Các chuyến bay tại sân bay Gazipaşa-Alanya ngày 27/9/2026
Sân bay Gazipaşa-Alanya có 26 chuyến bay ngày 27/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 27/9/2026 theo Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ)
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
26 trong 26
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:30 | HH7235 | Icebird Airline | Từ Imam Khomeini International Airport IKA | — | 00:30 | — | Đã huỷ |
| 01:30 | HH7236 | Icebird Airline | Đến Imam Khomeini International Airport IKA | 01:30 | — | — | Đã huỷ |
| 03:00 | XC5006 | Corendon Airlines | Đến ALL / N/A | 03:00 03:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:35 | TK2592 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 06:35 06:35 | — | Đã hạ cánh |
| 07:10 | AY1933 | Finnair | Từ Helsinki Vantaa Airport HEL | — | 07:10 07:10 | — | Đã hạ cánh |
| 07:20 | TK2593 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 07:20 07:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:55 | AY1934 | Finnair | Đến Helsinki Vantaa Airport HEL | 07:55 07:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:45 | DP735 | Aeroputul International Marculesti | Từ ALL / N/A | — | 08:45 08:45 | — | Đã hạ cánh |
| 09:05 | DP835 | Aeroputul International Marculesti | Từ Vnukovo International Airport VKO | — | 09:05 09:05 | — | Đã hạ cánh |
| 09:20 | DP736 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport VKO | 09:20 09:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:35 | VF4188 | AJet | Từ Esenboğa International Airport ESB | — | 09:35 09:35 | — | Đã hạ cánh |
| 09:40 | DP836 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport VKO | 09:40 09:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:25 | VF4189 | AJet | Đến Esenboğa International Airport ESB | 10:25 10:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:00 | XC5005 | Corendon Airlines | Từ ALL / N/A | — | 12:00 12:00 | — | Đã hạ cánh |
| 13:00 | XC5012 | Corendon Airlines | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 13:00 13:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:10 | TK2596 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 17:10 17:50 | — | Đã hạ cánh |
| 17:55 | TK2597 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 17:55 18:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:05 | PC2072 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 18:05 18:05 | — | Đã hạ cánh |
| 18:10 | CAT329 | Copenhagen Air Taxi | Từ ALL / N/A | — | 18:10 18:10 | — | Đã hạ cánh |
| 18:20 | SK7723 | SAS | Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH | — | 18:20 18:20 | — | Đã hạ cánh |
| 18:45 | DK836 | Sunclass Airlines | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 18:45 18:45 | — | Đã hạ cánh |
| 18:55 | PC2073 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 18:55 18:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:10 | CAT330 | Copenhagen Air Taxi | Đến ALL / N/A | 19:10 19:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:20 | SK7724 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 19:20 19:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 20:05 | DK519 | Sunclass Airlines | Đến ALL / N/A | 20:05 20:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 22:15 | XC5013 | Corendon Airlines | Từ ALL / N/A | — | 22:15 22:15 | — | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.