Các chuyến bay tại sân bay Gazipaşa-Alanya ngày 19/9/2026
Sân bay Gazipaşa-Alanya có 32 chuyến bay ngày 19/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | IV7904 | GP Aviation | Từ Imam Khomeini International Airport IKA | — | 00:20 01:07 | — | Đã hạ cánh |
| 01:20 | IV7905 | GP Aviation | Đến Imam Khomeini International Airport IKA | 01:20 01:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 03:00 | XC244 | Corendon Airlines | Đến Düsseldorf Airport DUS | 03:00 03:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:35 | TK2592 | Turkish Airlines | Từ ALL / N/A | — | 06:35 06:35 | — | Đã hạ cánh |
| 07:20 | TK2593 | Turkish Airlines | Đến ALL / N/A | 07:20 07:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:30 | PC4672 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 08:30 08:30 | — | Đã hạ cánh |
| 08:30 | PC4772 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 08:30 08:30 | — | Đã hạ cánh |
| 09:30 | DP835 | Aeroputul International Marculesti | Từ Vnukovo International Airport VKO | — | 09:30 10:15 | — | Đã hạ cánh |
| 10:05 | DP836 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport VKO | 10:05 10:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:35 | FS7111 | FlyArystan | Từ ALL / N/A | — | 10:35 10:35 | — | Đã hạ cánh |
| 10:35 | PC4673 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 10:35 10:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:35 | PC4773 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 10:35 10:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:40 | DP735 | Aeroputul International Marculesti | Từ Vnukovo International Airport VKO | — | 10:40 12:20 | — | Đã hạ cánh |
| 11:15 | DP736 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport VKO | 11:15 12:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:35 | FS7112 | FlyArystan | Đến ALL / N/A | 11:35 11:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:45 | XC243 | Corendon Airlines | Từ Düsseldorf Airport DUS | — | 11:45 12:20 | — | Đã hạ cánh |
| 13:00 | XC5014 | Corendon Airlines | Đến ALL / N/A | 13:00 13:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:20 | SK2843 | SAS | Từ ALL / N/A | — | 16:20 16:20 | — | Đã hạ cánh |
| 16:55 | AY1935 | Finnair | Từ Helsinki Vantaa Airport HEL | — | 16:55 17:20 | — | Đã hạ cánh |
| 17:10 | SK2844 | SAS | Đến ALL / N/A | 17:10 17:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:10 | TK2596 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 17:10 17:10 | — | Đã hạ cánh |
| 17:40 | AY1936 | Finnair | Đến Helsinki Vantaa Airport HEL | 17:40 18:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:55 | TK2597 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 17:55 17:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:00 | SK2821 | SAS | Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH | — | 18:00 18:00 | — | Đã hạ cánh |
| 18:35 | PC2072 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 18:35 18:35 | — | Đã hạ cánh |
| 18:35 | SK4773 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 18:35 18:35 | — | Đã hạ cánh |
| 18:50 | DY1264 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 18:50 18:50 | — | Đã hạ cánh |
| 18:50 | SK2822 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 18:50 18:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:25 | SK4774 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 19:25 19:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:30 | PC2073 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 19:30 19:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:35 | DY1265 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 19:35 19:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 21:45 | XC245 | Corendon Airlines | Từ ALL / N/A | — | 21:45 21:45 | — | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.