Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Kigali ngày 2026-09-10
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
45
Sân bay quốc tế Kigali có 45 chuyến bay trong ngày 2026-09-10, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
45 trong 45
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:30 | WB304 | RwandAir | Đi Dubai International Airport | 00:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 00:30 | WB700 | RwandAir | Đi Charles de Gaulle International Airport | 00:30 01:05 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 00:45 | TK606 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 18:40 | 00:45 00:43 | -2 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | WB464 | RwandAir | Đi Jomo Kenyatta International Airport | 01:00 01:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 01:05 | ET821 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport | 23:05 | 01:05 00:31 | -34 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | TK606 | Turkish Airlines | Đi Entebbe International Airport | 01:40 02:00 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 01:50 | ET820 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 01:50 01:53 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 06:00 | WB464 | RwandAir | Đến Jomo Kenyatta International Airport | 05:30 | 06:00 05:16 | -44 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | WB711 | RwandAir | Đến London Heathrow Airport | 21:20 | 07:00 07:52 | +52 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | KQ470 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport | 07:30 | 08:00 | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | WB452 | RwandAir | Đi Jomo Kenyatta International Airport | 08:00 08:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 08:20 | WB434 | RwandAir | Đi Entebbe International Airport | 08:20 | — | — | Theo lịch |
| 08:55 | WB202 | RwandAir | Đi Murtala Muhammed International Airport | 08:55 09:33 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 09:00 | KQ471 | Kenya Airways | Đi Jomo Kenyatta International Airport | 09:00 08:56 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 09:40 | ET807 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport | 08:10 | 09:40 10:48 | +68 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | WB108 | RwandAir | Đi O.R. Tambo International Airport | 09:55 10:03 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 10:40 | ET816 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 10:40 12:01 | — | +81 | Đã cất cánh |
| 10:50 | WB435 | RwandAir | Đến Entebbe International Airport | 11:00 | 10:50 11:34 | +44 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | CQ231 | Central Charter | Đến Mwanza International Airport | 10:50 | 11:00 | — | Nguồn không báo |
| 11:50 | WB112 | RwandAir | Đi Kenneth Kaunda International Airport | 11:50 12:54 | — | +64 | Đã cất cánh |
| 12:00 | CQ232 | Central Charter | Đi Mwanza International Airport | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:15 | WB453 | RwandAir | Đến Jomo Kenyatta International Airport | 11:30 | 12:15 12:03 | -12 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | OV371 | Estonian Air | Đến Muscat International Airport | 09:00 | 12:35 12:37 | +2 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | WB482 | RwandAir | Đi Bujumbura Melchior Ndadaye International Airport | 12:55 12:57 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 13:20 | OV372 | Estonian Air | Đi Muscat International Airport | 13:20 13:43 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 13:45 | WB303 | RwandAir | Đến Hamad International Airport | 08:45 | 13:45 13:39 | -6 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | WB483 | RwandAir | Đến Bujumbura Melchior Ndadaye International Airport | 14:10 | 14:55 14:49 | -6 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | ET3817 | Ethiopian Airlines | Đến Juba International Airport | 13:45 | 15:15 | — | Theo lịch |
| 15:35 | WB402 | RwandAir | Đi Jomo Kenyatta International Airport | 15:35 15:50 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 16:20 | WB302 | RwandAir | Đi Hamad International Airport | 16:20 16:34 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 16:45 | ET817 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport | 15:15 | 16:45 17:09 | +24 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | ET3816 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 16:50 | — | — | Theo lịch |
| 17:35 | ET806 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 17:35 18:25 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 18:50 | SN465 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport | 10:20 | 18:50 18:47 | -3 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | KQ474 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport | 18:30 | 19:00 | — | Đã huỷ |
| 19:35 | KL539 | KLM | Đến Amsterdam Airport Schiphol | 11:00 | 19:35 | — | Đã huỷ |
| 19:40 | WB112 | RwandAir | Đến Robert Gabriel Mugabe International Airport | 17:00 | 19:40 20:42 | +62 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | WB403 | RwandAir | Đến Jomo Kenyatta International Airport | 19:00 | 19:45 19:46 | +1 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | KQ475 | Kenya Airways | Đi Jomo Kenyatta International Airport | 20:00 | — | — | Đã hạ cánh |
| 20:05 | SN465 | Brussels Airlines | Đi Entebbe International Airport | 20:05 19:59 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 20:25 | WB422 | RwandAir | Đi Entebbe International Airport | 20:25 20:42 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 20:45 | KL539 | KLM | Đi Entebbe International Airport | 20:45 | — | — | Đã huỷ |
| 21:05 | WB203 | RwandAir | Đến Murtala Muhammed International Airport | 14:45 | 21:05 21:10 | +5 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | WB109 | RwandAir | Đến O.R. Tambo International Airport | 17:45 | 21:30 21:06 | -24 | Đã hạ cánh |
| 22:25 | WB423 | RwandAir | Đến Entebbe International Airport | 22:25 | 22:25 | — | Nguồn không báo |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05