Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Douala ngày 2026-09-08

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

25

Sân bay quốc tế Douala có 25 chuyến bay trong ngày 2026-09-08, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

25 trong 25
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
02:10 TK669 Turkish Airlines Đến Yaoundé Nsimalen International Airport 01:25 02:10 01:22 -48 Đã hạ cánh
03:20 TK669 Turkish Airlines Đi İstanbul Airport 03:20 03:37 +17 Đã cất cánh
03:40 AT507 Royal Air Maroc Đến Mohammed V International Airport 22:25 03:40 03:32 -8 Đã hạ cánh
04:40 AT507 Royal Air Maroc Đi Yaoundé Nsimalen International Airport 04:40 04:28 -12 Đã cất cánh
09:00 HF803 Air Cote d'Ivoire Đi Yaoundé Nsimalen International Airport 09:00 10:00 +60 Đã cất cánh
09:30 J7236 Afrijet Business Service Đến Libreville Leon M'ba International Airport 08:30 09:30 09:11 -19 Đã hạ cánh
10:00 KP35 Asialink Cargo Express Đến Bangui M'Poko International Airport 08:15 10:00 09:50 -10 Đã hạ cánh
10:15 J7237 Afrijet Business Service Đi Libreville Leon M'ba International Airport 10:15 10:14 -1 Đã cất cánh
10:40 KP35 Asialink Cargo Express Đi Lomé–Tokoin International Airport 10:40 10:35 -5 Đã cất cánh
11:35 ET913 Ethiopian Airlines Đến Addis Ababa Bole International Airport 09:05 11:35 11:31 -4 Đã hạ cánh
12:25 Q4251 Starlink Aviation Đến Maya-Maya International Airport 10:50 12:25 Nguồn không báo
12:35 ET913 Ethiopian Airlines Đi Malabo International Airport 12:35 12:52 +17 Đã cất cánh
13:40 MS887 Egyptair Đến Cairo International Airport 10:30 13:40 13:36 -4 Đã hạ cánh
14:40 MS888 Egyptair Đi Cairo International Airport 14:40 15:05 +25 Đã cất cánh
15:45 QC307 Zenith Air Đến Libreville Leon M'ba International Airport 14:45 15:45 Theo lịch
16:50 KP38 Asialink Cargo Express Đến Lomé–Tokoin International Airport 14:05 16:50 17:12 +22 Đã hạ cánh
17:30 KP38 Asialink Cargo Express Đi N'Djamena International Airport 17:30 Theo lịch
17:55 SN379 Brussels Airlines Đến Brussels Airport 11:50 17:55 17:50 -5 Đã hạ cánh
18:35 Q4252 Starlink Aviation Đi Maya-Maya International Airport 18:35 Theo lịch
19:15 SN379 Brussels Airlines Đi Yaoundé Nsimalen International Airport 19:15 19:25 +10 Đã cất cánh
21:45 HF806 Air Cote d'Ivoire Đến Nnamdi Azikiwe International Airport 20:30 21:45 22:41 +56 Đã hạ cánh
22:00 J7230 Afrijet Business Service Đến Port Harcourt International Airport 21:00 22:00 21:38 -22 Đã hạ cánh
22:45 J7231 Afrijet Business Service Đi Libreville Leon M'ba International Airport 22:45 22:02 -43 Đã cất cánh
23:35 AH5350 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport 18:30 23:35 23:57 +22 Đã hạ cánh
23:55 TK667 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport 18:55 23:55 23:53 -2 Đã hạ cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05