK6261 | AirAsia | Từ Tawau Airport TWU | 10:50 | 11:40 11:44 | +4 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | AK6266 | AirAsia | Đến Tawau Airport TWU | 11:45 12:29 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 11:55 | AK5136 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:15 | 11:55 11:54 | -1 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | MH2610 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:15 | 11:55 12:03 | +8 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | MF8649 | Xiamen Airlines | Từ Fuzhou Changle International Airport FOC | 08:20 | 12:05 11:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | AK5305 | AirAsia | Đến Senai International Airport JHB | 12:15 12:26 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 12:15 | TR491 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 12:15 12:23 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 12:25 | AK6078 | AirAsia | Từ Miri Airport MYY | 11:35 | 12:25 12:41 | +16 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | AK6490 | AirAsia | Đến Sandakan Airport SDK | 12:30 12:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 12:40 | MH2611 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:40 13:19 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 13:00 | AK5110 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:20 | 13:00 12:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | MF8650 | Xiamen Airlines | Đến Fuzhou Changle International Airport FOC | 13:05 13:12 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 13:10 | MY3015 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Lahad Datu Airport LDU | 12:15 | 13:10 13:03 | -7 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | AK1624 | AirAsia | Từ Incheon International Airport ICN | 09:20 | 13:30 13:49 | +19 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | AK5113 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:30 13:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 13:30 | AK6264 | AirAsia | Đến Tawau Airport TWU | 13:30 13:51 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 13:30 | MY3252 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Mulu Airport MZV | 12:35 | 13:30 13:44 | +14 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | MY3043 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Labuan Airport LBU | 13:35 13:53 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 13:50 | AK6267 | AirAsia | Từ Tawau Airport TWU | 13:00 | 13:50 14:37 | +47 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | MY3016 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lahad Datu Airport LDU | 14:00 14:44 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 14:10 | AK6496 | AirAsia | Đến Sandakan Airport SDK | 14:10 14:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 14:15 | MH2646 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:35 | 14:15 14:06 | -9 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | OD1703 | Batik Air Malaysia | Từ Tawau Airport TWU | 13:25 | 14:20 14:28 | +8 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | AK6491 | AirAsia | Từ Sandakan Airport SDK | 13:40 | 14:25 14:19 | -6 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | OD1016 | Batik Air Malaysia | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 12:00 | 14:35 14:15 | -20 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | AK5140 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:05 | 14:40 14:32 | -8 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | AK6073 | AirAsia | Đến Miri Airport MYY | 14:45 14:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 15:00 | MH2641 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:00 15:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 15:05 | AK6270 | AirAsia | Đến Tawau Airport TWU | 15:05 15:00 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 15:05 | MY3044 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Labuan Airport LBU | 14:30 | 15:05 15:07 | +2 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | AK5139 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:10 15:26 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 15:20 | OD1702 | Batik Air Malaysia | Đến Tawau Airport TWU | 15:20 15:53 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 15:25 | OD1017 | Batik Air Malaysia | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 15:25 15:50 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 15:30 | MY3018 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lahad Datu Airport LDU | 15:30 15:55 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 15:35 | AK6265 | AirAsia | Từ Tawau Airport TWU | 14:45 | 15:35 15:48 | +13 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | MH2614 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:55 | 15:35 15:13 | -22 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | OD1004 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:30 | 16:00 18:43 | +163 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | AK6356 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 14:35 | 16:05 15:43 | -22 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | AK6497 | AirAsia | Từ Sandakan Airport SDK | 15:20 | 16:05 16:13 | +8 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | MY3017 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Lahad Datu Airport LDU | 15:15 | 16:10 16:49 | +39 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | AK1574 | AirAsia | Đến Hangzhou Xiaoshan International Airport HGH | 16:15 16:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 16:20 | MH2607 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:20 17:02 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 16:30 | AK6357 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 16:30 17:04 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 16:35 | MY3045 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Labuan Airport LBU | 16:35 17:28 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 16:40 | AK6494 | AirAsia | Đến Sandakan Airport SDK | 16:40 17:09 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 16:40 | MY3046 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Labuan Airport LBU | 16:05 | 16:40 | — | Theo lịch |
| 16:45 | AK5116 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:05 | 16:45 17:00 | +15 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | AK1521 | AirAsia | Từ Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 13:40 | 16:50 16:56 | +6 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | AK6074 | AirAsia | Từ Miri Airport MYY | 16:00 | 16:50 16:38 | -12 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | OD1005 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:50 20:00 | — | +190 | Đã cất cánh |
| 17:00 | MH2616 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:20 | 17:00 16:35 | -25 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | AK6271 | AirAsia | Từ Tawau Airport TWU | 16:20 | 17:10 16:52 | -18 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | AK5117 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:15 18:14 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 17:20 | AK5306 | AirAsia | Từ Senai International Airport JHB | 15:00 | 17:20 20:05 | +165 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | MY3047 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Labuan Airport LBU | 17:20 | — | — | Theo lịch |
| 17:30 | AK5309 | AirAsia | Đến Senai International Airport JHB | 17:30 17:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 17:45 | AK5133 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:10 | 17:45 17:39 | -6 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | MH2645 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:45 17:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 17:45 | MY3019 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Lahad Datu Airport LDU | 16:50 | 17:45 18:01 | +16 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | AK1560 | AirAsia | Đến Beijing Daxing International Airport PKX | 18:00 18:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 18:15 | AK5134 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:15 18:39 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 18:20 | CZ8335 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 15:10 | 18:20 18:33 | +13 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | MH2640 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:40 | 18:20 18:08 | -12 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | AK6495 | AirAsia | Từ Sandakan Airport SDK | 17:50 | 18:40 18:57 | +17 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | AK6355 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 18:45 19:04 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 19:05 | AK5112 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:30 | 19:05 19:02 | -3 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | MH2631 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:05 19:21 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 19:10 | AK6276 | AirAsia | Đến Tawau Airport TWU | 19:10 19:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 19:20 | CZ8336 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 19:20 19:38 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 20:15 | BI827 | Royal Brunei Airlines | Từ Brunei International Airport BWN | 19:35 | 20:15 19:55 | -20 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | MY3048 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Labuan Airport LBU | 19:45 | 20:20 20:46 | +26 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | AK6274 | AirAsia | Đến Tawau Airport TWU | 20:30 20:49 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 20:50 | AK5324 | AirAsia | Từ Penang International Airport PEN | 18:00 | 20:50 20:36 | -14 | Đã hạ cánh |
| 21:05 | BI828 | Royal Brunei Airlines | Đến Brunei International Airport BWN | 21:05 21:05 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 21:15 | AK5325 | AirAsia | Đến Penang International Airport PEN | 21:15 21:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 21:15 | AK6277 | AirAsia | Từ Tawau Airport TWU | 20:25 | 21:15 21:02 | -13 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | FM7223 | Shanghai Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 17:30 | 21:45 21:45 | 0 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | AK6354 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 20:30 | 21:55 22:02 | +7 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | AK5130 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:30 | 22:05 21:49 | -16 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | OD1006 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:45 | 22:15 01:17 | +182 | Đã hạ cánh |
| 22:25 | AK1511 | AirAsia | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 18:50 | 22:25 22:31 | +6 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | AK1516 | AirAsia | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 22:30 22:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 22:30 | AK5131 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 22:30 22:53 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 22:30 | AK5310 | AirAsia | Từ Senai International Airport JHB | 20:10 | 22:30 22:29 | -1 | Đã hạ cánh |
| 22:35 | AK1532 | AirAsia | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 22:35 22:36 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 22:40 | AK6358 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 21:10 | 22:40 22:10 | -30 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | FM7224 | Shanghai Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 22:50 23:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 23:05 | AK6359 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 23:05 22:55 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 23:15 | OQ2193 | Chongqing Airlines | Từ Chongqing Jiangbei International Airport CKG | 19:00 | 23:15 23:28 | +13 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | MH2628 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 21:00 | 23:40 23:18 | -22 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.