Các chuyến bay tại sân bay Gazipaşa-Alanya ngày 10/10/2026

Sân bay Gazipaşa-Alanya có 24 chuyến bay ngày 10/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. SAS 25,0%
  2. Corendon Airlines 16,7%
  3. Turkish Airlines 16,7%
  4. FlyArystan 8,3%
  5. Pobeda 8,3%
  6. Finnair 8,3%
  7. Pegasus Airlines 8,3%
  8. Norwegian Air Shuttle 8,3%

Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. ALL / N/A 25,0%
  2. İstanbul Airport 16,7%
  3. Oslo-Gardermoen International Airport 16,7%
  4. Vnukovo International Airport 8,3%
  5. Copenhagen Kastrup Airport 8,3%
  6. Helsinki Vantaa Airport 8,3%
  7. Istanbul Sabiha Gökçen International Airport 8,3%
  8. Hannover Airport 4,2%

Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.

24 trong 24
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
01:55 XC241 Corendon Airlines Từ Hannover Airport HAJ — 01:55 01:55 — Đã hạ cánh
03:00 XC244 Corendon Airlines Đến ALL / N/A 03:00 03:00 — — Đã cất cánh
06:35 TK2592 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST — 06:35 06:35 — Đã hạ cánh
07:20 TK2593 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 07:20 07:20 — — Đã cất cánh
10:35 FS7111 FlyArystan Từ ALL / N/A — 10:35 10:35 — Đã hạ cánh
10:45 DP835 Pobeda Từ Vnukovo International Airport VKO — 10:45 12:15 — Đã hạ cánh
11:20 DP836 Pobeda Đến Vnukovo International Airport VKO 11:20 12:45 — — Đã cất cánh
11:35 FS7112 FlyArystan Đến ALL / N/A 11:35 11:35 — — Đã cất cánh
11:45 XC243 Corendon Airlines Từ Düsseldorf Airport DUS — 11:45 11:45 — Đã hạ cánh
13:00 XC5014 Corendon Airlines Đến ALL / N/A 13:00 13:00 — — Đã cất cánh
16:10 SK2821 SAS Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH — 16:10 16:10 — Đã hạ cánh
16:55 AY1935 Finnair Từ Helsinki Vantaa Airport HEL — 16:55 17:10 — Đã hạ cánh
17:00 SK2822 SAS Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH 17:00 17:00 — — Đã cất cánh
17:10 TK2596 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST — 17:10 17:10 — Đã hạ cánh
17:40 AY1936 Finnair Đến Helsinki Vantaa Airport HEL 17:40 17:55 — — Đã cất cánh
17:55 TK2597 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 17:55 17:55 — — Đã cất cánh
18:35 PC2072 Pegasus Airlines Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 18:35 18:35 — Đã hạ cánh
18:35 SK4773 SAS Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL — 18:35 18:55 — Đã hạ cánh
18:40 SK2843 SAS Từ ALL / N/A — 18:40 19:05 — Đã hạ cánh
18:50 DY1264 Norwegian Air Shuttle Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL — 18:50 19:00 — Đã hạ cánh
19:25 SK4774 SAS Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL 19:25 19:40 — — Đã cất cánh
19:30 PC2073 Pegasus Airlines Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 19:30 19:30 — — Đã cất cánh
19:30 SK2844 SAS Đến ALL / N/A 19:30 19:50 — — Đã cất cánh
19:35 DY1265 Norwegian Air Shuttle Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL 19:35 19:45 — — Đã cất cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…