Các chuyến bay tại Sân bay Gazipaşa-Alanya ngày 2026-09-19
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
30
Sân bay Gazipaşa-Alanya có 30 chuyến bay trong ngày 2026-09-19, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (Eurostat avia_par). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
30 trong 30
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | IV7904 | GP Aviation | Đến Imam Khomeini International Airport | — | 00:20 01:07 | — | Đã hạ cánh |
| 01:20 | IV7905 | GP Aviation | Đi Imam Khomeini International Airport | 01:20 01:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 03:00 | XC244 | Corendon Airlines | Đi Düsseldorf Airport | 03:00 03:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:35 | TK2592 | Turkish Airlines | Đến ALL / N/A | — | 06:35 06:35 | — | Đã hạ cánh |
| 07:20 | TK2593 | Turkish Airlines | Đi ALL / N/A | 07:20 07:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:30 | PC4672 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | — | 08:30 08:30 | — | Đã hạ cánh |
| 08:30 | PC4772 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | — | 08:30 08:30 | — | Đã hạ cánh |
| 09:30 | DP835 | Aeroputul International Marculesti | Đến ALL / N/A | — | 09:30 09:30 | — | Đã hạ cánh |
| 10:05 | DP836 | Aeroputul International Marculesti | Đi ALL / N/A | 10:05 10:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:35 | FS7111 | FlyArystan | Đến ALL / N/A | — | 10:35 10:35 | — | Đã hạ cánh |
| 10:35 | PC4673 | Pegasus Airlines | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 10:35 10:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:35 | PC4773 | Pegasus Airlines | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 10:35 10:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:40 | DP735 | Aeroputul International Marculesti | Đến ALL / N/A | — | 10:40 10:40 | — | Đã hạ cánh |
| 11:15 | DP736 | Aeroputul International Marculesti | Đi ALL / N/A | 11:15 11:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:35 | FS7112 | FlyArystan | Đi ALL / N/A | 11:35 11:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:45 | XC243 | Corendon Airlines | Đến Düsseldorf Airport | — | 11:45 11:45 | — | Đã hạ cánh |
| 13:00 | XC5014 | Corendon Airlines | Đi ALL / N/A | 13:00 13:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:20 | SK2843 | SAS | Đến ALL / N/A | — | 16:20 16:20 | — | Đã hạ cánh |
| 16:55 | AY1935 | Finnair | Đến Helsinki Vantaa Airport | — | 16:55 16:55 | — | Đã hạ cánh |
| 17:10 | SK2844 | SAS | Đi ALL / N/A | 17:10 17:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:10 | TK2596 | Turkish Airlines | Đến ALL / N/A | — | 17:10 17:10 | — | Đã hạ cánh |
| 17:40 | AY1936 | Finnair | Đi Helsinki Vantaa Airport | 17:40 17:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:55 | TK2597 | Turkish Airlines | Đi ALL / N/A | 17:55 17:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:00 | SK2821 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport | — | 18:00 18:00 | — | Đã hạ cánh |
| 18:35 | SK4773 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 18:35 18:35 | — | Đã hạ cánh |
| 18:50 | DY1264 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 18:50 18:50 | — | Đã hạ cánh |
| 18:50 | SK2822 | SAS | Đi Copenhagen Kastrup Airport | 18:50 18:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:25 | SK4774 | SAS | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 19:25 19:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:35 | DY1265 | Norwegian Air Shuttle | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 19:35 19:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 21:45 | XC245 | Corendon Airlines | Đến ALL / N/A | — | 21:45 21:45 | — | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-202026-09-19