Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Kota Kinabalu ngày 2026-09-17
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
156
Sân bay quốc tế Kota Kinabalu có 156 chuyến bay trong ngày 2026-09-17, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
156 trong 156
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:30 | 7C2604 | Jeju Air | Đi Incheon International Airport | 00:30 00:59 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 00:30 | FM867 | Shanghai Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport | 19:50 | 00:30 23:53 | -37 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | LJ132 | Jin Air | Đi Incheon International Airport | 00:35 00:48 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 00:40 | MH2626 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 22:00 | 00:40 00:30 | -10 | Đã hạ cánh |
| 01:20 | Z2501 | Philippines AirAsia | Đến Ninoy Aquino International Airport | 23:10 | 01:20 00:44 | -36 | Đã hạ cánh |
| 01:30 | FM868 | Shanghai Airlines | Đi Shanghai Pudong International Airport | 01:30 01:18 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 01:40 | AK1623 | AirAsia | Đi Incheon International Airport | 01:40 01:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 01:45 | Z2502 | Philippines AirAsia | Đi Ninoy Aquino International Airport | 01:45 01:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 02:05 | AK1575 | AirAsia | Đến Hangzhou Xiaoshan International Airport | 21:45 | 02:05 02:09 | +4 | Đã hạ cánh |
| 05:20 | MH2637 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 05:20 05:28 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 05:40 | AK1561 | AirAsia | Đến Beijing Daxing International Airport | 00:20 | 05:40 05:26 | -14 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | AK5135 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 06:00 06:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 06:30 | AK1533 | AirAsia | Đến Guangzhou Baiyun International Airport | 03:20 | 06:30 06:06 | -24 | Đã hạ cánh |
| 06:30 | AK6268 | AirAsia | Đi Tawau Airport | 06:30 | — | — | Đã huỷ |
| 06:45 | AK6492 | AirAsia | Đi Sandakan Airport | 06:45 06:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:45 | MY3041 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Labuan Airport | 06:45 07:06 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 07:00 | AK5111 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 07:00 07:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 07:00 | AK6272 | AirAsia | Đi Tawau Airport | 07:00 06:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 07:25 | AK1510 | AirAsia | Đi Taiwan Taoyuan International Airport | 07:25 07:24 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 07:25 | AK6350 | AirAsia | Đến Kuching International Airport | 06:00 | 07:25 07:16 | -9 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | AK6351 | AirAsia | Đi Kuching International Airport | 07:50 08:03 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 07:55 | MY3042 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Labuan Airport | 07:20 | 07:55 07:44 | -11 | Đã hạ cánh |
| 08:05 | OD1007 | Batik Air Malaysia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 08:05 08:13 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 08:20 | MY3014 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Lahad Datu Airport | 08:20 08:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 08:35 | AK5108 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 06:00 | 08:35 08:23 | -12 | Đã hạ cánh |
| 08:35 | AK6269 | AirAsia | Đến Tawau Airport | 07:45 | 08:35 | — | Đã huỷ |
| 08:40 | AK6493 | AirAsia | Đến Sandakan Airport | 07:55 | 08:40 08:20 | -20 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | AK1517 | AirAsia | Đến Shanghai Pudong International Airport | 04:05 | 08:45 08:29 | -16 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | AK5109 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 09:00 09:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:00 | AK6275 | AirAsia | Đến Tawau Airport | 08:15 | 09:00 08:45 | -15 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | AK6486 | AirAsia | Đi Sandakan Airport | 09:15 09:06 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 09:20 | AK1520 | AirAsia | Đi Shenzhen Bao'an International Airport | 09:20 09:16 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 09:30 | AK6260 | AirAsia | Đi Tawau Airport | 09:30 09:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 09:30 | FY2530 | Firefly | Đến Kuala Lumpur International Airport | 06:50 | 09:30 | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | MH2613 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 09:30 09:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:50 | AK5104 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 07:15 | 09:50 09:43 | -7 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | MY3010 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Lahad Datu Airport | 09:55 09:56 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 10:00 | OD1002 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 07:30 | 10:00 12:02 | +122 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | FY2531 | Firefly | Đi Kuala Lumpur International Airport | 10:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:20 | AK6077 | AirAsia | Đi Miri Airport | 10:20 10:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 10:25 | AK5105 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 10:25 10:36 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:30 | MY3013 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lahad Datu Airport | 09:35 | 10:30 10:31 | +1 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | AK5106 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 08:05 | 10:35 10:36 | +1 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | MH2612 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 08:05 | 10:45 10:42 | -3 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | MY3251 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Mulu Airport | 10:55 11:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 11:00 | AK5320 | AirAsia | Đến Penang International Airport | 08:10 | 11:00 10:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | MY3162 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Limbang Airport | 10:10 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 11:00 | OD1003 | Batik Air Malaysia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 11:00 | — | — | Theo lịch |
| 11:05 | AK5107 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 11:05 11:17 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 11:15 | TR490 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport | 08:45 | 11:15 11:24 | +9 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | AK6487 | AirAsia | Đến Sandakan Airport | 10:30 | 11:20 11:01 | -19 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | MY3161 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Limbang Airport | 11:20 | — | — | Theo lịch |
| 11:30 | AK5321 | AirAsia | Đi Penang International Airport | 11:30 11:59 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 11:30 | MH2621 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 11:30 11:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 11:30 | MH6116 | Malaysia Airlines | Đến Brunei International Airport | 10:30 | 11:30 | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | AK6261 | AirAsia | Đến Tawau Airport | 10:50 | 11:40 11:29 | -11 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | AK6266 | AirAsia | Đi Tawau Airport | 11:45 11:52 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 11:55 | AK5136 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 09:15 | 11:55 11:56 | +1 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | MH2610 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 09:15 | 11:55 11:51 | -4 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | MF8649 | Xiamen Airlines | Đến Fuzhou Changle International Airport | 08:20 | 12:05 11:46 | -19 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | AK5305 | AirAsia | Đi Senai International Airport | 12:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:15 | TR491 | Scoot | Đi Singapore Changi Airport | 12:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:25 | AK6078 | AirAsia | Đến Miri Airport | 11:35 | 12:25 12:21 | -4 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | AK6490 | AirAsia | Đi Sandakan Airport | 12:30 12:14 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 12:40 | MH2611 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 12:40 15:27 | — | +167 | Đã cất cánh |
| 13:00 | AK5110 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 10:20 | 13:00 | — | Nguồn không báo |
| 13:05 | MF8650 | Xiamen Airlines | Đi Fuzhou Changle International Airport | 13:05 15:05 | — | +120 | Đã cất cánh |
| 13:20 | MH6118 | Malaysia Airlines | Đi Hong Kong International Airport | 13:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:25 | MY3252 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mulu Airport | 12:30 | 13:25 | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | AK1624 | AirAsia | Đến Incheon International Airport | 09:20 | 13:30 | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | AK5113 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 13:30 15:14 | — | +104 | Đã cất cánh |
| 13:30 | AK6264 | AirAsia | Đi Tawau Airport | 13:30 16:45 | — | +195 | Đã cất cánh |
| 13:50 | AK6267 | AirAsia | Đến Tawau Airport | 13:00 | 13:50 | — | Theo lịch |
| 13:50 | MY3043 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Labuan Airport | 13:50 | — | — | Theo lịch |
| 13:55 | MY3172 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lawas Airport | 13:10 | 13:55 | — | Nguồn không báo |
| 14:10 | AK6496 | AirAsia | Đi Sandakan Airport | 14:10 15:00 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 14:15 | MH2646 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 11:35 | 14:15 | — | Nguồn không báo |
| 14:20 | ID1703 | Batik Air | Đến Tawau Airport | 13:25 | 14:20 | — | Nguồn không báo |
| 14:20 | OD1703 | Batik Air Malaysia | Đến Tawau Airport | 13:25 | 14:20 | — | Theo lịch |
| 14:25 | AK6491 | AirAsia | Đến Sandakan Airport | 13:40 | 14:25 | — | Nguồn không báo |
| 14:35 | OD1016 | Batik Air Malaysia | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport | 12:00 | 14:35 15:13 | +38 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | AK5140 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 12:05 | 14:40 15:10 | +30 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | AK6073 | AirAsia | Đi Miri Airport | 14:45 14:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:00 | MH2641 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 15:00 18:21 | — | +201 | Đã cất cánh |
| 15:05 | AK6270 | AirAsia | Đi Tawau Airport | 15:05 15:29 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 15:10 | AK5139 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 15:10 16:03 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 15:20 | MY3046 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Labuan Airport | 14:45 | 15:20 | — | Đã huỷ |
| 15:20 | OD1702 | Batik Air Malaysia | Đi Tawau Airport | 15:20 | — | — | Theo lịch |
| 15:25 | OD1017 | Batik Air Malaysia | Đi Sultan Abdul Aziz Shah International Airport | 15:25 16:31 | — | +66 | Đã cất cánh |
| 15:35 | AK6265 | AirAsia | Đến Tawau Airport | 14:45 | 15:35 | — | Nguồn không báo |
| 15:35 | MH2614 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 12:55 | 15:35 15:34 | -1 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | MY3252 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Labuan Airport | 15:00 | 15:35 15:39 | +4 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | MY3015 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lahad Datu Airport | 14:50 | 15:45 16:07 | +22 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | MY3016 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Lahad Datu Airport | 15:45 | — | — | Đã huỷ |
| 15:51 | AK1624 | AirAsia | Đến Sandakan Airport | 15:15 | 15:51 15:51 | 0 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | OD1004 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 13:30 | 16:00 16:01 | +1 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | AK6356 | AirAsia | Đến Kuching International Airport | 14:35 | 16:05 16:39 | +34 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | AK6497 | AirAsia | Đến Sandakan Airport | 15:20 | 16:05 | — | Theo lịch |
| 16:05 | BI825 | Royal Brunei Airlines | Đến Brunei International Airport | 15:25 | 16:05 16:23 | +18 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | MY3018 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Lahad Datu Airport | 16:10 16:53 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 16:15 | AK1574 | AirAsia | Đi Hangzhou Xiaoshan International Airport | 16:15 16:50 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 16:20 | MH2607 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 16:20 16:54 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 16:30 | AK6357 | AirAsia | Đi Kuching International Airport | 16:30 18:39 | — | +129 | Đã cất cánh |
| 16:40 | AK6494 | AirAsia | Đi Sandakan Airport | 16:40 17:02 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 16:40 | MH2646 | Malaysia Airlines | Đến Tawau Airport | 15:50 | 16:40 16:56 | +16 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | AK5116 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 14:05 | 16:45 16:43 | -2 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | AK1521 | AirAsia | Đến Shenzhen Bao'an International Airport | 13:40 | 16:50 | — | Nguồn không báo |
| 16:50 | AK6074 | AirAsia | Đến Miri Airport | 16:00 | 16:50 | — | Nguồn không báo |
| 16:50 | OD1005 | Batik Air Malaysia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 16:50 18:31 | — | +101 | Đã cất cánh |
| 16:55 | BI826 | Royal Brunei Airlines | Đi Brunei International Airport | 16:55 | — | — | Theo lịch |
| 17:00 | MH2616 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 14:20 | 17:00 17:01 | +1 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | AK6271 | AirAsia | Đến Tawau Airport | 16:20 | 17:10 | — | Theo lịch |
| 17:15 | AK5117 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 17:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:20 | AK5306 | AirAsia | Đến Senai International Airport | 15:00 | 17:20 | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | AK5309 | AirAsia | Đi Senai International Airport | 17:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:45 | AK5133 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 15:10 | 17:45 | — | Nguồn không báo |
| 17:45 | MH2645 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 17:45 19:07 | — | +82 | Đã cất cánh |
| 17:55 | MY3017 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lahad Datu Airport | 17:00 | 17:55 | — | Đã huỷ |
| 18:00 | AK1560 | AirAsia | Đi Beijing Daxing International Airport | 18:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:15 | AK5134 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 18:15 20:57 | — | +162 | Đã cất cánh |
| 18:20 | CZ8335 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport | 15:10 | 18:20 | — | Nguồn không báo |
| 18:20 | MH2640 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 15:40 | 18:20 | — | Nguồn không báo |
| 18:20 | MY3047 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Labuan Airport | 18:20 | — | — | Đã huỷ |
| 18:25 | MY3019 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lahad Datu Airport | 17:30 | 18:25 18:53 | +28 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | AK6495 | AirAsia | Đến Sandakan Airport | 17:50 | 18:40 | — | Nguồn không báo |
| 18:45 | AK6355 | AirAsia | Đi Kuching International Airport | 18:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:50 | MY3045 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Labuan Airport | 18:50 21:20 | — | +150 | Đã cất cánh |
| 19:05 | AK5112 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 16:30 | 19:05 | — | Theo lịch |
| 19:05 | MH2631 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 19:05 22:20 | — | +195 | Đã cất cánh |
| 19:10 | AK6276 | AirAsia | Đi Tawau Airport | 19:10 21:01 | — | +111 | Đã cất cánh |
| 19:20 | CZ8336 | China Southern Airlines | Đi Guangzhou Baiyun International Airport | 19:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:40 | BI827 | Royal Brunei Airlines | Đến Brunei International Airport | 19:00 | 19:40 | — | Nguồn không báo |
| 19:50 | MY3044 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Labuan Airport | 19:15 | 19:50 | — | Đã huỷ |
| 20:05 | AK1534 | AirAsia | Đi Guangzhou Baiyun International Airport | 20:05 00:32 | — | +267 | Đã cất cánh |
| 20:20 | MY3048 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Labuan Airport | 19:45 | 20:20 | — | Theo lịch |
| 20:30 | AK6274 | AirAsia | Đi Tawau Airport | 20:30 21:45 | — | +75 | Đã cất cánh |
| 20:30 | BI828 | Royal Brunei Airlines | Đi Brunei International Airport | 20:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:50 | AK5324 | AirAsia | Đến Penang International Airport | 18:00 | 20:50 22:26 | +96 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | AK5325 | AirAsia | Đi Penang International Airport | 21:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:15 | AK6277 | AirAsia | Đến Tawau Airport | 20:25 | 21:15 | — | Nguồn không báo |
| 21:35 | MH2638 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 18:55 | 21:35 23:05 | +90 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | FM7223 | Shanghai Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport | 17:30 | 21:45 21:49 | +4 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | AK6354 | AirAsia | Đến Kuching International Airport | 20:30 | 21:55 | — | Nguồn không báo |
| 22:05 | AK5130 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 19:30 | 22:05 | — | Nguồn không báo |
| 22:15 | OD1006 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 19:45 | 22:15 00:48 | +153 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | MH2639 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 22:20 00:57 | — | +157 | Đã cất cánh |
| 22:25 | AK1511 | AirAsia | Đến Taiwan Taoyuan International Airport | 18:50 | 22:25 | — | Nguồn không báo |
| 22:30 | AK1516 | AirAsia | Đi Shanghai Pudong International Airport | 22:30 01:40 | — | +190 | Đã cất cánh |
| 22:30 | AK5131 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 22:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 22:30 | AK5310 | AirAsia | Đến Senai International Airport | 20:10 | 22:30 00:48 | +138 | Đã hạ cánh |
| 22:40 | AK6358 | AirAsia | Đến Kuching International Airport | 21:10 | 22:40 | — | Nguồn không báo |
| 22:50 | FM7224 | Shanghai Airlines | Đi Shanghai Pudong International Airport | 22:50 03:20 | — | +270 | Đã cất cánh |
| 23:05 | AK6359 | AirAsia | Đi Kuching International Airport | 23:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:15 | OQ2193 | Chongqing Airlines | Đến Chongqing Jiangbei International Airport | 19:00 | 23:15 01:10 | +115 | Đã hạ cánh |
| 23:30 | 7C2603 | Jeju Air | Đến Incheon International Airport | 19:10 | 23:30 00:27 | +57 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | MH2628 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 21:00 | 23:40 23:46 | +6 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05