Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Douala ngày 2026-09-05

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

27

Sân bay quốc tế Douala có 27 chuyến bay trong ngày 2026-09-05, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

27 trong 27
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
00:20 ET963 Ethiopian Airlines Đến Addis Ababa Bole International Airport 21:45 00:20 00:28 +8 Đã hạ cánh
01:20 ET962 Ethiopian Airlines Đi Addis Ababa Bole International Airport 01:20 01:57 +37 Đã cất cánh
02:10 AH5350 Air Algérie Đến Libreville Leon M'ba International Airport 01:05 02:10 02:03 -7 Đã hạ cánh
02:10 TK669 Turkish Airlines Đến Yaoundé Nsimalen International Airport 01:25 02:10 01:43 -27 Đã hạ cánh
03:10 AH5350 Air Algérie Đi Houari Boumediene Airport 03:10 03:03 -7 Đã cất cánh
03:40 AT507 Royal Air Maroc Đến Mohammed V International Airport 22:25 03:40 03:32 -8 Đã hạ cánh
03:40 TK669 Turkish Airlines Đi İstanbul Airport 03:40 03:49 +9 Đã cất cánh
04:40 AT507 Royal Air Maroc Đi Yaoundé Nsimalen International Airport 04:40 04:36 -4 Đã cất cánh
08:00 QC306 Zenith Air Đi Libreville Leon M'ba International Airport 08:00 08:48 +48 Đã cất cánh
09:00 HF807 Air Cote d'Ivoire Đi Nnamdi Azikiwe International Airport 09:00 Đã huỷ
09:30 GO133 Kuzu Airlines Cargo Đến Libreville Leon M'ba International Airport 08:30 09:30 Nguồn không báo
10:00 KP35 Asialink Cargo Express Đến Bangui M'Poko International Airport 08:15 10:00 10:01 +1 Đã hạ cánh
10:30 GO133 Kuzu Airlines Cargo Đi Murtala Muhammed International Airport 10:30 10:54 +24 Đã cất cánh
10:40 KP35 Asialink Cargo Express Đi Lomé–Tokoin International Airport 10:40 11:00 +20 Đã cất cánh
11:05 J7292 Afrijet Business Service Đến Bata International Airport 10:15 11:05 11:26 +21 Đã hạ cánh
12:00 J7237 Afrijet Business Service Đi Libreville Leon M'ba International Airport 12:00 12:23 +23 Đã cất cánh
13:25 ET923 Ethiopian Airlines Đến Malabo International Airport 12:40 13:25 13:26 +1 Đã hạ cánh
14:25 ET923 Ethiopian Airlines Đi Addis Ababa Bole International Airport 14:25 15:04 +39 Đã cất cánh
15:45 QC307 Zenith Air Đến Libreville Leon M'ba International Airport 14:45 15:45 Nguồn không báo
16:00 7C5103 Jeju Air Đến Murtala Muhammed International Airport 14:00 16:00 Theo lịch
16:50 KP38 Asialink Cargo Express Đến Lomé–Tokoin International Airport 14:05 16:50 17:00 +10 Đã hạ cánh
17:30 KP38 Asialink Cargo Express Đi N'Djamena International Airport 17:30 17:51 +21 Đã cất cánh
17:55 SN379 Brussels Airlines Đến Brussels Airport 11:50 17:55 18:17 +22 Đã hạ cánh
18:45 AF946 Air France Đến Charles de Gaulle International Airport 12:25 18:45 18:50 +5 Đã hạ cánh
19:15 SN379 Brussels Airlines Đi Yaoundé Nsimalen International Airport 19:15 19:50 +35 Đã cất cánh
20:25 HF802 Air Cote d'Ivoire Đến Yaoundé Nsimalen International Airport 19:40 20:25 21:19 +54 Đã hạ cánh
21:15 AF947 Air France Đi Charles de Gaulle International Airport 21:15 21:45 +30 Đã cất cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05