Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Don Mueang ngày 2026-09-06
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
68
Sân bay quốc tế Don Mueang có 68 chuyến bay trong ngày 2026-09-06, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
68 trong 68
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | AK3420 | AirAsia | Đến Chiang Mai International Airport | 22:55 | 00:05 | — | Theo lịch |
| 00:05 | FD3420 | Thai AirAsia | Đến Chiang Mai International Airport | 22:55 | 00:05 23:46 | -19 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | SL395 | Thai Lion Air | Đến Taiwan Taoyuan International Airport | 21:20 | 00:15 23:50 | -25 | Đã hạ cánh |
| 01:15 | AK612 | AirAsia | Đi Kansai International Airport | 01:15 01:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 01:15 | XJ612 | Thai AirAsia X | Đi Kansai International Airport | 01:15 01:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 02:00 | GA607 | Garuda Indonesia | Đến Narita International Airport | 21:15 | 02:00 | — | Theo lịch |
| 02:00 | XJ607 | Thai AirAsia X | Đến Narita International Airport | 21:15 | 02:00 01:31 | -29 | Đã hạ cánh |
| 02:35 | AK234 | AirAsia | Đi Kaohsiung International Airport | 02:35 02:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 02:35 | FD234 | Thai AirAsia | Đi Kaohsiung International Airport | 02:35 02:45 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 02:45 | SL390 | Thai Lion Air | Đi Kaohsiung International Airport | 02:45 03:01 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 03:00 | SL396 | Thai Lion Air | Đi Taiwan Taoyuan International Airport | 03:00 03:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 04:20 | FD141 | Thai AirAsia | Đến Bandaranaike International Colombo Airport | 23:15 | 04:20 04:07 | -13 | Đã hạ cánh |
| 04:35 | AK121 | AirAsia | Đến Netaji Subhash Chandra Bose International Airport | 00:30 | 04:35 | — | Theo lịch |
| 04:35 | FD121 | Thai AirAsia | Đến Netaji Subhash Chandra Bose International Airport | 00:30 | 04:35 04:18 | -17 | Đã hạ cánh |
| 04:35 | FD154 | Thai AirAsia | Đến Chennai International Airport | 23:40 | 04:35 04:01 | -34 | Đã hạ cánh |
| 04:40 | FD171 | Thai AirAsia | Đến Cochin International Airport | 23:10 | 04:40 04:21 | -19 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | AK563 | AirAsia | Đến Chengdu Tianfu International Airport | 02:50 | 04:45 | — | Theo lịch |
| 04:45 | FD563 | Thai AirAsia | Đến Chengdu Tianfu International Airport | 02:50 | 04:45 04:12 | -33 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | SL901 | Thai Lion Air | Đến Guangzhou Baiyun International Airport | 02:45 | 04:45 03:55 | -50 | Đã hạ cánh |
| 05:35 | 5J5958 | Cebu Pacific | Đến Mactan Cebu International Airport | 02:35 | 05:35 05:25 | -10 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | AK556 | AirAsia | Đi Chongqing Jiangbei International Airport | 06:00 06:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:00 | DD300 | Nok Air | Đi Udon Thani International Airport | 06:00 05:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 06:00 | DD550 | Nok Air | Đi Nakhon Si Thammarat Airport | 06:00 06:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 06:00 | FD556 | Thai AirAsia | Đi Chongqing Jiangbei International Airport | 06:00 06:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 06:15 | AK3102 | AirAsia | Đi Hat Yai International Airport | 06:15 06:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:15 | FD3102 | Thai AirAsia | Đi Hat Yai International Airport | 06:15 06:13 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 06:15 | SL502 | Thai Lion Air | Đi Chiang Mai International Airport | 06:15 06:12 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 06:15 | SL702 | Thai Lion Air | Đi Hat Yai International Airport | 06:15 06:23 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 06:20 | AK396 | AirAsia | Đi Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport | 06:20 06:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:20 | FD396 | Thai AirAsia | Đi Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport | 06:20 06:35 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 06:30 | AK3001 | AirAsia | Đi Phuket International Airport | 06:30 06:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:30 | AK3213 | AirAsia | Đi Krabi International Airport | 06:30 06:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:30 | DD120 | Nok Air | Đi Chiang Mai International Airport | 06:30 06:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 06:30 | FD3001 | Thai AirAsia | Đi Phuket International Airport | 06:30 06:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 06:30 | FD3213 | Thai AirAsia | Đi Krabi International Airport | 06:30 06:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 06:35 | 5J5959 | Cebu Pacific | Đi Mactan Cebu International Airport | 06:35 06:33 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 06:45 | AK3437 | AirAsia | Đi Chiang Mai International Airport | 06:45 06:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:45 | FD3437 | Thai AirAsia | Đi Chiang Mai International Airport | 06:45 06:46 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 06:50 | AK3188 | AirAsia | Đi Nakhon Si Thammarat Airport | 06:50 06:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:50 | AK3566 | AirAsia | Đi Roi Et Airport | 06:50 06:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:10 | AK890 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 06:00 | 07:10 07:00 | -10 | Đã hạ cánh |
| 07:15 | SL213 | Thai Lion Air | Đến Sardar Vallabh Patel International Airport | 01:25 | 07:15 06:47 | -28 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | 8M364 | Myanmar Airways International | Đến Yangon International Airport | 05:40 | 07:50 07:37 | -13 | Đã hạ cánh |
| 08:05 | DD123 | Nok Air | Đến Chiang Mai International Airport | 06:50 | 08:05 07:45 | -20 | Đã hạ cánh |
| 08:15 | SL211 | Thai Lion Air | Đến Cochin International Airport | 02:20 | 08:15 07:30 | -45 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | SL519 | Thai Lion Air | Đến Chiang Mai International Airport | 07:10 | 08:20 08:04 | -16 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | PG450 | Bangkok Airways | Đến Samui International Airport | 06:55 | 08:25 08:16 | -9 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | DD301 | Nok Air | Đến Udon Thani International Airport | 07:40 | 08:40 08:29 | -11 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | AK3036 | AirAsia | Đến Phuket International Airport | 07:40 | 09:05 | — | Theo lịch |
| 09:05 | FD3036 | Thai AirAsia | Đến Phuket International Airport | 07:40 | 09:05 08:41 | -24 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | DD539 | Nok Air | Đến Phuket International Airport | 07:40 | 09:10 08:50 | -20 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | DD551 | Nok Air | Đến Nakhon Si Thammarat Airport | 07:50 | 09:10 08:58 | -12 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | AK3309 | AirAsia | Đến Phitsanulok Airport | 08:35 | 09:20 | — | Theo lịch |
| 09:20 | FD3309 | Thai AirAsia | Đến Phitsanulok Airport | 08:35 | 09:20 09:03 | -17 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | AK3523 | AirAsia | Đến Buri Ram Airport | 08:30 | 09:25 | — | Theo lịch |
| 09:25 | AK3567 | AirAsia | Đến Roi Et Airport | 08:25 | 09:25 | — | Theo lịch |
| 09:25 | FD3523 | Thai AirAsia | Đến Buri Ram Airport | 08:30 | 09:25 09:09 | -16 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | FD3567 | Thai AirAsia | Đến Roi Et Airport | 08:25 | 09:25 09:05 | -20 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | SL503 | Thai Lion Air | Đến Chiang Mai International Airport | 08:10 | 09:25 08:55 | -30 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | AK3251 | AirAsia | Đến Khon Kaen Airport | 08:35 | 09:30 | — | Theo lịch |
| 09:30 | AK880 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 08:10 | 09:30 09:27 | -3 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | DD121 | Nok Air | Đến Chiang Mai International Airport | 08:15 | 09:30 09:00 | -30 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | FD3251 | Thai AirAsia | Đến Khon Kaen Airport | 08:35 | 09:30 09:12 | -18 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | AK3438 | AirAsia | Đến Chiang Mai International Airport | 08:25 | 09:35 | — | Theo lịch |
| 09:35 | FD3438 | Thai AirAsia | Đến Chiang Mai International Airport | 08:25 | 09:35 09:19 | -16 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | AK3103 | AirAsia | Đến Hat Yai International Airport | 08:10 | 09:40 | — | Theo lịch |
| 09:40 | FD3103 | Thai AirAsia | Đến Hat Yai International Airport | 08:10 | 09:40 09:14 | -26 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | AK3189 | AirAsia | Đến Nakhon Si Thammarat Airport | 08:35 | 09:50 | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05